V/A + 기 때문에 (Because of (reason, noun-based))
Cấu trúc 'V/A + 기 때문에' dùng để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, mang nghĩa 'bởi vì...'. Nó biến động từ hoặc tính từ thành danh từ bằng cách thêm '기', sau đó kết hợp với '때문에' (vì). Cấu trúc này thường dùng trong văn viết và nói trang trọng, nhấn mạnh lý do.
Công thức & Mẫu câu
Thêm '기 때문에' vào sau thân động từ hoặc tính từ (không phân biệt batchim). Ví dụ: 가다 → 가기 때문에, 먹다 → 먹기 때문에, 예쁘다 → 예쁘기 때문에.
Với danh từ, thêm '이기 때문에' (nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm) hoặc '기 때문에' (nếu kết thúc bằng nguyên âm, nhưng thực tế luôn dùng '이기 때문에' cho danh từ). Ví dụ: 학생이기 때문에, 의사이기 때문에.
Chia thì quá khứ bằng cách thêm '았/었' trước '기 때문에'. Ví dụ: 갔다 → 갔기 때문에, 먹었다 → 먹었기 때문에.
Thêm '시' (kính ngữ) trước '기 때문에'. Ví dụ: 가시기 때문에, 잡수시기 때문에.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + 기 때문에Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Biến hóa và ngoại lệ
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, có thể thêm '시' trước '기 때문에'. Ví dụ: 가시기 때문에, 먹으시기 때문에.
- Trong văn viết trang trọng, thường dùng '기 때문에' không biến đổi.
Lỗi thường gặp của người Việt
Ví dụ minh họa thực tế
비가 오기 때문에 우산을 가져왔어요.
Vì trời mưa nên tôi đã mang ô.
한국어를 공부하기 때문에 한국에 왔어요.
Vì học tiếng Hàn nên tôi đã đến Hàn Quốc.
날씨가 더우기 때문에 에어컨을 켰어요.
Vì thời tiết nóng nên tôi đã bật điều hòa.
어제 늦게 잤기 때문에 피곤해요.
Vì hôm qua ngủ muộn nên tôi mệt.
학생이기 때문에 열심히 공부해야 해요.
Vì là học sinh nên phải học tập chăm chỉ.
길이 막히기 때문에 늦었어요.
Vì đường tắc nên tôi đã muộn.
그 사람은 성격이 좋기 때문에 인기가 많아요.
Người đó vì tính cách tốt nên được nhiều người yêu thích.
할머니가 편찮으시기 때문에 병원에 갔어요.
Vì bà không khỏe nên tôi đã đến bệnh viện.
시간이 없기 때문에 빨리 먹었어요.
Vì không có thời gian nên tôi đã ăn nhanh.
한국 음식을 좋아하기 때문에 자주 먹어요.
Vì thích đồ ăn Hàn Quốc nên tôi thường xuyên ăn.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
날씨가 너무 덥기 ____ 에어컨을 켰어요.
다음 중 '기 때문에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '배가 아팠기 때문에 병원에 갔어요.'
한국어로 번역하세요: 'Because I was tired, I didn't go to the party.'
그 영화가 너무 슬프기 ____ 울었어요.
다음 중 '기 때문에'의 사용이 적절하지 않은 문장은?
한국어로 번역하세요: 'Because it was expensive, I didn't buy it.'
날씨가 너무 덥기 ____에 에어컨을 켰어요.
다음 중 '기 때문에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 한국어를 잘하기 때문에 한국 친구가 많아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì tôi bận nên tôi không thể đi chơi.'
일이 많기 ____에 주말에도 일해야 해요.
다음 중 '기 때문에'를 사용한 문장으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시험이 어렵기 때문에 공부를 많이 했어요.'
날씨가 너무 ____ 때문에 등산을 취소했어요.
다음 중 '기 때문에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 피곤하기 때문에 일찍 잤어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì tôi bận học nên tôi không thể đi chơi.'
____ 때문에 기분이 좋아요. (선물을 받다)
다음 중 '기 때문에'와 의미가 가장 비슷한 표현은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề đầu cung cấp thông tin nền hoặc bối cảnh cho mệnh đề sau. Nó thường mang ý nghĩa 'trong khi', 'nhưng', 'vì', hoặc đơn giản là giới thiệu tình huống. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó. Nó tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Có thể dùng với cả động từ và tính từ, và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời thường đến trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 아/어도 되다' diễn tả sự cho phép hoặc một hành động/trạng thái được phép thực hiện. Nghĩa là 'có thể', 'được phép', 'không sao khi...'. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thi TOPIK II.
Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.