Ngữ pháp
TOPIK_1

V + (으)ㄹ 거예요 (Future / intention)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 거예요' được dùng để diễn tả tương lai hoặc ý định của người nói. Nó tương đương với 'sẽ' trong tiếng Việt. Động từ có patchim thì thêm '을 거예요', không có patchim thì thêm 'ㄹ 거예요'.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
V+(으)ㄹ 거예요

Cấu trúc cơ bản: Gốc động từ + (으)ㄹ 거예요. Nếu gốc động từ có patchim thì thêm '을 거예요', không có patchim thì thêm 'ㄹ 거예요'. Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' chỉ thêm '거예요'.

#02
V+(으)ㄹ 거야 (thân mật)

Dạng thân mật, dùng với bạn bè, người thân hoặc người nhỏ tuổi hơn.

#03
V+(으)ㄹ 겁니다 (trang trọng)

Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói với người trên, cấp trên.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V + (으)ㄹ 거예요

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 거예요' là một trong những cách diễn đạt tương lai phổ biến nhất trong tiếng Hàn, dùng để thể hiện:
Dự đoán tương lai: Sự việc sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên suy luận hoặc thông tin hiện tại.
Ý định: Kế hoạch hoặc quyết tâm của người nói sẽ làm gì đó.
Lời hứa: Cam kết sẽ thực hiện hành động.

Cách chia động từ

Động từ không có patchim (받침): Thêm 'ㄹ 거예요' vào gốc động từ.
Ví dụ: 가다 → 갈 거예요 (sẽ đi)
Ví dụ: 보다 → 볼 거예요 (sẽ xem)
Động từ có patchim: Thêm '을 거예요' vào gốc động từ.
Ví dụ: 먹다 → 먹을 거예요 (sẽ ăn)
Ví dụ: 읽다 → 읽을 거예요 (sẽ đọc)
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': Vì 'ㄹ' là patchim nhưng khi thêm '을' thì 'ㄹ' thường bị lược bỏ? Thực tế, động từ có patchim 'ㄹ' như '살다' (sống) được chia: 살 + ㄹ 거예요 → 살 거예요 (không thêm '을' vì 'ㄹ' đã có sẵn). Quy tắc: Nếu gốc động từ kết thúc bằng 'ㄹ', chỉ cần thêm '거예요' (bỏ qua '을' vì 'ㄹ' đóng vai trò tương tự). Ví dụ: 만들다 → 만들 거예요 (sẽ làm).
Động từ bất quy tắc:
'ㄷ' bất quy tắc: Ví dụ '듣다' (nghe) → 들을 거예요 (sẽ nghe) - 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm.
'ㅂ' bất quy tắc: Ví dụ '춥다' (lạnh) → 추울 거예요 (sẽ lạnh) - 'ㅂ' chuyển thành '우'.
'ㅅ' bất quy tắc: Ví dụ '짓다' (xây) → 지을 거예요 (sẽ xây) - 'ㅅ' bị lược bỏ.
'르' bất quy tắc: Ví dụ '모르다' (không biết) → 모를 거예요 (sẽ không biết) - thêm 'ㄹ' và bỏ '르'? Thực tế: 모르 + ㄹ 거예요 → 모를 거예요.

Sắc thái và mức độ lịch sự

Thân mật (informal): 'V + (으)ㄹ 거야' dùng với bạn bè, người thân.
Lịch sự thông thường (polite): 'V + (으)ㄹ 거예요' là dạng chuẩn, dùng trong hầu hết tình huống.
Trang trọng (formal): 'V + (으)ㄹ 것입니다' hoặc 'V + (으)ㄹ 겁니다' (dạng rút gọn của 것입니다).

Hạn chế sử dụng

Không dùng với động từ chỉ trạng thái như '있다' (có) trong nghĩa sở hữu? Thực tế, '있을 거예요' có thể dùng để dự đoán: '내일 집에 있을 거예요' (Ngày mai tôi sẽ ở nhà).
Không dùng để diễn tả tương lai gần mang tính chắc chắn như '겠' (sẽ, chắc chắn). '겠' thể hiện suy đoán chắc chắn hơn hoặc ý chí mạnh mẽ.

Lưu ý về ngữ cảnh

  • Khi hỏi về kế hoạch của người khác, dùng 'V + (으)ㄹ 거예요?' (Bạn sẽ làm gì?).
  • Khi trả lời, có thể dùng '네, 그럴 거예요' (Vâng, tôi sẽ làm thế).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa '을' và 'ㄹ':
- Sai: '가을 거예요' (thừa '을')
- Đúng: '갈 거예요'
- Giải thích: '가다' không có patchim nên chỉ thêm 'ㄹ'.
2. Quên biến đổi bất quy tắc:
- Sai: '듣을 거예요' (không biến đổi 'ㄷ')
- Đúng: '들을 거예요'
- Giải thích: '듣다' là động từ bất quy tắc 'ㄷ', khi gặp nguyên âm 'ㅡ' thì 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ'.
3. Nhầm với thì hiện tại:
- Sai: '내일 학교에 가요' (dùng hiện tại thay vì tương lai)
- Đúng: '내일 학교에 갈 거예요'
- Giải thích: Khi nói về tương lai, cần dùng thì tương lai, không dùng hiện tại.
4. Sử dụng sai mức độ lịch sự:
- Sai: '할 거야' với người lớn tuổi
- Đúng: '할 거예요' hoặc '할 겁니다'
- Giải thích: '거야' là thân mật, không phù hợp với người trên.
5. Nhầm với '겠':
- Sai: '내일 비가 오겠어요' (dùng '겠' cho dự báo thời tiết thông thường)
- Đúng: '내일 비가 올 거예요' (dùng 'ㄹ 거예요' cho dự đoán thông thường)
- Giải thích: '겠' thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc suy đoán chắc chắn, còn 'ㄹ 거예요' phổ biến hơn trong hội thoại.
6. Lỗi với động từ '있다':
- Sai: '있을 거예요' dùng sai ngữ cảnh? Thực tế đúng, nhưng cần phân biệt: '있다' (có, ở) có thể dùng tương lai.
- Ví dụ đúng: '내일 집에 있을 거예요' (Ngày mai tôi sẽ ở nhà).
7. Quên patchim 'ㄹ':
- Sai: '만들을 거예요' (thừa '을')
- Đúng: '만들 거예요'
- Giải thích: Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' như '만들다' chỉ cần thêm '거예요'.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

내일 학교에 갈 거예요.

Ngày mai tôi sẽ đi học.

2

친구를 만날 거예요.

Tôi sẽ gặp bạn.

3

한국 음식을 먹을 거예요.

Tôi sẽ ăn món Hàn Quốc.

4

책을 읽을 거예요.

Tôi sẽ đọc sách.

5

내일 비가 올 거예요.

Ngày mai trời sẽ mưa.

6

선물을 만들 거예요.

Tôi sẽ làm quà tặng.

7

노래를 들을 거예요.

Tôi sẽ nghe nhạc.

8

집에서 쉴 거예요.

Tôi sẽ nghỉ ở nhà.

9

한국어를 공부할 거예요.

Tôi sẽ học tiếng Hàn.

10

내일 뭐 할 거예요?

Ngày mai bạn sẽ làm gì?

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

내일 친구를 ____ (만나다).

#02Trắc nghiệm

다음 중 미래/의지를 나타내는 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '내일 영화를 보 거예요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ mua sách.'

#05Điền từ vào chỗ trống

내일 뭐 ____ (하다)?

#06Trắc nghiệm

'읽다'의 미래형은?

#07Sửa lỗi sai

다음 중 올바른 문장은?

#08Điền từ vào chỗ trống

내일 친구를 ____ (만나다).

#09Trắc nghiệm

다음 중 미래나 의도를 나타내는 올바른 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 다음 주에 여행을 갈 거예요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ mua quà cho bạn.'

#12Điền từ vào chỗ trống

내일 비가 ____ (오다). 그래서 우산을 가져가세요.

#13Trắc nghiệm

'읽다'의 미래형으로 올바른 것은?

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng tôi sẽ học tiếng Hàn vào năm sau.'

#15Điền từ vào chỗ trống

내일 친구를 ____ (만나다).

#16Trắc nghiệm

다음 중 미래/의도를 나타내는 올바른 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 다음 주에 여행을 가을 거예요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ học tiếng Hàn vào năm sau.'

#19Điền từ vào chỗ trống

내일 비가 ____ (오다). 그래서 우산을 가져가세요.

#20Trắc nghiệm

다음 중 '읽다'의 미래형으로 올바른 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_1
V/A + 았/었/였어요 (Past tense)

Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').

TOPIK_1
N + 에 (Location particle (static))

Trợ từ '에' được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để biểu thị vị trí tĩnh tại của sự vật, sự việc hoặc hành động. Nó thường được dùng với các động từ trạng thái như '있다' (có, ở), '없다' (không có), '살다' (sống), '앉다' (ngồi), '놓다' (đặt) để chỉ nơi chốn mà chủ ngữ tồn tại hoặc hành động diễn ra.

TOPIK_1
V/A + ㅂ니다/습니다 (Present tense (formal))

Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.

TOPIK_1
N + 에서 (Location particle (action))

Trợ từ 에서 được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để chỉ nơi diễn ra hành động. Nó trả lời cho câu hỏi "Ở đâu?" khi động từ chỉ hành động. Khác với 에 (chỉ điểm đến hoặc nơi tồn tại), 에서 nhấn mạnh nơi hành động xảy ra.

TOPIK_1
V/A + 아/어/여요 (Present tense (polite informal))

Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.

TOPIK_1
N + (으)로 (Direction particle)

Trợ từ (으)로 được dùng để chỉ hướng di chuyển, phương tiện, cách thức, nguyên liệu, hoặc kết quả của sự thay đổi. Trong TOPIK 1, chủ yếu học nghĩa chỉ hướng và phương tiện.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)