Ngữ pháp
TOPIK_5

V/A + (으)ㄴ/는 데 반해 (In contrast to the fact that)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.

공식과 패턴

5개의 패턴
#01
V-는 데 반해 (hiện tại)

Dùng với động từ ở thì hiện tại, diễn tả sự tương phản với hành động đang diễn ra.

#02
V-(으)ㄴ 데 반해 (quá khứ)

Dùng với động từ ở thì quá khứ, diễn tả sự tương phản với hành động đã xảy ra.

#03
A-(으)ㄴ 데 반해 (hiện tại)

Dùng với tính từ ở thì hiện tại, diễn tả sự tương phản với trạng thái.

#04
A-았/었던 데 반해 (quá khứ)

Dùng với tính từ ở thì quá khứ, diễn tả sự tương phản với trạng thái đã qua.

#05
N-인 데 반해

Dùng với danh từ, diễn tả sự tương phản giữa hai danh từ hoặc bản chất.

핵심 이론 및 설명

Formula

V/A + (으)ㄴ/는 데 반해

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ/는 데 반해' được sử dụng để chỉ ra rằng mệnh đề sau trái ngược hoặc tương phản với mệnh đề trước. Nó thường dịch là 'trong khi', 'trái lại', 'ngược lại với việc'.

Cách chia

Động từ: Thì hiện tại: 는 데 반해; Thì quá khứ: (으)ㄴ 데 반해
Tính từ: Thì hiện tại: (으)ㄴ 데 반해; Thì quá khứ: 았/었던 데 반해
Danh từ + 이다: 인 데 반해

Quy tắc chia chi tiết:

Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ: bỏ ㄹ và thêm 는 데 반해 (ví dụ: 살다 → 사는 데 반해)
Động từ kết thúc bằng phụ âm khác: thêm 는 데 반해 (ví dụ: 먹다 → 먹는 데 반해)
Tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ: bỏ ㄹ và thêm ㄴ 데 반해 (ví dụ: 길다 → 긴 데 반해)
Tính từ kết thúc bằng phụ âm khác: thêm 은 데 반해 (ví dụ: 작다 → 작은 데 반해)
Danh từ + 이다: 인 데 반해 (ví dụ: 학생인 데 반해)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.
Không dùng với mệnh lệnh, đề nghị (vì không thể tương phản với mệnh lệnh).
Có thể thay thế bằng '-(으)ㄴ/는 반면에' với nghĩa tương tự, nhưng '데 반해' nhấn mạnh sự đối lập hơn.
Khi chủ ngữ hai mệnh đề khác nhau, cần đánh dấu chủ ngữ rõ ràng.

Các trường hợp bất quy tắc

Bất quy tắc ㅂ: Tính từ kết thúc bằng ㅂ (ví dụ: 덥다) → 더운 데 반해
Bất quy tắc ㄷ: Động từ kết thúc bằng ㄷ (ví dụ: 듣다) → 듣는 데 반해 (nhưng tính từ: 걷다 → 걷는 데 반해)
Bất quy tắc ㅎ: Tính từ kết thúc bằng ㅎ (ví dụ: 빨갛다) → 빨간 데 반해
Bất quy tắc 르: Động từ kết thúc bằng 르 (ví dụ: 모르다) → 모르는 데 반해

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, có thể dùng '-(으)시는 데 반해' (ví dụ: 선생님께서 말씀하시는 데 반해).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-(으)ㄴ/는 반면에': Hai cấu trúc này tương tự, nhưng '데 반해' mang sắc thái đối lập mạnh hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng. Ví dụ sai: '그는 부지런한 데 반해 동생은 게으르다.' (đúng) nhưng có thể thay bằng '반면에'.
2. Sai cách chia với động từ/tính từ: Quên bỏ ㄹ khi động từ kết thúc bằng ㄹ. Ví dụ sai: '살는 데 반해' → đúng: '사는 데 반해'.
3. Dùng sai thì: Với tính từ hiện tại, dùng '(으)ㄴ 데 반해', không dùng '는 데 반해'. Ví dụ sai: '예쁘는 데 반해' → đúng: '예쁜 데 반해'.
4. Nhầm với '에 반해' (trái với): '에 반해' dùng với danh từ, không phải động từ/tính từ. Ví dụ: '규칙에 반해' (trái với quy tắc).
5. Thiếu dấu cách: '데 반해' viết rời, không viết liền '데반해'.
6. Dùng sai chủ ngữ: Khi hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau, cần đánh dấu chủ ngữ bằng 은/는 hoặc 이/가. Ví dụ sai: '날씨가 추운 데 반해 옷을 얇게 입었다.' → đúng: '날씨가 추운 데 반해 그는 옷을 얇게 입었다.'

실용적인 예시

10개의 예문
1

그는 부지런한 데 반해 동생은 게으르다.

Anh ấy thì chăm chỉ, trái lại em trai thì lười biếng.

2

어머니는 키가 작은 데 반해 아버지는 키가 크다.

Mẹ thì thấp, trong khi bố thì cao.

3

그 회사는 매출이 증가하는 데 반해 직원 수는 줄어들고 있다.

Công ty đó doanh thu tăng, trong khi số lượng nhân viên lại giảm.

4

어제는 날씨가 추웠던 데 반해 오늘은 따뜻하다.

Hôm qua trời lạnh, trái lại hôm nay ấm áp.

5

그는 한국말을 잘하는 데 반해 영어는 전혀 못한다.

Anh ấy nói tiếng Hàn giỏi, trong khi tiếng Anh hoàn toàn không biết.

6

이 제품은 디자인이 예쁜 데 반해 내구성이 약하다.

Sản phẩm này thiết kế đẹp, nhưng độ bền lại kém.

7

그는 의사인 데 반해 건강에 신경을 쓰지 않는다.

Anh ấy là bác sĩ, trái lại không quan tâm đến sức khỏe.

8

도시는 복잡한 데 반해 시골은 조용하다.

Thành phố thì phức tạp, trong khi nông thôn thì yên tĩnh.

9

그 영화는 평론가들에게 호평을 받은 데 반해 관객들의 반응은 좋지 않았다.

Bộ phim đó được giới phê bình đánh giá cao, trái lại phản ứng của khán giả không tốt.

10

철수는 공부를 열심히 하는 데 반해 영희는 놀기만 한다.

Chulsoo học hành chăm chỉ, trong khi Younghee chỉ chơi.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

그는 부지런한 ____ 반해, 동생은 아주 게으르다.

#02객관식

다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'를 올바르게 사용한 문장은?

#03오류 수정

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그 영화는 재미있는 데 반해, 시간이 너무 길었다."

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Trái ngược với việc anh ấy nói nhiều, cô ấy rất ít nói."

#05빈칸 채우기

이 회사는 제품의 질이 좋은 ____ 반해, 가격이 너무 비싸다.

#06객관식

다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'를 사용한 문장으로 올바른 것은?

#07오류 수정

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그는 운동을 좋아하는 데 반해, 건강이 좋지 않다."

#08빈칸 채우기

그는 부지런한 ____ 반해, 동생은 아주 게으르다.

#09객관식

다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'를 올바르게 사용한 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 수정하세요: '그 영화는 재미있는 데 반해, 평점은 낮다.'

#11grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'In contrast to the fact that he is rich, he is not happy.'

#12빈칸 채우기

그는 열심히 공부하는 ____ 반해, 성적은 오르지 않는다.

#13객관식

다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾아 수정하세요: '그녀는 예쁜데 반해, 성격은 나쁘다.'

#15빈칸 채우기

그는 매일 운동을 열심히 하는 ____ 반해, 식사 조절은 전혀 하지 않는다.

#16객관식

다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그 영화는 내용이 재미있는 데 반해, 배우들의 연기가 좋지 않았다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Trong khi anh ấy rất chăm chỉ thì em gái lại lười biếng."

#19빈칸 채우기

그 회사는 직원들의 복지를 중요시하는 ____ 반해, 실제로는 복지 혜택이 거의 없다.

#20객관식

다음 중 '(으)ㄴ/는 데 반해'의 사용이 적절하지 않은 문장은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_5
V/A + (으)ㅁ으로써 (By means of / by doing so)

Cấu trúc này diễn tả phương tiện, cách thức hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó, tương đương với 'bằng cách' hoặc 'nhờ đó mà' trong tiếng Việt. Nó kết hợp với động từ/tính từ ở dạng danh từ hóa (으)ㅁ và thêm 으로써 để chỉ phương tiện.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ손 (Even though it be so (archaic concession))

Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.

TOPIK_5
V + 고자 (In order to (formal, written))

Cấu trúc 'V + 고자' diễn tả mục đích một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, tài liệu, bài phát biểu). Nó mang nghĩa 'để', 'nhằm', 'với mục đích'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

TOPIK_5
V/A + (으)련만 (If only / wish that (regretful))

Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ즉 (As soon as / the moment that (literary))

Cấu trúc '(으)ㄴ즉' mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì' nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nó diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra ngay lập tức kéo theo sự kiện ở mệnh đề sau.

TOPIK_5
V + 더니만 (And then unexpectedly (literary))

Cấu trúc 'V + 더니만' diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ sau một hành động hoặc trạng thái trước đó. Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nghĩa là 'đã... mà lại...', 'đã... rồi bỗng nhiên...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)