V/A + ㅂ니다/습니다 (Present tense (formal))
Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.
Công thức & Mẫu câu
Khi thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không có patchim), thêm '-ㅂ니다' vào thân từ. Ví dụ: 가다 → 갑니다; 보다 → 봅니다; 크다 → 큽니다.
Khi thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng phụ âm (có patchim), thêm '-습니다' vào thân từ. Ví dụ: 먹다 → 먹습니다; 작다 → 작습니다; 있다 → 있습니다.
Khi thân từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㅂ니다'. Ví dụ: 살다 → 삽니다; 알다 → 압니다; 길다 → 깁니다.
Khi kết hợp với danh từ, dùng '입니다' bất kể danh từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Ví dụ: 학생입니다; 의자입니다.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + ㅂ니다/습니다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý về chính tả
- Khi thân từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㅂ니다' (vì 'ㄹ' được coi như nguyên âm).
- Khi thân từ kết thúc bằng 'ㅂ', 'ㄷ', 'ㅅ', 'ㅎ' thì giữ nguyên và thêm '-습니다' (vì các phụ âm này là phụ âm cuối).
So sánh với các đuôi khác
Các trường hợp đặc biệt
Ví dụ chi tiết
1. Nhầm lẫn giữa '-ㅂ니다' và '-습니다'
2. Quên bất quy tắc 'ㄹ'
3. Nhầm lẫn với đuôi '-아/어요'
4. Sai khi kết hợp với danh từ + 이다
5. Nhầm lẫn với thì quá khứ
6. Quên patchim khi thân từ có patchim kép
7. Dùng sai với động từ bất quy tắc 'ㅂ', 'ㄷ', 'ㅅ', 'ㅎ'
8. Nhầm lẫn giữa '있다' và '없다'
9. Dùng '-ㅂ니까?' thay vì '-ㅂ니다' khi là câu hỏi
Ví dụ minh họa thực tế
저는 학생입니다.
Tôi là học sinh.
지금 학교에 갑니다.
Bây giờ tôi đi đến trường.
아침에 밥을 먹습니다.
Tôi ăn cơm vào buổi sáng.
날씨가 좋습니다.
Thời tiết đẹp.
저는 한국에 삽니다.
Tôi sống ở Hàn Quốc.
이 책은 아주 작습니다.
Cuốn sách này rất nhỏ.
도서관에 학생이 많습니다.
Có nhiều học sinh trong thư viện.
저는 키가 큽니다.
Tôi cao.
그 분은 의사입니다.
Người đó là bác sĩ.
저는 매일 운동을 합니다.
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
저는 매일 아침 7시에 ____ . (일어나다)
Chọn dạng chia đúng của tính từ '좋다' (tốt) ở thì hiện tại trang trọng:
Tìm lỗi sai trong câu sau: '저는 학생입니다. 공부합니다.'
Dịch sang tiếng Hàn (thì hiện tại trang trọng): 'Tôi đọc sách.'
그분은 의사 ____ . (이다)
Chọn dạng đúng của động từ '가다' (đi) ở thì hiện tại trang trọng:
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 한국어를 공부합니다. 한국어는 재미있습니다.'
저는 매일 아침 7시에 ____ (일어나다).
Chọn dạng đúng của động từ '먹다' (ăn) trong câu: '저는 밥을 ____ .'
Tìm lỗi sai trong câu sau: '그분은 한국 사람입니다. 한국말을 잘 합습니다.'
Dịch sang tiếng Hàn (dạng kính trọng trang trọng): 'Tôi học tiếng Hàn.'
날씨가 ____ (좋다). 그래서 기분이 좋습니다.
Chọn câu đúng:
Tìm lỗi sai trong câu: '도서관에서 책을 읽습니다. 그리고 공부합니다.'
저는 매일 아침 7시에 ____ (일어나다).
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "저는 학생입니다. 공부를 열심히 합니다."
Dịch sang tiếng Hàn (dùng kính ngữ): "Tôi đọc sách mỗi tối."
그 식당의 음식이 아주 ____ (맛있다).
다음 중 '가다'의 올바른 현재 공손형은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.
Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').
Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 거예요' được dùng để diễn tả tương lai hoặc ý định của người nói. Nó tương đương với 'sẽ' trong tiếng Việt. Động từ có patchim thì thêm '을 거예요', không có patchim thì thêm 'ㄹ 거예요'.
Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.
Trợ từ '에' được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để biểu thị vị trí tĩnh tại của sự vật, sự việc hoặc hành động. Nó thường được dùng với các động từ trạng thái như '있다' (có, ở), '없다' (không có), '살다' (sống), '앉다' (ngồi), '놓다' (đặt) để chỉ nơi chốn mà chủ ngữ tồn tại hoặc hành động diễn ra.