못 + V (Cannot (short form))
Cấu trúc '못 + V' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó do khả năng hoặc điều kiện khách quan. Khác với '안 V' (không làm), '못 V' nhấn mạnh sự bất khả thi.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: '못' đứng trước động từ nguyên thể, sau đó động từ được chia theo thì và kính ngữ.
Khi muốn thể hiện sự kính trọng với chủ ngữ, thêm '시' vào động từ trước đuôi kết thúc.
Diễn tả hành động không thể thực hiện trong quá khứ.
Diễn tả hành động sẽ không thể thực hiện trong tương lai.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
못 + VĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về ngữ cảnh
- '못 V' thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh lý do khách quan hoặc sự bất lực. Trong văn nói, '못' có thể được nhấn mạnh bằng cách kéo dài âm.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
어제 숙제를 못 했어요.
Hôm qua tôi đã không thể làm bài tập.
한국어를 못 해요.
Tôi không thể nói tiếng Hàn (do không biết).
지금은 전화를 못 받아요.
Bây giờ tôi không thể nghe điện thoại.
할머니가 매운 음식을 못 드세요.
Bà tôi không thể ăn đồ cay.
내일은 학교에 못 갈 거예요.
Ngày mai tôi sẽ không thể đến trường.
길이 막혀서 택시를 못 타요.
Vì tắc đường nên tôi không thể bắt taxi.
이 책은 너무 어려워서 못 읽겠어요.
Cuốn sách này khó quá nên tôi không thể đọc.
어제는 비가 와서 운동을 못 했어요.
Hôm qua vì trời mưa nên tôi không thể tập thể dục.
저는 매운 음식을 못 먹어요.
Tôi không thể ăn đồ cay (do không chịu được).
시간이 없어서 점심을 못 먹었어요.
Vì không có thời gian nên tôi đã không thể ăn trưa.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
저는 한국어를 ____ . (못 하다)
Chọn câu đúng: 'Tôi không thể ăn kimchi.'
Tìm lỗi sai: '저는 수영을 못 해요. 그래서 수영장에 못 가요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể đọc sách này.'
어제 비가 와서 공원에 ____ . (못 가다)
Chọn câu đúng: 'Tôi không thể mua quà.'
Tìm lỗi sai: '저는 일본어를 못 해요. 하지만 한국어를 못 해요.'
저는 매운 음식을 ____ 먹어요. (못 + 먹다)
다음 중 '못 + V'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 어제 숙제를 못 했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể đến thư viện hôm nay.'
저는 한국어를 ____ . (못 + 하다) (thì quá khứ)
다음 중 '못 + V'를 사용한 문장으로 옳은 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 내일 학교에 못 가요.'
저는 매일 운동을 하려고 하지만, 요즘 너무 바빠서 운동을 ____.
다음 중 '못'을 사용한 문장으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 어제 도서관에 못 갔어요. 시간이 없었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể mua quà vì không có tiền.'
어제 비가 와서 공원에 ____.
다음 중 '못'의 쓰임이 올바른 문장은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc phủ định dài dùng để phủ định động từ hoặc tính từ. Được hình thành bằng cách thêm '지 않다' vào sau thân động từ/tính từ. Khác với phủ định ngắn '안 + V/A', cấu trúc này trang trọng hơn và có thể dùng với mọi thì, mức độ lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc phủ định ngắn '안 + V/A' được dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ, không chia động từ. Lưu ý: không dùng với '있다/없다' và '이다/아니다'.
Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.
Cấu trúc (으)면 được dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến trong tiếng Hàn.
Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.