Ngữ pháp
TOPIK_4

V + (으)ㄹ까 봐 (Worried that it might)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả sự lo lắng rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra. Nó thường được dùng để nói về nỗi sợ hãi hoặc lo ngại của người nói về một kết quả không mong muốn. Có thể kết hợp với '서' để tạo thành 'V + (으)ㄹ까 봐서' với nghĩa tương tự.

공식과 패턴

5개의 패턴
#01
V+(으)ㄹ까 봐

Dạng cơ bản, diễn tả lo lắng về một sự việc có thể xảy ra. Động từ có patchim thêm '을까 봐', không patchim thêm 'ㄹ까 봐'.

#02
V+(으)ㄹ까 봐서

Thêm '서' để nối câu, nghĩa không đổi. Thường dùng trong văn nói.

#03
V+았/었을까 봐

Dạng quá khứ, diễn tả lo lắng về một sự việc đã xảy ra hoặc có thể đã xảy ra.

#04
A+(으)ㄹ까 봐

Dùng với tính từ, diễn tả lo lắng về một trạng thái.

#05
N+일까 봐

Dùng với danh từ, diễn tả lo lắng rằng một sự vật/sự việc nào đó có thể là... (thường dùng với '비', '눈'...)

핵심 이론 및 설명

Formula

V + (으)ㄹ까 봐

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ까 봐' được sử dụng để diễn tả sự lo lắng, sợ hãi rằng một sự việc nào đó có thể xảy ra. Nó thường được dịch là 'lo rằng...', 'sợ rằng...'. Cấu trúc này thể hiện tâm trạng lo ngại của người nói về một tình huống không mong muốn trong tương lai.

Cách chia động từ

Động từ có patchim (받침): thêm '을까 봐'.
Ví dụ: 먹다 → 먹을까 봐
Động từ không có patchim: thêm 'ㄹ까 봐'.
Ví dụ: 가다 → 갈까 봐
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' patchim: chỉ thêm '까 봐' (bỏ '을').
Ví dụ: 만들다 → 만들까 봐

Biến thể và kết hợp

Có thể thêm '서' thành 'V + (으)ㄹ까 봐서' mà không thay đổi nghĩa.
Có thể kết hợp với thì quá khứ: 'V + 았/었을까 봐' để diễn tả lo lắng về việc đã xảy ra.
Ví dụ: 늦었을까 봐 (lo rằng đã muộn)
Có thể dùng với tính từ: 'A + (으)ㄹ까 봐'.
Ví dụ: 비쌀까 봐 (lo rằng đắt)
Có thể dùng với danh từ + '일까 봐'.
Ví dụ: 비일까 봐 (lo rằng là mưa)

Sắc thái và ngữ cảnh

Thường được dùng trong văn nói hàng ngày, thể hiện cảm xúc chủ quan.
Có thể dùng trong văn viết trang trọng nhưng ít phổ biến hơn.
Không dùng để diễn tả sự lo lắng cho người khác (trừ khi người nói đồng cảm).
Có thể dùng với '걱정이다' để nhấn mạnh: 'V + (으)ㄹ까 봐 걱정이다'.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi dùng với người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, có thể thay '봐' bằng '봐요' hoặc '봅니다' nhưng cấu trúc gốc thường dùng ở dạng thân mật.
  • Trong văn nói lịch sự, thường dùng 'V + (으)ㄹ까 봐요'.

Ngữ pháp liên quan

'V + (으)ㄹ까 하다': định làm gì (không phải lo lắng)
'V + (으)ㄹ까 보다': có vẻ như (suy đoán)

1. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ까 하다'

Sai: 시험에 떨어질까 해서 공부했어요. (Tôi đã học vì định trượt kỳ thi?)
Đúng: 시험에 떨어질까 봐 공부했어요. (Tôi đã học vì lo rằng sẽ trượt kỳ thi.)
Giải thích: 'ㄹ까 하다' diễn tả ý định, không phải lo lắng.

2. Quên patchim khi chia động từ

Sai: 먹을까 봐 (đúng với 먹다)
Sai: 가을까 봐 (sai, vì 가다 không patchim)
Đúng: 갈까 봐

3. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ까 보다' (suy đoán)

Sai: 비가 올까 봐 우산을 가져왔어요. (có thể hiểu nhầm là 'Tôi mang ô vì có vẻ trời sẽ mưa')
Đúng: 비가 올까 봐 우산을 가져왔어요. (Tôi mang ô vì lo rằng trời sẽ mưa.) - Trong ngữ cảnh, 'ㄹ까 봐' là lo lắng, nhưng nếu không có ngữ cảnh rõ ràng, có thể gây nhầm lẫn với suy đoán. Thực tế, 'ㄹ까 보다' thường đi với '보다' ở dạng 'ㄹ까 보다' (có vẻ), nhưng 'ㄹ까 봐' là dạng rút gọn của 'ㄹ까 봐서' (lo lắng).

4. Dùng sai thì

Sai: 어제 시험에 떨어질까 봐 걱정했어요. (Lo lắng về tương lai nhưng sự việc đã xảy ra?)
Đúng: 어제 시험에 떨어졌을까 봐 걱정했어요. (Tôi đã lo rằng có thể đã trượt kỳ thi hôm qua.)

5. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ까 봐서' và 'V + (으)ㄹ까 봐'

Không có sự khác biệt về nghĩa, chỉ khác về độ dài. '서' thường được thêm vào để nối câu.

6. Lỗi về chủ ngữ

Cấu trúc này thường dùng cho chủ ngữ ngôi thứ nhất (người nói). Khi dùng cho ngôi thứ hai hoặc ba, cần cẩn thận vì có thể áp đặt cảm xúc.
Ví dụ: 철수가 시험에 떨어질까 봐요? (Câu này có thể hiểu là 'Tôi lo rằng Chulsoo sẽ trượt' hoặc 'Chulsoo lo rằng mình sẽ trượt' tùy ngữ cảnh. Để rõ ràng, nên dùng '철수가 시험에 떨어질까 봐 걱정해요' nếu là Chulsoo lo, hoặc '철수가 시험에 떨어질까 봐 제가 걱정해요' nếu là tôi lo.)

실용적인 예시

10개의 예문
1

시험에 떨어질까 봐 열심히 공부했어요.

Tôi đã học chăm chỉ vì lo rằng sẽ trượt kỳ thi.

2

비가 올까 봐 우산을 가져왔어요.

Tôi đã mang ô vì lo rằng trời sẽ mưa.

3

늦을까 봐 택시를 탔어요.

Tôi đã bắt taxi vì lo rằng sẽ muộn.

4

엄마가 걱정하실까 봐 전화를 했어요.

Tôi đã gọi điện vì lo rằng mẹ sẽ lo lắng.

5

길이 막힐까 봐 일찍 출발했어요.

Tôi đã xuất phát sớm vì lo rằng đường sẽ tắc.

6

값이 비쌀까 봐 미리 물어봤어요.

Tôi đã hỏi trước vì lo rằng giá sẽ đắt.

7

친구가 이미 떠났을까 봐 문자를 보냈어요.

Tôi đã nhắn tin vì lo rằng bạn đã đi rồi.

8

눈이 올까 봐 겨울 타이어로 바꿨어요.

Tôi đã thay lốp mùa đông vì lo rằng sẽ có tuyết.

9

약속을 잊어버릴까 봐 메모를 했어요.

Tôi đã ghi chú vì lo rằng sẽ quên lời hứa.

10

감기에 걸릴까 봐 약을 먹었어요.

Tôi đã uống thuốc vì lo rằng sẽ bị cảm.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

시험에 떨어질 ____ 벌써부터 긴장돼요.

#02객관식

다음 중 'V + (으)ㄹ까 봐'가 올바르게 사용된 문장은?

#03오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '늦을까 봐서 택시를 탔어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi lo lắng rằng mình có thể bị ốm nên đã uống thuốc trước.'

#05빈칸 채우기

길이 막힐 ____ 일찍 출발했어요.

#06객관식

다음 중 '(으)ㄹ까 봐'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '내일 비가 올까 봐서 우산을 챙겼어요.'

#08빈칸 채우기

시험에 떨어질 ____ 아침부터 잠이 안 와요.

#09객관식

다음 중 문법적으로 올바른 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '늦을까 봐서 택시를 탔어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi lo rằng mình sẽ bị lạc đường nên đã mang theo bản đồ.'

#12빈칸 채우기

그 사람이 거짓말을 ____ 걱정이에요.

#13객관식

다음 중 '-(으)ㄹ까 봐'의 쓰임이 올바른 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '약속을 잊어버릴을까 봐 메모를 했어요.'

#15빈칸 채우기

시험에 떨어질 ____ 밤에 잠을 못 잤어요.

#16객관식

다음 중 '(으)ㄹ까 봐'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '늦을까 봐서 택시를 탔어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi lo rằng mình sẽ bị ốm nên đã uống thuốc.'

#19빈칸 채우기

길이 막힐 ____ 일찍 출발했어요.

#20오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '엄마가 걱정할까 봐서요 전화했어요.'

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_4
V/A + 다 못해 (So much that (extreme degree))

Cấu trúc 'V/A + 다 못해' diễn tả mức độ cực kỳ cao của hành động hoặc trạng thái, đến mức không thể làm gì hơn được nữa. Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống thái quá.

TOPIK_4
V + 는 통에 (In the midst of (a commotion caused by))

Cấu trúc 'V + 는 통에' diễn tả một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc náo động là nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong bối cảnh có sự xáo trộn, và kết quả thường là sự bất tiện, khó chịu hoặc tai nạn.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 데다가 (In addition to / on top of)

Cấu trúc này có nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'ngoài ra còn', dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc tính chất cho một sự việc, hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm một yếu tố cùng loại hoặc cùng hướng.

TOPIK_4
V + (으)ㄴ 이래로 (Ever since)

Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 이래로' diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ và kể từ đó đến nay, trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn. Nó tương đương với 'kể từ khi...' trong tiếng Việt.

TOPIK_4
V/A + 느니만큼 (As much as / seeing that)

Cấu trúc 'V/A + 느니만큼' diễn tả 'cũng như / thấy rằng... thì...', dùng để so sánh mức độ hoặc đưa ra lý do dựa trên thực tế. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự tương xứng hoặc nguyên nhân.

TOPIK_4
V + 았/었던들 (If it had been the case that)

Cấu trúc giả định trái ngược với quá khứ, diễn tả 'nếu đã... thì (đã không)...' hoặc 'giá mà... thì...'. Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, hối hận hoặc giả định về một điều không có thật trong quá khứ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)