V + 게 되다 (Become / turn out)
Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.
Công thức & Mẫu câu
Diễn tả sự thay đổi hoặc kết quả ở hiện tại hoặc tương lai gần. Ví dụ: 가게 되다 (trở nên đi), 먹게 되다 (trở nên ăn).
Diễn tả sự thay đổi đã xảy ra trong quá khứ. '됐다' là dạng rút gọn của '되었다'. Ví dụ: 가게 되었다 (đã trở nên đi), 먹게 됐다 (đã trở nên ăn).
Diễn tả sự thay đổi sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: 가게 될 것이다 (sẽ trở nên đi).
Diễn tả điều kiện 'nếu trở nên...'. Ví dụ: 가게 되면 (nếu trở nên đi).
Diễn tả nguyên nhân 'vì trở nên...'. Ví dụ: 가게 되어서 (vì trở nên đi).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V + 게 되다Định nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Quy tắc chia động từ
Biến thể chính tả
Các mức độ lịch sự
Sắc thái tinh tế
Hạn chế sử dụng
Ví dụ nâng cao
Lỗi thường gặp
So sánh câu sai và đúng
Ví dụ minh họa thực tế
한국에 살게 되었어요.
Tôi đã trở nên sống ở Hàn Quốc.
그 일을 맡게 됐어요.
Tôi đã được giao công việc đó.
비가 와서 집에 있게 되었어요.
Vì trời mưa nên tôi đã ở nhà.
한국어를 배우게 되면 좋겠어요.
Tôi hy vọng sẽ được học tiếng Hàn.
친구를 만나게 되어서 기뻐요.
Tôi vui vì đã gặp được bạn.
이 책을 읽게 되었어요.
Tôi đã đọc cuốn sách này (một cách tình cờ).
회사에 다니게 될 거예요.
Tôi sẽ đi làm công ty.
그 사람을 알게 되었어요.
Tôi đã quen biết người đó.
운전을 하게 됐어요.
Tôi đã lái xe (do hoàn cảnh bắt buộc).
한국 음식을 먹게 되면 매워요?
Nếu ăn đồ ăn Hàn Quốc thì có cay không?
Luyện tập củng cố
20 bài tập
어제 친구를 만나서 영화를 보게 ____.
다음 중 '게 되다'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 한국에 오게 되었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã trở nên thích cà phê.'
한국에 온 지 1년이 지나서 이제는 한국 음식을 먹게 ____.
다음 중 '게 되다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 일을 하게 되서 기뻐요.'
그 일을 맡게 ____ (되다) 후로 매일 바빠졌어요.
다음 중 '게 되다'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '저는 그 영화를 보게 됐는데 너무 슬펐어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã trở nên thích cà phê sau khi uống thử.'
그는 열심히 운동한 끝에 마침내 건강을 ____ (찾다) 게 되었어요.
다음 중 '게 되다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '그는 회사에 다니게 되었어요.'
어제 친구한테서 전화가 와서 깜짝 놀랐어요. 그 친구는 10년 동안 연락이 없었는데 갑자기 연락이 ____.
다음 중 '-게 되다'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 '-게 되다'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. "저는 한국어를 공부하게 되어서 한국에 갈 수 있게 됐어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi đã trở nên thích cà phê sau khi uống thử."
회사 일이 너무 많아서 매일 야근을 ____.
다음 중 '-게 되다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.
Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.
Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.
Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).