Ngữ pháp
TOPIK_2

V + (으)ㄴ/는 대로 (As / according to)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo đúng cách, đúng như điều đã nói hoặc đã xảy ra trước đó. Nó có nghĩa là 'theo như', 'đúng như', hoặc 'ngay sau khi'. Tùy vào thì của động từ mà sử dụng (으)ㄴ 대로 (quá khứ) hoặc 는 대로 (hiện tại/tương lai).

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
V+(으)ㄴ 대로 (quá khứ)

Dùng khi hành động ở mệnh đề trước đã hoàn thành. Có nghĩa 'theo như đã...' hoặc 'ngay sau khi đã...'.

#02
V+는 대로 (hiện tại/tương lai)

Dùng khi hành động ở mệnh đề trước chưa hoàn thành hoặc đang diễn ra. Có nghĩa 'theo như đang...' hoặc 'ngay sau khi...'.

#03
N+대로

Dùng với danh từ để chỉ 'theo như danh từ đó'. Ví dụ: 약속대로 (theo lời hứa), 계획대로 (theo kế hoạch).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V + (으)ㄴ/는 대로

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + (으)ㄴ/는 대로' được dùng để diễn tả rằng hành động ở mệnh đề sau được thực hiện theo đúng cách, đúng như nội dung của mệnh đề trước. Nó có hai nghĩa chính:
1. Theo như, đúng như: Hành động sau được thực hiện giống hệt như hành động hoặc trạng thái trước đó.
2. Ngay sau khi: Hành động sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động trước kết thúc.

Phân loại chi tiết

Quá khứ: V + (으)ㄴ 대로
Dùng khi hành động ở mệnh đề trước đã hoàn thành (thường là quá khứ).
Ví dụ: 본 대로 (như đã thấy), 들은 대로 (như đã nghe).
Hiện tại/Tương lai: V + 는 대로
Dùng khi hành động ở mệnh đề trước chưa hoàn thành, đang diễn ra hoặc sẽ xảy ra.
Ví dụ: 하는 대로 (như đang làm), 말하는 대로 (như đang nói).

Quy tắc chia động từ

Động từ có batchim: thêm '은' cho quá khứ, '는' cho hiện tại.
Ví dụ: 읽다 → 읽은 대로, 읽는 대로
Động từ không batchim: thêm 'ㄴ' cho quá khứ, '는' cho hiện tại.
Ví dụ: 가다 → 간 대로, 가는 대로
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ' cho quá khứ, '는' cho hiện tại.
Ví dụ: 만들다 → 만든 대로, 만드는 대로
Động từ bất quy tắc: tuân theo quy tắc bất quy tắc của động từ đó.
Ví dụ: 돕다 → 도운 대로 (bất quy tắc ㅂ), 짓다 → 지은 대로 (bất quy tắc ㅅ)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường dùng với động từ hành động, ít dùng với tính từ.
Không dùng với thì tương lai '겠' hoặc '을 것이다' ở mệnh đề trước.
Có thể dùng với động từ ở dạng mệnh lệnh hoặc đề nghị, nhưng hiếm.
Trong văn nói, thường dùng '대로' với nghĩa 'ngay sau khi' hơn là 'theo như'.

Mức độ lịch sự

Cấu trúc này không thay đổi theo mức độ lịch sự; mức độ lịch sự được thể hiện ở cuối câu.
Ví dụ: 말한 대로 했습니다 (kính trọng), 말한 대로 했어 (thân mật).

Lưu ý về tiểu từ

  • Thường không cần tiểu từ sau '대로', nhưng có thể thêm '는' để nhấn mạnh: '대로는'.
  • Khi '대로' đóng vai trò trạng ngữ, không cần tiểu từ.

Các biến thể

'V + (으)ㄴ/는 대로' có thể kết hợp với danh từ: 'N + 대로' (theo như N).
Ví dụ: 계획대로 (theo kế hoạch), 약속대로 (theo lời hứa).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa (으)ㄴ 대로 và 는 대로:
- Sai: *내가 말하는 대로 했어요.* (khi hành động đã xảy ra) → Đúng: 내가 말한 대로 했어요.
- Giải thích: Nếu hành động ở mệnh đề trước đã hoàn thành, phải dùng (으)ㄴ 대로.
2. Dùng sai thì của động từ:
- Sai: *도착한 대로 전화할게요.* (khi chưa đến) → Đúng: 도착하는 대로 전화할게요.
- Giải thích: 'Ngay sau khi đến' dùng 는 대로 vì hành động chưa xảy ra.
3. Quên quy tắc bất quy tắc:
- Sai: *들르는 대로* (động từ 들르다) → Đúng: 들른 대로 (quá khứ), 들르는 대로 (hiện tại).
- Giải thích: 들르다 có batchim '르' nên quá khứ thêm 'ㄴ' thành '들른'.
4. Nhầm với 'V + (으)면서' (vừa... vừa...):
- Sai: *음악을 듣는 대로 공부해요.* → Đúng: 음악을 들으면서 공부해요.
- Giải thích: '대로' không diễn tả hai hành động đồng thời.
5. Dùng với tính từ:
- Sai: *예쁜 대로* → Không tự nhiên. Thường dùng với động từ hành động.
6. Thiếu tiểu từ chủ ngữ/đối tượng:
- Sai: *말한 대로 했어요.* (thiếu chủ ngữ) → Đúng: 제가 말한 대로 했어요.
- Giải thích: Cần xác định rõ chủ ngữ để tránh mơ hồ.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

제가 말한 대로 하세요.

Hãy làm theo như tôi đã nói.

2

도착하는 대로 전화할게요.

Tôi sẽ gọi điện ngay sau khi đến.

3

본 대로 이야기해 주세요.

Hãy kể lại như đã thấy.

4

들은 대로 말했어요.

Tôi đã nói như đã nghe.

5

생각한 대로 됐어요.

Mọi chuyện đã diễn ra như tôi nghĩ.

6

아이들이 하는 대로 놔두세요.

Hãy để mặc bọn trẻ làm theo ý chúng.

7

약속대로 지키세요.

Hãy giữ đúng lời hứa.

8

계획대로 진행합시다.

Hãy tiến hành theo kế hoạch.

9

어머니가 가르쳐 주신 대로 했어요.

Tôi đã làm theo như mẹ đã dạy.

10

네가 하는 대로 나도 할게.

Tôi cũng sẽ làm như bạn đang làm.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

네가 ____ 대로 하겠습니다. (말하다)

#02Trắc nghiệm

다음 중 'V + (으)ㄴ/는 대로'의 사용이 올바른 것은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '선생님께서 가르치는 대로 열심히 공부했습니다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy làm theo những gì tôi đã nói.'

#05Điền từ vào chỗ trống

약속한 ____ 행동해야지. (시간, 대로)

#06Trắc nghiệm

다음 중 'V + (으)ㄴ/는 대로'의 의미가 'ngay sau khi'인 문장은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '어머니가 하시는 대로 따라 하세요.'

#08Điền từ vào chỗ trống

네가 말한 ____ 하겠습니다.

#09Trắc nghiệm

다음 중 'V + (으)ㄴ/는 대로'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아이들이 원하는 대로 놀게 했어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy làm theo những gì tôi đã nói.'

#12Điền từ vào chỗ trống

약을 먹은 ____ 아프지 않을 거예요.

#13Trắc nghiệm

다음 중 'V + (으)ㄴ/는 대로'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '선생님이 가르치는 대로 공부했어요.'

#15Điền từ vào chỗ trống

어제 제가 한 말 ____ 행동해 주세요.

#16Trắc nghiệm

다음 중 올바른 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '선생님께서 말씀하시는 대로 열심히 공부했습니다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy làm theo đúng như những gì tôi đã dạy bạn.'

#19Điền từ vào chỗ trống

약속한 시간에 늦지 않게 ____ 대로 오세요.

#20Trắc nghiệm

다음 중 'V + 는 대로'를 올바르게 사용한 문장은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_2
V/A + (으)ㄹ 정도로 (To the extent that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của hành động hoặc trạng thái đến mức mà kết quả hoặc tình huống tiếp theo xảy ra. Nó tương đương với 'đến mức mà' trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hay hành động.

TOPIK_2
N/V + (으)ㄴ/는 대신에 (Instead of)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.

TOPIK_2
V + 는 편이다 (Tend to / relatively)

Cấu trúc 'V + 는 편이다' diễn tả một xu hướng hoặc đặc điểm chung của chủ thể, mang nghĩa 'thường có xu hướng...' hoặc 'thuộc loại...'. Nó được dùng để nói về thói quen, tính cách, hoặc so sánh tương đối mà không khẳng định tuyệt đối.

TOPIK_2
N + 씩 (Each / apiece)

씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.

TOPIK_2
V + 아/어 있다 (Resultative state)

Cấu trúc V + 아/어 있다 diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành, nghĩa là 'đang ở trạng thái đã được thực hiện'. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như '열다 (mở)', '닫다 (đóng)', '앉다 (ngồi)', '서다 (đứng)', '입다 (mặc)', '벗다 (cởi)', '걸다 (treo)', '놓다 (đặt)', '붙다 (dán)'.

TOPIK_2
N + 밖에 + 부정 (Only / nothing but)

Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)