V + (으)ㄹ 거예요 (Future / intention)
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 거예요' được dùng để diễn tả tương lai hoặc ý định của người nói. Nó tương đương với 'sẽ' trong tiếng Việt. Động từ có patchim thì thêm '을 거예요', không có patchim thì thêm 'ㄹ 거예요'.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: Gốc động từ + (으)ㄹ 거예요. Nếu gốc động từ có patchim thì thêm '을 거예요', không có patchim thì thêm 'ㄹ 거예요'. Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' chỉ thêm '거예요'.
Dạng thân mật, dùng với bạn bè, người thân hoặc người nhỏ tuổi hơn.
Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói với người trên, cấp trên.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V + (으)ㄹ 거예요Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và mức độ lịch sự
Hạn chế sử dụng
Lưu ý về ngữ cảnh
- Khi hỏi về kế hoạch của người khác, dùng 'V + (으)ㄹ 거예요?' (Bạn sẽ làm gì?).
- Khi trả lời, có thể dùng '네, 그럴 거예요' (Vâng, tôi sẽ làm thế).
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
내일 학교에 갈 거예요.
Ngày mai tôi sẽ đi học.
친구를 만날 거예요.
Tôi sẽ gặp bạn.
한국 음식을 먹을 거예요.
Tôi sẽ ăn món Hàn Quốc.
책을 읽을 거예요.
Tôi sẽ đọc sách.
내일 비가 올 거예요.
Ngày mai trời sẽ mưa.
선물을 만들 거예요.
Tôi sẽ làm quà tặng.
노래를 들을 거예요.
Tôi sẽ nghe nhạc.
집에서 쉴 거예요.
Tôi sẽ nghỉ ở nhà.
한국어를 공부할 거예요.
Tôi sẽ học tiếng Hàn.
내일 뭐 할 거예요?
Ngày mai bạn sẽ làm gì?
Luyện tập củng cố
20 bài tập
내일 친구를 ____ (만나다).
다음 중 미래/의지를 나타내는 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '내일 영화를 보 거예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ mua sách.'
내일 뭐 ____ (하다)?
'읽다'의 미래형은?
다음 중 올바른 문장은?
내일 친구를 ____ (만나다).
다음 중 미래나 의도를 나타내는 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 다음 주에 여행을 갈 거예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ mua quà cho bạn.'
내일 비가 ____ (오다). 그래서 우산을 가져가세요.
'읽다'의 미래형으로 올바른 것은?
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng tôi sẽ học tiếng Hàn vào năm sau.'
내일 친구를 ____ (만나다).
다음 중 미래/의도를 나타내는 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 다음 주에 여행을 가을 거예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ học tiếng Hàn vào năm sau.'
내일 비가 ____ (오다). 그래서 우산을 가져가세요.
다음 중 '읽다'의 미래형으로 올바른 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').
Trợ từ '에' được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để biểu thị vị trí tĩnh tại của sự vật, sự việc hoặc hành động. Nó thường được dùng với các động từ trạng thái như '있다' (có, ở), '없다' (không có), '살다' (sống), '앉다' (ngồi), '놓다' (đặt) để chỉ nơi chốn mà chủ ngữ tồn tại hoặc hành động diễn ra.
Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.
Trợ từ 에서 được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để chỉ nơi diễn ra hành động. Nó trả lời cho câu hỏi "Ở đâu?" khi động từ chỉ hành động. Khác với 에 (chỉ điểm đến hoặc nơi tồn tại), 에서 nhấn mạnh nơi hành động xảy ra.
Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.
Trợ từ (으)로 được dùng để chỉ hướng di chuyển, phương tiện, cách thức, nguyên liệu, hoặc kết quả của sự thay đổi. Trong TOPIK 1, chủ yếu học nghĩa chỉ hướng và phương tiện.