Ngữ pháp
TOPIK_2

N + 만큼 (As much as)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + 만큼' diễn tả mức độ, số lượng tương đương hoặc so sánh ngang bằng, nghĩa là 'bằng, như, đến mức'. Được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhấn mạnh mức độ của một hành động/tính chất.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
N+만큼

Gắn trực tiếp vào danh từ để so sánh mức độ tương đương. Ví dụ: '한국어만큼 재미있는 언어는 없어요' (Không có ngôn ngữ nào thú vị bằng tiếng Hàn).

#02
N+만큼+은/는

Nhấn mạnh chủ đề so sánh. Ví dụ: '값만큼은 비싸요' (Về giá thì đắt tương xứng).

#03
N+만큼+

Thêm '도' để nhấn mạnh 'cũng bằng'. Ví dụ: '그 사람만큼도 잘해요' (Cũng giỏi bằng người đó).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

N + 만큼

Định nghĩa và chức năng

'만큼' là tiểu từ (particle) gắn sau danh từ để biểu thị mức độ, số lượng hoặc phạm vi tương đương. Nó có thể dịch là 'bằng', 'như', 'đến mức'. Thường dùng trong so sánh ngang bằng hoặc nhấn mạnh.

Cách chia

Gắn trực tiếp vào danh từ: N + 만큼. Không có biến hình đặc biệt.
Với danh từ có patchim (받침) hay không: không ảnh hưởng, vì '만큼' bắt đầu bằng phụ âm 'ㅁ' nên không có quy tắc nối âm đặc biệt. Ví dụ: '물만큼', '사람만큼'.
Không có biến thể theo thì hay kính ngữ; '만큼' là tiểu từ cố định.

Sắc thái và hạn chế

'만큼' thường dùng trong văn nói và viết, mang tính trang trọng vừa phải.
Có thể kết hợp với '은/는' để nhấn mạnh chủ đề: 'N은/는 N만큼 ...' (N thì ... bằng N).
Không dùng với động từ/tính từ trực tiếp; nếu cần so sánh hành động, dùng 'V/A-는 만큼' (cấu trúc khác).
Trong so sánh phủ định, thường dùng 'N만큼 ...지 않다' (không ... bằng N).

Các trường hợp đặc biệt

'만큼' cũng có thể dùng như danh từ độc lập: '그만큼' (như thế), '이만큼' (bằng này).
Kết hợp với '하다' tạo thành '만큼 하다' (làm như, xứng đáng).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với '처럼': '처럼' nghĩa là 'giống như' (so sánh hình thức), còn '만큼' là so sánh mức độ. Sai: '그는 나처럼 키가 크다' (Anh ấy cao như tôi - hình thức) đúng, nhưng nếu muốn nói 'cao bằng' thì dùng '만큼'.
2. Dùng sai vị trí: '만큼' phải đứng ngay sau danh từ, không được tách rời. Sai: '그 사람 만큼 나는 키가 크다' -> Đúng: '나는 그 사람만큼 키가 크다'.
3. Quên '은/는' khi cần nhấn mạnh: Trong câu so sánh, thường dùng '은/는' sau chủ ngữ. Ví dụ: '나는 그 사람만큼 키가 크다' (Tôi cao bằng người đó) có thể thiếu tự nhiên; '나는 그 사람만큼 키는 크다' (Về chiều cao thì tôi cao bằng) nhấn mạnh hơn.
4. Nhầm với '만큼' trong cấu trúc 'V-는 만큼': Đây là cấu trúc khác (vì, bởi vì). Cần phân biệt.

So sánh đúng sai

Sai: '이 가방은 저 가방처럼 비싸요' (Cái túi này đắt như cái kia - hình thức) -> Nếu muốn nói đắt bằng: '이 가방은 저 가방만큼 비싸요'.
Sai: '그 사람만큼 나는 공부를 잘해요' -> Đúng: '나는 그 사람만큼 공부를 잘해요'.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

이 가방은 저 가방만큼 비싸요.

Cái túi này đắt bằng cái túi kia.

2

한국어만큼 재미있는 언어는 없어요.

Không có ngôn ngữ nào thú vị bằng tiếng Hàn.

3

저는 형만큼 키가 커요.

Tôi cao bằng anh trai.

4

이 일은 그 일만큼 어렵지 않아요.

Công việc này không khó bằng công việc kia.

5

값만큼은 정말 좋은 제품이에요.

Về giá cả thì đúng là sản phẩm tốt (tương xứng với giá).

6

그 사람만큼도 열심히 일해요.

Tôi làm việc chăm chỉ bằng người đó.

7

어제만큼 오늘도 더워요.

Hôm nay cũng nóng bằng hôm qua.

8

이 책은 그 책만큼 두꺼워요.

Cuốn sách này dày bằng cuốn sách kia.

9

저는 그 사람만큼 부지런하지 않아요.

Tôi không siêng năng bằng người đó.

10

이만큼 먹으면 충분해요.

Ăn bằng này là đủ.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

그는 나만큼 한국어를 ____ (잘하다).

#02Trắc nghiệm

다음 중 '만큼'의 쓰임이 올바른 것은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 여자는 모델만큼 키가 커요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể chạy nhanh bằng anh ấy.'

#05Điền từ vào chỗ trống

이 책은 저 책만큼 ____ (재미있다).

#06Trắc nghiệm

다음 중 '만큼'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 나만큼 한국어를 잘해요.'

#08Điền từ vào chỗ trống

그는 나만큼 한국어를 ____ (잘하다).

#09Trắc nghiệm

다음 중 '만큼'의 쓰임이 올바른 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 나만큼 키가 크다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi cũng có thể làm việc đó giỏi như bạn.'

#12Điền từ vào chỗ trống

이번 시험은 지난 시험 ____ 어렵지 않았다.

#13Trắc nghiệm

다음 중 '만큼'의 의미가 다른 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그 여자는 예쁜 만큼 성격도 좋다.'

#15Điền từ vào chỗ trống

그는 나만큼 한국어를 ____ (잘하다).

#16Trắc nghiệm

다음 중 '만큼'의 사용이 올바른 것은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그녀는 나만큼 예쁘지 않아요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi học chăm chỉ bằng em trai tôi.'

#19Điền từ vào chỗ trống

이 가방은 저 가방만큼 ____ (비싸다).

#20Trắc nghiệm

다음 중 '만큼'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_2
N + 처럼/같이 (Like / similar to)

Cấu trúc này dùng để so sánh, mang nghĩa 'giống như, như là'. Cả '처럼' và '같이' đều có nghĩa tương tự, nhưng '같이' thường dùng trong văn nói thân mật hơn, còn '처럼' trung tính hơn. Được gắn trực tiếp vào danh từ, không cần tiểu từ khác.

TOPIK_2
V/A + 는다고/ㄴ다고/다고 하다 (Indirect quotation (statement))

Cấu trúc dùng để tường thuật gián tiếp một câu trần thuật (câu khẳng định hoặc phủ định) mà người khác đã nói. Tùy vào loại từ (động từ, tính từ, danh từ) và batchim (phụ âm cuối) mà chia thành 는다고, ㄴ다고, 다고. Thường kết hợp với 하다 (nói) nhưng cũng có thể dùng với các động từ như 말하다, 이야기하다, 쓰다, v.v.

TOPIK_2
N + 밖에 + 부정 (Only / nothing but)

Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.

TOPIK_2
V/A + 냐고 하다 (Indirect quotation (question))

Cấu trúc này dùng để tường thuật gián tiếp câu hỏi. Khi muốn kể lại câu hỏi của ai đó, ta gắn '-냐고 하다' vào thân động từ hoặc tính từ. Đối với danh từ, dùng '-(이)냐고 하다'.

TOPIK_2
N + 씩 (Each / apiece)

씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.

TOPIK_2
N/V + (으)ㄴ/는 대신에 (Instead of)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)