N + 씩 (Each / apiece)
씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: danh từ chỉ số lượng + 씩 đứng trước động từ, diễn tả hành động được thực hiện với số lượng đều đặn cho mỗi đơn vị.
씩 có thể kết hợp với các tiểu từ khác để thêm sắc thái như nhấn mạnh, giới hạn, địa điểm, v.v.
Dùng với động từ 이다 để nói 'mỗi cái là ...' hoặc 'mỗi người là ...'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
N + 씩Định nghĩa và chức năng
Cách chia và biến thể
Sắc thái và hạn chế
Các tầng lớp lịch sự
Lưu ý nâng cao
- 씩 với động từ lặp lại: Thường dùng với động từ chỉ hành động lặp lại như 주다, 받다, 나누다, 사다, 먹다.
- 씩 trong câu mệnh lệnh: Có thể dùng để yêu cầu phân phối đều. Ví dụ: '한 명씩 들어오세요.' (Mỗi người vào một lượt.)
- 씩 với thời gian: Diễn tả khoảng thời gian đều đặn. Ví dụ: '10분씩 쉬어요.' (Nghỉ 10 phút mỗi lần.)
- 씩 với số lượng lớn: Có thể dùng với số lớn như '100명씩' (mỗi 100 người).
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
사과를 한 개씩 주세요.
Làm ơn đưa mỗi người một quả táo.
학생들이 두 명씩 짝을 지었어요.
Các học sinh đã ghép cặp mỗi hai người.
하루에 한 시간씩 운동해요.
Mỗi ngày tôi tập thể dục một giờ.
이 책은 한 권에 5000원씩이에요.
Cuốn sách này mỗi quyển là 5000 won.
친구들에게 초콜릿을 세 개씩 나눠 줬어요.
Tôi đã chia cho mỗi bạn ba cái sô-cô-la.
한 명씩 들어오세요.
Xin mỗi người vào một lượt.
저는 매일 아침 10분씩 책을 읽어요.
Mỗi sáng tôi đọc sách 10 phút.
이 반 학생들은 5명씩 조를 만들어요.
Học sinh lớp này tạo nhóm mỗi nhóm 5 người.
돈을 1000원씩만 내세요.
Mỗi người chỉ nộp 1000 won thôi.
버스가 10분씩 떠나요.
Xe buýt khởi hành mỗi 10 phút một chuyến.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
사과를 한 사람 ____ 두 개씩 나누어 주었다.
다음 중 '씩'의 용법이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아이들에게 사탕을 한 개마다 나누어 주었다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi người hãy mang theo một cây bút.'
돈을 사람 ____ 만 원씩 나누어 주었다.
다음 중 '씩'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 '씩'의 사용이 올바른 것은? '과일을 한 개씩 먹었다.'
사과를 한 사람당 3개____ 나누어 주었다.
다음 중 '씩'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 '씩'의 사용이 잘못된 것을 고르세요.
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Mỗi ngày tôi uống ba cốc cà phê.'
학생들에게 연필을 한 명____ 두 자루씩 나누어 주었다.
다음 중 '씩'을 사용하여 'Mỗi tuần tôi đọc hai cuốn sách'를 가장 자연스럽게 표현한 것은?
다음 문장에서 '씩'의 사용이 올바른 것을 고르세요.
사과를 한 사람 ____ 두 개씩 나누어 주었다.
다음 중 '씩'의 용법이 올바른 것은?
다음 문장에서 '씩'의 사용이 잘못된 것을 고르세요. ① 친구들이 한 명씩 인사했다. ② 돈을 10만 원씩 모금했다. ③ 하루에 한 번씩 운동한다. ④ 책을 한 권씩 읽었다.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi người hãy mang theo một cây bút.'
학생들이 한 명 ____ 발표를 했다.
다음 중 '씩'의 의미와 가장 가까운 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.
Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo đúng cách, đúng như điều đã nói hoặc đã xảy ra trước đó. Nó có nghĩa là 'theo như', 'đúng như', hoặc 'ngay sau khi'. Tùy vào thì của động từ mà sử dụng (으)ㄴ 대로 (quá khứ) hoặc 는 대로 (hiện tại/tương lai).
Cấu trúc này dùng để so sánh, mang nghĩa 'giống như, như là'. Cả '처럼' và '같이' đều có nghĩa tương tự, nhưng '같이' thường dùng trong văn nói thân mật hơn, còn '처럼' trung tính hơn. Được gắn trực tiếp vào danh từ, không cần tiểu từ khác.
Cấu trúc này diễn tả mức độ của hành động hoặc trạng thái đến mức mà kết quả hoặc tình huống tiếp theo xảy ra. Nó tương đương với 'đến mức mà' trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hay hành động.
Cấu trúc 'N + 만큼' diễn tả mức độ, số lượng tương đương hoặc so sánh ngang bằng, nghĩa là 'bằng, như, đến mức'. Được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhấn mạnh mức độ của một hành động/tính chất.