V/A + (으)면 (Conditional (if))
Cấu trúc (으)면 được dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến trong tiếng Hàn.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: gắn (으)면 vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'.
Dạng quá khứ: diễn tả điều kiện đã xảy ra trong quá khứ, thường dùng với '좋겠다' để diễn tả ước muốn.
Cấu trúc 'càng... càng...': kết hợp (으)면 với (으)ㄹ수록 để diễn tả mức độ tăng dần.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + (으)면Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Mức độ lịch sự
Lưu ý cho người Việt
- Không nhầm lẫn với '으면' (nếu) và '으면' trong cấu trúc khác như '기 위해서' (để).
- Chú ý batchim: nhiều người Việt hay quên thêm '으' khi có batchim.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
비가 오면 우산을 가져가세요.
Nếu trời mưa thì hãy mang ô đi.
시간이 있으면 같이 영화를 봐요.
Nếu có thời gian thì chúng ta cùng xem phim nhé.
날씨가 좋으면 공원에 가요.
Nếu thời tiết đẹp thì tôi đi công viên.
이 책을 읽으면 도움이 돼요.
Nếu đọc cuốn sách này thì sẽ có ích.
배가 고프면 밥을 먹어요.
Nếu đói bụng thì hãy ăn cơm.
한국에 가면 친구를 만날 거예요.
Nếu đi Hàn Quốc thì tôi sẽ gặp bạn.
일찍 일어나면 건강에 좋아요.
Nếu dậy sớm thì tốt cho sức khỏe.
어제 시간이 있었으면 좋았을 텐데.
Giá như hôm qua có thời gian thì tốt.
이 길이 좁으면 다른 길로 가세요.
Nếu con đường này hẹp thì hãy đi đường khác.
돈이 많으면 여행을 많이 하고 싶어요.
Nếu có nhiều tiền thì tôi muốn đi du lịch nhiều.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
날씨가 좋____ 소풍 가요.
비가 오____ 우산을 가져가세요.
다음 중 'V/A + (으)면'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시간이 있으면 영화를 봐요.'
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '날씨가 좋면 산에 가요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ giỏi tiếng Hàn.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua nhà.'
날씨가 좋____, 공원에 가요.
비가 오____, 우산을 가져가세요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '날씨가 좋면 산에 가요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu bạn học tập chăm chỉ thì bạn sẽ đỗ kỳ thi.'
한국에 가____, 친구를 만날 거예요.
다음 중 'Nếu ăn nhiều thì sẽ no'를 올바르게 표현한 것은?
날씨가 좋____, 공원에 가요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시간이 있으면 영화를 봐요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu ăn nhiều, bạn sẽ no.'
한국에 가____, 친구를 만날 거예요.
다음 중 '(으)면'의 쓰임이 올바른 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc bởi cùng một chủ thể. Nó tương đương với 'vừa... vừa...' hoặc 'trong khi...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc phủ định ngắn '안 + V/A' được dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ, không chia động từ. Lưu ý: không dùng với '있다/없다' và '이다/아니다'.
Cấu trúc 'V + (으)려고' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì đó'. Được gắn trực tiếp vào thân động từ, với '으' được thêm vào khi thân động từ kết thúc bằng phụ âm.
Cấu trúc phủ định dài dùng để phủ định động từ hoặc tính từ. Được hình thành bằng cách thêm '지 않다' vào sau thân động từ/tính từ. Khác với phủ định ngắn '안 + V/A', cấu trúc này trang trọng hơn và có thể dùng với mọi thì, mức độ lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.
Cấu trúc '못 + V' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó do khả năng hoặc điều kiện khách quan. Khác với '안 V' (không làm), '못 V' nhấn mạnh sự bất khả thi.