Ngữ pháp
TOPIK_5

V/A + (으)ㄹ손 (Even though it be so (archaic concession))

의미와 개념

Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
V/A+(으)ㄹ손

Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ. Nếu thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ thì thêm -ㄹ손; nếu kết thúc bằng phụ âm khác thì thêm -을손.

#02
V/A+(으)ㄹ손+(이)라도

Kết hợp với -이라도 để nhấn mạnh: 'dù có... đi chăng nữa thì cũng...'.

#03
V/A+(으)ㄹ손+마는

Kết hợp với -마는 (nhưng) để tạo câu nhượng bộ đối lập: 'dù... nhưng...'.

핵심 이론 및 설명

Formula

V/A + (으)ㄹ손

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc (으)ㄹ손 là một dạng kết thúc câu hoặc mệnh đề cổ, biểu thị sự nhượng bộ (concession). Nó tương đương với (으)ㄹ지라도 hoặc (으)ㄴ들 trong tiếng Hàn hiện đại, nhưng mang sắc thái cổ kính, trang trọng. Thường được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc các văn bản lịch sử.

Cách chia

Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ: + ㄹ손
Ví dụ: 가다 → 갈손, 보다 → 볼손, 살다 → 살손
Động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm khác (trừ ㄹ): + 을손
Ví dụ: 먹다 → 먹을손, 작다 → 작을손, 있다 → 있을손
Danh từ + 이다: + (이)ㄹ손 (dạng đầy đủ: 일손)
Ví dụ: 학생이다 → 학생일손

Quy tắc bất quy tắc

Bất quy tắc ㄷ: 듣다들을손 (ㄷ → ㄹ)
Bất quy tắc ㅂ: 돕다도울손 (ㅂ → 우)
Bất quy tắc ㅅ: 짓다지을손 (ㅅ → ㅇ)
Bất quy tắc 르: 모르다모를손 (르 → ㄹ)
Bất quy tắc 으: 쓰다쓸손 (으 → ㅡ)
Bất quy tắc ㅎ: 그렇다그럴손 (ㅎ → ㅇ)

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng trong văn viết trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Thường đứng ở cuối mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề chính có thể kết thúc bằng -다, -ㄴ다, -라 hoặc các dạng cổ khác.
Có thể kết hợp với -아/어도 để nhấn mạnh: -아/어도 (으)ㄹ손 (dù có... thì cũng).
Không dùng với thì quá khứ -았/었-; thay vào đó, dùng -았/었을손 (dù đã...).

Ví dụ về cách dùng

비록 가난할손 행복하라. (Dù nghèo khó, hãy hạnh phúc.)
죽을손 그 일을 하리라. (Dù chết, tôi sẽ làm việc đó.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với `-(으)ㄹ수록`: -(으)ㄹ수록 là 'càng... càng', không phải nhượng bộ.
- Sai: 공부할수록 시험을 잘 본다. (Càng học càng thi tốt.)
- Đúng: 공부할손 시험을 못 볼지라도. (Dù học, thi vẫn có thể không tốt.)
2. Dùng sai quy tắc batchim: Với động từ có batchim, phải thêm -을손, không phải -ㄹ손.
- Sai: 먹ㄹ손
- Đúng: 먹을손
3. Sử dụng trong văn nói: Cấu trúc này quá cổ, không phù hợp với hội thoại hiện đại.
- Sai (nói): 비가 올손 나가지 마세요.
- Đúng (viết): 비가 올손 나가지 마소서.
4. Nhầm với `-(으)ㄹ지라도`: -(으)ㄹ지라도 là dạng hiện đại, thông dụng hơn.
- Sai: 그가 오지 않을손 우리가 간다. (cổ, khó hiểu)
- Đúng: 그가 오지 않을지라도 우리가 간다.
5. Quên biến đổi bất quy tắc: Ví dụ 듣다들을손 (không phải 듣을손).

실용적인 예시

10개의 예문
1

비록 가난할손 행복하라.

Dù nghèo khó, hãy hạnh phúc.

2

죽을손 그 일을 하리라.

Dù chết, tôi sẽ làm việc đó.

3

그가 오지 않을손 우리가 갈지라도.

Dù anh ấy không đến, chúng ta vẫn đi.

4

배고플손 참으라.

Dù đói, hãy chịu đựng.

5

날이 춥거나 더울손 밭에 나가 일하라.

Dù trời lạnh hay nóng, hãy ra đồng làm việc.

6

그 일이 어려울손 포기하지 말라.

Dù việc đó khó, đừng từ bỏ.

7

돈이 없을손 공부를 계속하리라.

Dù không có tiền, tôi sẽ tiếp tục học.

8

그가 나를 미워할손 나는 그를 사랑하노라.

Dù anh ấy ghét tôi, tôi vẫn yêu anh ấy.

9

비록 몸이 약할손 뜻은 굳세라.

Dù cơ thể yếu, hãy mạnh mẽ về ý chí.

10

세상이 어지러울손 올바름을 지키라.

Dù thế gian hỗn loạn, hãy giữ sự chính trực.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

아무리 바쁘____ 하루에 한 번은 가족에게 연락해야 한다.

#02객관식

다음 중 '(으)ㄹ손'의 용법으로 올바른 것은?

#03오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '아무리 돈이 많을손, 건강을 잃으면 소용없다.'

#04grammar.types.translation

Dù có học nhiều đến đâu, nếu không thực hành thì cũng vô ích. (sử dụng (으)ㄹ손)

#05빈칸 채우기

설사 그가 거짓말을 하____ 우리는 그를 믿어야 한다.

#06객관식

다음 중 '(으)ㄹ손'이 올바르게 사용된 문장은?

#07오류 수정

다음 문장에서 '(으)ㄹ손'의 사용이 적절하지 않은 것을 고르시오. '아무리 바쁠손, 약속은 지켜야 한다.'

#08빈칸 채우기

아무리 바쁘____ 손, 친구의 부탁을 거절할 수는 없었다.

#09객관식

다음 중 '(으)ㄹ손'의 용법으로 올바른 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 '(으)ㄹ손'의 사용이 잘못된 것을 고르시오: (가) 비록 배고플손, 참아야 한다. (나) 아무리 화가 날손, 참아야 한다. (다) 비록 어려울손, 포기하지 않겠다.

#11grammar.types.translation

Dù có mệt mỏi đến đâu, tôi cũng sẽ hoàn thành nhiệm vụ này. (Sử dụng cấu trúc '(으)ㄹ손')

#12빈칸 채우기

비록 그가 가난하____ 손, 그는 항상 행복해 보였다.

#13객관식

다음 중 '(으)ㄹ손'이 포함된 문장으로 가장 적절한 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 '(으)ㄹ손'의 사용이 올바른 것을 고르시오: (가) 비록 돈이 없을손, 행복할 수 있다. (나) 아무리 바쁠손, 시간을 내야 한다. (다) 비록 어려울손, 해낼 것이다.

#15빈칸 채우기

아무리 바쁘____ 친구의 부탁을 거절할 수는 없었다.

#16객관식

다음 중 '(으)ㄹ손'의 올바른 용법이 아닌 것은?

#17오류 수정

다음 문장에서 '(으)ㄹ손'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 수정하시오. "아무리 노력할손, 성공하지 못할 것이다."

#18grammar.types.translation

Dù có chết, tôi cũng sẽ không từ bỏ ước mơ của mình. (Sử dụng cấu trúc '(으)ㄹ손')

#19빈칸 채우기

그가 아무리 화를 내____, 나는 사과하지 않을 것이다.

#20객관식

다음 중 '(으)ㄹ손'이 포함된 문장으로 가장 적절한 것은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ/는 데 반해 (In contrast to the fact that)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.

TOPIK_5
V/A + (으)련만 (If only / wish that (regretful))

Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.

TOPIK_5
V/A + (으)ㅁ으로써 (By means of / by doing so)

Cấu trúc này diễn tả phương tiện, cách thức hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó, tương đương với 'bằng cách' hoặc 'nhờ đó mà' trong tiếng Việt. Nó kết hợp với động từ/tính từ ở dạng danh từ hóa (으)ㅁ và thêm 으로써 để chỉ phương tiện.

TOPIK_5
V + 더니만 (And then unexpectedly (literary))

Cấu trúc 'V + 더니만' diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ sau một hành động hoặc trạng thái trước đó. Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nghĩa là 'đã... mà lại...', 'đã... rồi bỗng nhiên...'.

TOPIK_5
V + 고자 (In order to (formal, written))

Cấu trúc 'V + 고자' diễn tả mục đích một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, tài liệu, bài phát biểu). Nó mang nghĩa 'để', 'nhằm', 'với mục đích'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

TOPIK_5
V/A + (으)ㅁ에 틀림없다 (Must certainly (strong conjecture))

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc hoặc trạng thái nào đó chắc chắn đúng. Nó tương đương với 'chắc chắn là', 'nhất định là' trong tiếng Việt. Được sử dụng trong văn viết và nói trang trọng, thể hiện độ tin cậy cao.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)