Ngữ pháp
TOPIK_1

V/A +아/어서 (Because / reason (result))

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V/A+아서

Dùng khi gốc động từ/tính từ kết thúc với nguyên âm 'ㅏ' hoặc 'ㅗ'.

#02
V/A+어서

Dùng khi gốc động từ/tính từ kết thúc với nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ).

#03
하다+해서

Động từ/tính từ kết thúc với '하다' chuyển thành '해서'.

#04
N+(이)라서

Dùng với danh từ: 'N이라서' (có patchim) hoặc 'N라서' (không patchim).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A +아/어서

Định nghĩa và chức năng

'V/A + 아/어서' là cấu trúc nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề trước là nguyên nhân, mệnh đề sau là kết quả. Nó tương đương với 'vì... nên...' trong tiếng Việt.

Cách chia

Động từ/tính từ kết thúc với nguyên âm 'ㅏ' hoặc 'ㅗ' → + 아서
Ví dụ: 가다 → 가서, 보다 → 봐서 (thân mật: 봐서, chuẩn: 보아서)
Động từ/tính từ kết thúc với nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ) → + 어서
Ví dụ: 먹다 → 먹어서, 읽다 → 읽어서
Động từ/tính từ kết thúc với '하다' → + 해서 (여서)
Ví dụ: 공부하다 → 공부해서

Quy tắc bất quy tắc

'ㄹ' bất quy tắc: Nếu gốc động từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' và thêm 아/어서. Ví dụ: 살다 → 살아서 (không phải '살아서'? Thực tế: 살다 + 아서 → 살아서, nhưng 'ㄹ' không bị bỏ? Cần kiểm tra: 'ㄹ' bất quy tắc chỉ áp dụng với một số đuôi như (으)세요, (으)ㄹ게요, (으)니까. Với 아/어서, 'ㄹ' không bị bỏ. Ví dụ: 살다 → 살아서 (đúng).
'ㅂ' bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' rồi thêm 어서. Ví dụ: 쉽다 → 쉬워서, 맵다 → 매워서.
'ㅡ' bất quy tắc: Nếu gốc kết thúc bằng 'ㅡ', 'ㅡ' bị lược bỏ và thêm 어서. Ví dụ: 쓰다 → 써서, 크다 → 커서.
'르' bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng '르' thêm 'ㄹ' và 어서. Ví dụ: 모르다 → 몰라서.

Hạn chế sử dụng

Không dùng với thì quá khứ (았/었) ở mệnh đề nguyên nhân. Ví dụ: '어제 비가 와서...' (đúng), '어제 비가 왔어서...' (sai).
Không dùng với câu mệnh lệnh, đề nghị, rủ rê ở mệnh đề kết quả. Ví dụ: '배가 고파서 밥을 먹자' (sai) → phải dùng '니까': '배가 고프니까 밥을 먹자'.
Không dùng với thì tương lai (겠) ở mệnh đề nguyên nhân.

Sắc thái

'아/어서' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả tự nhiên, khách quan.
Không dùng để đưa ra lý do chủ quan hoặc xin lỗi (dùng '니까' hoặc '기 때문에' thay thế).
Trong văn nói thân mật, có thể dùng '아/어서' với kết thúc câu như '요' hoặc không.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người lớn tuổi, có thể thêm '시' vào động từ trước 아/어서: 가시다 → 가셔서.

So sánh với '니까'

'아/어서' dùng cho nguyên nhân khách quan, kết quả tự nhiên; '니까' dùng cho lý do chủ quan, yêu cầu, đề nghị.

Lỗi thường gặp

1. Dùng thì quá khứ ở mệnh đề nguyên nhân: Sai: '어제 비가 왔어서 학교에 안 갔어요.' Đúng: '어제 비가 와서 학교에 안 갔어요.'
2. Dùng với câu mệnh lệnh/đề nghị: Sai: '배가 고파서 밥을 먹자.' Đúng: '배가 고프니까 밥을 먹자.'
3. Nhầm lẫn với '니까': '아/어서' không dùng để giải thích lý do cho hành động yêu cầu. Ví dụ: '늦어서 죄송합니다' (sai) → '늦어서 죄송합니다' thực tế có thể dùng? Cần kiểm tra: '늦어서 죄송합니다' là đúng, nhưng thường dùng '늦어서 죄송합니다' là cách nói xin lỗi phổ biến. Tuy nhiên, theo quy tắc, '아/어서' không dùng với câu mệnh lệnh, nhưng '죄송합니다' là câu trần thuật, không phải mệnh lệnh. Vậy nên '늦어서 죄송합니다' là đúng.
4. Chia sai bất quy tắc: Ví dụ: '맵다' → '매워서' (đúng), không phải '맵아서'.
5. Dùng '아/어서' với '이다': '이다' không dùng với 아/어서, thay vào đó dùng '이어서/여서'. Ví dụ: '학생이어서' (đúng), '학생이라서' (thân mật).
6. Nhầm lẫn với '고': '고' chỉ liệt kê, không diễn tả nguyên nhân. Ví dụ: '비가 오고 학교에 안 갔어요' (sai) → '비가 와서 학교에 안 갔어요' (đúng).

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

비가 와서 집에 있어요.

Vì trời mưa nên tôi ở nhà.

2

배가 고파서 밥을 먹었어요.

Vì đói bụng nên tôi đã ăn cơm.

3

시간이 없어서 택시를 탔어요.

Vì không có thời gian nên tôi đã bắt taxi.

4

날씨가 더워서 수영을 했어요.

Vì thời tiết nóng nên tôi đã đi bơi.

5

친구를 만나서 기뻐요.

Vì gặp bạn nên tôi vui.

6

한국어를 공부해서 한국에 갔어요.

Vì học tiếng Hàn nên tôi đã đi Hàn Quốc.

7

아파서 병원에 갔어요.

Vì bị ốm nên tôi đã đi bệnh viện.

8

학생이라서 할인을 받았어요.

Vì là học sinh nên tôi đã được giảm giá.

9

피곤해서 일찍 잤어요.

Vì mệt nên tôi đã ngủ sớm.

10

길이 막혀서 늦었어요.

Vì đường tắc nên tôi đã bị muộn.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

날씨가 추____ 집에 있었어요.

#02Trắc nghiệm

다음 중 '아/어서'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '비가 와서 우산을 가져왔어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã đến thư viện vì muốn học.'

#05Điền từ vào chỗ trống

친구를 만____ 기분이 좋아졌어요.

#06Trắc nghiệm

다음 중 '아/어서'를 사용한 문장으로 옳은 것은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '길이 막혀서 늦었어요.'

#08Điền từ vào chỗ trống

날씨가 추____ 밖에 나가지 않았어요.

#09Trắc nghiệm

다음 중 '아/어서'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '비가 와서 우산을 가져왔어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã không đi học vì bị ốm.'

#12Điền từ vào chỗ trống

시간이 없____ 친구를 만나지 못했어요.

#13Trắc nghiệm

다음 중 '아/어서'의 쓰임이 옳은 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '길이 막혀서 늦었어요.'

#15Điền từ vào chỗ trống

날씨가 추____ 밖에 나가지 않았어요.

#16Trắc nghiệm

다음 중 '아/어서'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "어제 피곤해서 일찍 잤어요."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi không đi học vì bị ốm."

#19Điền từ vào chỗ trống

돈이 ____ 살 수 없어요.

#20Trắc nghiệm

다음 중 '아/어서'의 의미와 용법이 올바르게 설명된 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_1
V/A + 지만 (But / however)

Cấu trúc 'V/A + 지만' được dùng để nối hai mệnh đề đối lập nhau, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên'. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai hành động hoặc trạng thái.

TOPIK_1
V/A + (으)니까 (Because / reason (command,suggestion))

Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.

TOPIK_1
V/A + 고 (And then / sequential action)

Cấu trúc 'V/A + 고' dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái theo trình tự thời gian, mang nghĩa 'và sau đó' hoặc 'và'. Thường được dùng để diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp hoặc liệt kê các tính chất.

TOPIK_1
V + (으)러 가다/오다 (Purpose (go/come to do))

Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.

TOPIK_1
N + 와/과, 하고, 이랑/랑 (And (connecting nouns))

Các tiểu từ '와/과', '하고', '이랑/랑' được dùng để nối hai danh từ, mang nghĩa 'và'. '와/과' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; '하고' trung tính, dùng trong cả nói và viết; '이랑/랑' thân mật, chủ yếu trong hội thoại hàng ngày. Việc chọn tiểu từ phụ thuộc vào batchim của danh từ đứng trước và mức độ trang trọng.

TOPIK_1
V + (으)려고 (In order to)

Cấu trúc 'V + (으)려고' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì đó'. Được gắn trực tiếp vào thân động từ, với '으' được thêm vào khi thân động từ kết thúc bằng phụ âm.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)