V/A + 지만 (But / however)
Cấu trúc 'V/A + 지만' được dùng để nối hai mệnh đề đối lập nhau, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên'. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Công thức & Mẫu câu
Thêm '지만' vào gốc động từ (bỏ '다'). Ví dụ: 가다 → 가지만, 먹다 → 먹지만.
Thêm '지만' vào gốc tính từ (bỏ '다'). Ví dụ: 크다 → 크지만, 작다 → 작지만.
Với danh từ, thêm '이지만' sau danh từ (nếu danh từ có patchim) hoặc '지만' (nếu không có patchim). Ví dụ: 학생 → 학생이지만, 의사 → 의사지만.
Động từ '이다' kết hợp với '지만' thành '이지만'. Ví dụ: 학생이다 → 학생이지만.
Động từ '아니다' kết hợp với '지만' thành '아니지만'. Ví dụ: 친구가 아니다 → 친구가 아니지만.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + 지만Định nghĩa và chức năng
Động từ và tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm cuối 'ㄹ'
Động từ và tính từ kết thúc bằng phụ âm cuối (trừ 'ㄹ')
Động từ '이다' và '아니다'
Quy tắc bất quy tắc
Mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Ví dụ
1. Nhầm lẫn với '고' (và)
2. Dùng '지만' với mệnh đề kết quả tất yếu
3. Quên bất quy tắc
4. Nhầm lẫn với '는데' (nhưng, mà)
5. Sai về thứ tự mệnh đề
Ví dụ minh họa thực tế
비가 오지만 밖에 나갔어요.
Trời mưa nhưng tôi đã ra ngoài.
그 영화는 재미있지만 길어요.
Bộ phim đó thú vị nhưng dài.
저는 학생이지만 아르바이트를 해요.
Tôi là học sinh nhưng đi làm thêm.
김치를 좋아하지만 매운 음식은 싫어요.
Tôi thích kimchi nhưng ghét đồ ăn cay.
날씨가 춥지만 눈이 안 와요.
Thời tiết lạnh nhưng không có tuyết.
한국어를 공부하지만 잘 못해요.
Tôi học tiếng Hàn nhưng không giỏi.
그 식당은 비싸지만 맛있어요.
Nhà hàng đó đắt nhưng ngon.
저는 키가 크지만 운동을 못해요.
Tôi cao nhưng không giỏi thể thao.
어제는 바빴지만 오늘은 한가해요.
Hôm qua bận nhưng hôm nay rảnh.
그 친구는 한국 사람이지만 영어를 잘해요.
Người bạn đó là người Hàn nhưng nói tiếng Anh giỏi.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
날씨가 춥____ 따뜻해요. (But the weather is cold and warm.)
Chọn câu đúng: 'Tôi học tiếng Hàn nhưng khó.'
Tìm lỗi sai trong câu: '이 음식은 맛있지만 비싸요.' (Món ăn này ngon nhưng đắt.)
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi muốn đi xem phim nhưng không có thời gian.'
그 사람은 키가 크____ 성격이 좋아요. (Người đó cao nhưng tính cách tốt.)
Chọn câu đúng: 'Tôi thích cà phê nhưng không thích trà.'
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 학생이지만 돈이 없어요.' (Tôi là học sinh nhưng không có tiền.)
날씨가 춥____ 따뜻한 옷을 입으세요. (But the weather is cold, so please wear warm clothes.)
Chọn câu đúng: 'Tôi thích cà phê nhưng không uống vào buổi tối.'
Tìm lỗi sai trong câu: '그 영화는 재미있지만 좀 길어요.' (Bộ phim đó thú vị nhưng hơi dài.)
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi học tiếng Hàn nhưng vẫn khó.'
그 식당은 음식이 맛있____ 비싸요. (Nhà hàng đó đồ ăn ngon nhưng đắt.)
Chọn câu đúng: 'Tôi muốn đi xem phim nhưng không có thời gian.'
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 학교에 가지만 친구를 만나요.' (Tôi đi học nhưng gặp bạn.)
날씨가 춥____ 공원에 갔어요. (But the weather is cold, I went to the park.)
Chọn câu đúng: 'Tôi thích cà phê nhưng không thích trà.'
Tìm lỗi sai trong câu sau: '저는 학생이지만 열심히 공부해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi muốn đi xem phim nhưng tôi bận.'
그 식당은 맛있____ 비싸요. (That restaurant is delicious but expensive.)
Chọn câu đúng: 'Tôi học tiếng Hàn nhưng khó.'
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V/A + 고' dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái theo trình tự thời gian, mang nghĩa 'và sau đó' hoặc 'và'. Thường được dùng để diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp hoặc liệt kê các tính chất.
Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.
Các tiểu từ '와/과', '하고', '이랑/랑' được dùng để nối hai danh từ, mang nghĩa 'và'. '와/과' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; '하고' trung tính, dùng trong cả nói và viết; '이랑/랑' thân mật, chủ yếu trong hội thoại hàng ngày. Việc chọn tiểu từ phụ thuộc vào batchim của danh từ đứng trước và mức độ trang trọng.
Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.
Trợ từ (으)로 được dùng để chỉ hướng di chuyển, phương tiện, cách thức, nguyên liệu, hoặc kết quả của sự thay đổi. Trong TOPIK 1, chủ yếu học nghĩa chỉ hướng và phương tiện.
Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.