Ngữ pháp
TOPIK_2

V/A + 는데/(으)ㄴ데 (Background information connector)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề đầu cung cấp thông tin nền hoặc bối cảnh cho mệnh đề sau. Nó thường mang ý nghĩa 'trong khi', 'nhưng', 'vì', hoặc đơn giản là giới thiệu tình huống. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

Công thức & Mẫu câu

6 mẫu
#01
Động từ+는데

Dùng cho động từ, bất kể batchim. Ví dụ: 가다 → 가는데, 먹다 → 먹는데.

#02
Tính từ không batchim+ㄴ데

Dùng cho tính từ không có batchim. Ví dụ: 예쁘다 → 예쁜데, 크다 → 큰데.

#03
Tính từ có batchim+은데

Dùng cho tính từ có batchim. Ví dụ: 작다 → 작은데, 좋다 → 좋은데.

#04
Danh từ+인데

Dùng cho danh từ. Ví dụ: 학생 → 학생인데, 의사 → 의사인데.

#05
Quá khứ: V/A+았/었는데

Dùng cho thì quá khứ. Ví dụ: 갔다 → 갔는데, 예뻤다 → 예뻤는데.

#06
Tương lai suy đoán: V/A+(으)ㄹ 텐데

Dùng để suy đoán hoặc giả định. Ví dụ: 갈 텐데, 예쁠 텐데.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A + 는데/(으)ㄴ데

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + 는데/(으)ㄴ데 là một liên từ nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề đầu tiên cung cấp thông tin nền, bối cảnh, hoặc lý do cho mệnh đề thứ hai. Nó có thể diễn tả:
Sự tương phản (nhưng)
Lý do (vì)
Giới thiệu tình huống (trong khi, khi)
Sự ngạc nhiên hoặc mong đợi

Động từ (V)

Không có batchim: V + 는데
Ví dụ: 가다 → 가는데, 보다 → 보는데
Có batchim: V + 는데 (giống nhau)
Ví dụ: 먹다 → 먹는데, 읽다 → 읽는데

Tính từ (A)

Không có batchim: A + ㄴ데
Ví dụ: 예쁘다 → 예쁜데, 크다 → 큰데
Có batchim: A + 은데
Ví dụ: 작다 → 작은데, 좋다 → 좋은데

Danh từ + 이다

Không có batchim: N + 인데
Ví dụ: 학생 → 학생인데
Có batchim: N + 이인데 (ít dùng, thường dùng 인데)
Ví dụ: 의사 → 의사인데

Quá khứ

V/A + 았/었는데: V/A + 았/었는데
Ví dụ: 갔다 → 갔는데, 예뻤다 → 예뻤는데

Tương lai (ước lượng)

V/A + (으)ㄹ 텐데: V/A + (으)ㄹ 텐데 (thể hiện suy đoán)
Ví dụ: 갈 텐데, 예쁠 텐데

Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' (bất quy tắc ㅂ)

'ㅂ' → '우' + ㄴ데
Ví dụ: 덥다 → 더운데, 맵다 → 매운데
Ngoại lệ: 돕다, 곱다 → 도와는데, 고와는데 (nhưng thường dùng 도와주는데, 고와는데 không phổ biến)

Động từ kết thúc bằng 'ㄷ' (bất quy tắc ㄷ)

'ㄷ' → 'ㄹ' + 는데
Ví dụ: 듣다 → 듣는데 (không đổi? Thực tế: 듣다 → 들 + 는데 = 듣는데? Sai: 듣다 bất quy tắc: 'ㄷ' → 'ㄹ' trước nguyên âm, nhưng 는데 bắt đầu bằng phụ âm 'ㄴ', nên không đổi: 듣는데)
Lưu ý: Chỉ đổi khi theo sau là nguyên âm. Với 는데, 'ㄷ' giữ nguyên.

Động từ kết thúc bằng '르' (bất quy tắc 르)

Thêm 'ㄹ' và '르' → 'ㄹㄹ' + 는데
Ví dụ: 모르다 → 모르는데? Sai: 모르다 → 몰 + 르 + 는데? Thực tế: 모르다 → 몰라요, nhưng với 는데: 모르는데 (không đổi? Cần kiểm tra: 모르다 + 는데 = 모르는데, vì 는데 bắt đầu bằng phụ âm nên không đổi)

Động từ kết thúc bằng 'ㅅ' (bất quy tắc ㅅ)

'ㅅ' rơi ra khi gặp nguyên âm, nhưng 는데 bắt đầu bằng phụ âm nên giữ nguyên.
Ví dụ: 짓다 → 짓는데 (không đổi)

Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' (bất quy tắc ㅎ)

'ㅎ' rơi ra, và thêm 'ㄴ데' (nếu không có batchim) hoặc '은데' (nếu có batchim? Thực tế: 'ㅎ' rơi ra, và tính từ được coi như không có batchim)
Ví dụ: 빨갛다 → 빨간데, 노랗다 → 노란데
Nhưng: 좋다 → 좋은데 (vì 좋다 không phải bất quy tắc ㅎ? 좋다 là tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' nhưng không phải bất quy tắc? Thực tế: 좋다 có batchim 'ㅎ', nhưng không rơi ra: 좋은데)

Sắc thái và ngữ cảnh

Tương phản: Mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề đầu.
Ví dụ: 비가 오는데 우산이 없어요. (Trời mưa nhưng tôi không có ô.)
Lý do: Mệnh đề sau là hành động dựa trên thông tin từ mệnh đề đầu.
Ví dụ: 배가 고픈데 밥을 먹을까요? (Đói bụng rồi, chúng ta ăn cơm nhé?)
Giới thiệu tình huống: Đơn giản là đưa ra bối cảnh.
Ví dụ: 저는 학생인데 한국어를 공부해요. (Tôi là sinh viên, và tôi học tiếng Hàn.)
Ngạc nhiên: Thể hiện sự ngạc nhiên về điều gì đó.
Ví dụ: 날씨가 좋은데 왜 안 나가요? (Thời tiết đẹp mà sao không ra ngoài?)

Lưu ý về kính ngữ

  • Cấu trúc này có thể kết hợp với kính ngữ: V + 시 + 는데하시는데
  • Ví dụ: 선생님께서 말씀하시는데 조용히 하세요. (Thầy đang nói, hãy im lặng.)

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này thường được dùng để mở đầu câu chuyện hoặc chuyển chủ đề.
  • Trong văn nói, thường được dùng như một câu hỏi nhẹ nhàng hoặc để xin ý kiến.
  • Có thể đứng cuối câu để thể hiện sự mong đợi hoặc yêu cầu nhẹ nhàng: 늦었는데... (Trễ rồi nhỉ...)

Các biến thể

-는데요: Dạng thân mật, thường dùng trong hội thoại.
-는데 말이야: Nhấn mạnh hơn.
-ㄴ데도: Dù... nhưng... (nhấn mạnh sự tương phản).

1. Nhầm lẫn giữa `는/(으)ㄴ` với `은/는` (tiểu từ chủ đề)

Sai: 저는 학생은데 한국어를 공부해요. (dùng sau 학생)
Đúng: 저는 학생인데 한국어를 공부해요. (dùng 인데학생 là danh từ)
Giải thích: 은/는 là tiểu từ chủ đề, không liên quan đến cấu trúc này. Cấu trúc yêu cầu 인데 cho danh từ.

2. Nhầm lẫn giữa `는데` và `(으)ㄴ데` cho động từ và tính từ

Sai: 비가 오은데 우산이 없어요. (dùng 은데 cho động từ 오다)
Đúng: 비가 오는데 우산이 없어요. (động từ dùng 는데)
Giải thích: Động từ luôn dùng 는데, bất kể batchim. Tính từ dùng (으)ㄴ데.

3. Quên bất quy tắc ㅂ

Sai: 날씨가 덥는데 에어컨을 켜요. (dùng 덥는데)
Đúng: 날씨가 더운데 에어컨을 켜요. (bất quy tắc ㅂ: 덥다 → 더운데)
Giải thích: Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' trước ㄴ데.

4. Nhầm lẫn với `-아/어서` khi muốn nói lý do

Sai: 배가 고픈데 밥을 먹었어요. (dùng 는데 để chỉ lý do nhưng không tự nhiên)
Đúng: 배가 고파서 밥을 먹었어요. (dùng -아/어서 cho lý do trực tiếp)
Giải thích: 는데 thường dùng để giới thiệu bối cảnh, không phải lý do trực tiếp. -아/어서 dùng cho lý do rõ ràng.

5. Dùng sai thì quá khứ

Sai: 어제 영화를 봤는데 재미있었어요. (đúng nhưng cần lưu ý: 봤는데 là quá khứ của 보다)
Đúng: 어제 영화를 봤는데 재미있었어요. (đúng)
Giải thích: Khi mệnh đề đầu ở quá khứ, dùng 았/었는데.

6. Lỗi về trật tự từ

Sai: 한국어를 공부하는데 저는 학생이에요. (đảo mệnh đề)
Đúng: 저는 학생인데 한국어를 공부해요. (mệnh đề nền đứng trước)
Giải thích: Thông thường, mệnh đề chứa thông tin nền đứng trước.

7. Dùng sai với danh từ

Sai: 저는 학생는데 한국어를 공부해요. (thiếu )
Đúng: 저는 학생인데 한국어를 공부해요.
Giải thích: Danh từ + 이다 phải dùng 인데.

8. Nhầm lẫn với `-지만`

Sai: 비가 오는데 우산이 없어요. (có thể hiểu là 'nhưng' hoặc 'vì')
Đúng: 비가 오지만 우산이 없어요. (nếu muốn nhấn mạnh tương phản)
Giải thích: -지만 chỉ tương phản, không có bối cảnh. 는데 có thể mang cả hai nghĩa.

9. Quên dùng `는데` cho động từ có batchim

Sai: 음식을 먹은데 맛있어요. (dùng 은데 cho động từ)
Đúng: 음식을 먹는데 맛있어요.
Giải thích: Động từ luôn dùng 는데, không phụ thuộc batchim.

10. Dùng sai với tính từ kết thúc bằng 'ㅎ'

Sai: 색깔이 빨갛는데 예뻐요. (dùng 빨갛는데)
Đúng: 색깔이 빨간데 예뻐요. (bất quy tắc ㅎ: 'ㅎ' rơi, thêm ㄴ데)
Giải thích: Tính từ màu sắc như 빨갛다, 노랗다, 파랗다 thuộc bất quy tắc ㅎ.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

비가 오는데 우산이 없어요.

Trời mưa nhưng tôi không có ô.

2

날씨가 더운데 에어컨을 켜요.

Thời tiết nóng nên tôi bật điều hòa.

3

저는 학생인데 한국어를 공부해요.

Tôi là sinh viên và tôi học tiếng Hàn.

4

어제 영화를 봤는데 재미있었어요.

Hôm qua tôi xem phim và nó thú vị.

5

배가 고픈데 뭐 먹을까요?

Đói bụng rồi, chúng ta ăn gì nhỉ?

6

한국어가 어려운데 열심히 공부해요.

Tiếng Hàn khó nhưng tôi học chăm chỉ.

7

선생님께서 말씀하시는데 조용히 하세요.

Thầy đang nói, hãy im lặng.

8

시간이 없는데 빨리 가자.

Không có thời gian, đi nhanh lên.

9

날씨가 좋은데 산에 갈까요?

Thời tiết đẹp, chúng ta đi núi nhé?

10

이 옷이 예쁜데 비싸요.

Cái áo này đẹp nhưng đắt.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

날씨가 좋____, 공원에 가고 싶어요.

#02Điền từ vào chỗ trống

어제 영화를 봤____, 정말 재미있었어요.

#03Trắc nghiệm

다음 중 '는데/(으)ㄴ데'를 올바르게 사용한 문장은?

#04Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "책을 읽은데 시간이 없어요."

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi đang học, nhưng em trai tôi đang chơi game."

#06Điền từ vào chỗ trống

그 식당은 음식이 맛있____, 가격이 비싸요.

#07Trắc nghiệm

다음 중 '는데/(으)ㄴ데'의 의미로 가장 적절한 것은? (문맥: "날씨가 추운데 옷을 많이 입으세요.")

#08Điền từ vào chỗ trống

날씨가 추____ 밖에 나가기 싫어요.

#09Trắc nghiệm

다음 중 '-(으)ㄴ데'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '어제 영화를 봤는데 너무 슬퍼서 울었어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã học cả ngày, nhưng vẫn không hiểu bài.'

#12Điền từ vào chỗ trống

그 사람은 키가 크____ 운동을 잘해요.

#13Trắc nghiệm

다음 중 '-(으)ㄴ데'의 용법이 '배경 설명'이 아닌 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 식당은 음식이 맛있는데 가격이 비싸요.'

#15Điền từ vào chỗ trống

날씨가 추운데도 불구하고 그는 반팔을 입고 나갔다. 이 문장에서 '추운데도'의 올바른 형태는? (빈칸에 알맞은 형태를 쓰시오) 날씨가 ( )데도 불구하고 그는 반팔을 입고 나갔다.

#16Trắc nghiệm

다음 중 '는데/은데'의 사용이 올바른 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '는데/은데'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. 어제 친구를 만났는데 그 친구가 많이 아픈데요.

#18grammar.types.translation

다음 한국어 문장을 베트남어로 번역하시오. 날씨가 좋은데 공원에 갈까요?

#19Điền từ vào chỗ trống

다음 문장에서 빈칸에 알맞은 형태를 쓰시오. 그 영화가 재미있( )데 시간이 없어서 못 봤어요.

#20Trắc nghiệm

다음 중 '는데/은데'를 사용하여 배경 설명을 하는 문장으로 가장 적절한 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_2
V/A + 기 때문에 (Because of (reason, noun-based))

Cấu trúc 'V/A + 기 때문에' dùng để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, mang nghĩa 'bởi vì...'. Nó biến động từ hoặc tính từ thành danh từ bằng cách thêm '기', sau đó kết hợp với '때문에' (vì). Cấu trúc này thường dùng trong văn viết và nói trang trọng, nhấn mạnh lý do.

TOPIK_2
V/A + 아/어야 하다/되다 (Must / have to)

Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó. Nó tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Có thể dùng với cả động từ và tính từ, và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời thường đến trang trọng.

TOPIK_2
V/A + 아/어도 되다 (Permission (may / it's okay to))

Cấu trúc 'V/A + 아/어도 되다' diễn tả sự cho phép hoặc một hành động/trạng thái được phép thực hiện. Nghĩa là 'có thể', 'được phép', 'không sao khi...'. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thi TOPIK II.

TOPIK_2
V/A + (으)면 안 되다 (Prohibition (must not))

Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ게요 (Promise / intention (I will))

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ래요 (Intention (I think I will))

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)