V/A + (으)ㄴ/는 데 반해 (In contrast to the fact that)
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.
공식과 패턴
Dùng với động từ ở thì hiện tại, diễn tả sự tương phản với hành động đang diễn ra.
Dùng với động từ ở thì quá khứ, diễn tả sự tương phản với hành động đã xảy ra.
Dùng với tính từ ở thì hiện tại, diễn tả sự tương phản với trạng thái.
Dùng với tính từ ở thì quá khứ, diễn tả sự tương phản với trạng thái đã qua.
Dùng với danh từ, diễn tả sự tương phản giữa hai danh từ hoặc bản chất.
핵심 이론 및 설명
Formula
V/A + (으)ㄴ/는 데 반해Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc chia chi tiết:
Sắc thái và hạn chế
Các trường hợp bất quy tắc
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, có thể dùng '-(으)시는 데 반해' (ví dụ: 선생님께서 말씀하시는 데 반해).
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
그는 부지런한 데 반해 동생은 게으르다.
Anh ấy thì chăm chỉ, trái lại em trai thì lười biếng.
어머니는 키가 작은 데 반해 아버지는 키가 크다.
Mẹ thì thấp, trong khi bố thì cao.
그 회사는 매출이 증가하는 데 반해 직원 수는 줄어들고 있다.
Công ty đó doanh thu tăng, trong khi số lượng nhân viên lại giảm.
어제는 날씨가 추웠던 데 반해 오늘은 따뜻하다.
Hôm qua trời lạnh, trái lại hôm nay ấm áp.
그는 한국말을 잘하는 데 반해 영어는 전혀 못한다.
Anh ấy nói tiếng Hàn giỏi, trong khi tiếng Anh hoàn toàn không biết.
이 제품은 디자인이 예쁜 데 반해 내구성이 약하다.
Sản phẩm này thiết kế đẹp, nhưng độ bền lại kém.
그는 의사인 데 반해 건강에 신경을 쓰지 않는다.
Anh ấy là bác sĩ, trái lại không quan tâm đến sức khỏe.
도시는 복잡한 데 반해 시골은 조용하다.
Thành phố thì phức tạp, trong khi nông thôn thì yên tĩnh.
그 영화는 평론가들에게 호평을 받은 데 반해 관객들의 반응은 좋지 않았다.
Bộ phim đó được giới phê bình đánh giá cao, trái lại phản ứng của khán giả không tốt.
철수는 공부를 열심히 하는 데 반해 영희는 놀기만 한다.
Chulsoo học hành chăm chỉ, trong khi Younghee chỉ chơi.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
그는 부지런한 ____ 반해, 동생은 아주 게으르다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그 영화는 재미있는 데 반해, 시간이 너무 길었다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Trái ngược với việc anh ấy nói nhiều, cô ấy rất ít nói."
이 회사는 제품의 질이 좋은 ____ 반해, 가격이 너무 비싸다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'를 사용한 문장으로 올바른 것은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그는 운동을 좋아하는 데 반해, 건강이 좋지 않다."
그는 부지런한 ____ 반해, 동생은 아주 게으르다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 수정하세요: '그 영화는 재미있는 데 반해, 평점은 낮다.'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'In contrast to the fact that he is rich, he is not happy.'
그는 열심히 공부하는 ____ 반해, 성적은 오르지 않는다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾아 수정하세요: '그녀는 예쁜데 반해, 성격은 나쁘다.'
그는 매일 운동을 열심히 하는 ____ 반해, 식사 조절은 전혀 하지 않는다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그 영화는 내용이 재미있는 데 반해, 배우들의 연기가 좋지 않았다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Trong khi anh ấy rất chăm chỉ thì em gái lại lười biếng."
그 회사는 직원들의 복지를 중요시하는 ____ 반해, 실제로는 복지 혜택이 거의 없다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'의 사용이 적절하지 않은 문장은?
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả phương tiện, cách thức hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó, tương đương với 'bằng cách' hoặc 'nhờ đó mà' trong tiếng Việt. Nó kết hợp với động từ/tính từ ở dạng danh từ hóa (으)ㅁ và thêm 으로써 để chỉ phương tiện.
Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.
Cấu trúc 'V + 고자' diễn tả mục đích một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, tài liệu, bài phát biểu). Nó mang nghĩa 'để', 'nhằm', 'với mục đích'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.
Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.
Cấu trúc '(으)ㄴ즉' mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì' nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nó diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra ngay lập tức kéo theo sự kiện ở mệnh đề sau.
Cấu trúc 'V + 더니만' diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ sau một hành động hoặc trạng thái trước đó. Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nghĩa là 'đã... mà lại...', 'đã... rồi bỗng nhiên...'.