Ngữ pháp
TOPIK_2

V + 게 하다 (Make / let someone do)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
V+게 하다 (khiến/cho phép)

Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + (이/가/께서) + Tân ngữ (을/를) + V + 게 하다. Dùng để diễn tả chủ ngữ khiến hoặc cho phép tân ngữ làm hành động.

#02
V+게 해 주다 (cho phép một cách lịch sự)

Thêm '주다' để thể hiện sự cho phép một cách nhẹ nhàng, lịch sự hơn. Thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị.

#03
V+게 하시다 (kính ngữ)

Khi chủ ngữ là người cần tôn kính, dùng '하시다' thay cho '하다'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V + 게 하다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + 게 하다' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc sự cho phép. Nó có hai nghĩa chính:
Khiến ai đó làm gì (make someone do): chủ ngữ tác động trực tiếp hoặc gián tiếp để người khác thực hiện hành động.
Cho phép ai đó làm gì (let someone do): chủ ngữ cho phép người khác thực hiện hành động.

Cách chia

Động từ gốc + 게 하다
Động từ có batchim: 먹다 → 먹게 하다
Động từ không batchim: 가다 → 가게 하다
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': 놀다 → 놀게 하다 (ㄹ rơi vào '게'? Thực tế: 놀다 + 게 하다 = 놀게 하다, không có biến đổi đặc biệt)
Lưu ý: Với động từ có batchim 'ㄹ', khi thêm '게' thì 'ㄹ' vẫn giữ nguyên, không có hiện tượng rụng 'ㄹ'.

Biến thể bất quy tắc

Bất quy tắc 'ㅂ': 돕다 → 도우 + 게 하다 = 도우게 하다 (không phải 돕게 하다)
Bất quy tắc 'ㄷ': 듣다 → 들 + 게 하다 = 들게 하다
Bất quy tắc 'ㅅ': 짓다 → 지 + 게 하다 = 지게 하다
Bất quy tắc '르': 모르다 → 몰르 + 게 하다? Thực tế: 모르다 → 몰라요 (bất quy tắc 르), nhưng với '게 하다' thì giữ nguyên: 모르게 하다 (không biến đổi)
Bất quy tắc 'ㅎ': 그렇다 → 그러 + 게 하다 = 그러게 하다

Các mức độ lịch sự

Thân mật: V + 게 해 (해체)
Thân mật kính trọng: V + 게 해요 (해요체)
Trang trọng: V + 게 합니다 (합쇼체)
Quá khứ: V + 게 했어요 / 했습니다
Tương lai: V + 게 할 거예요 / 할 것입니다

Kết hợp với kính ngữ

Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn kính, có thể dùng '게 하시다':
선생님께서 학생들에게 공부하게 하셨어요. (Thầy giáo đã khiến học sinh học bài)

Sắc thái và hạn chế

'게 하다' thường dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ (trừ một số trường hợp đặc biệt như '기쁘게 하다' - làm cho vui).
Khi muốn nhấn mạnh sự cho phép, có thể dùng 'V + 게 해 주다' (làm ơn cho phép).
Cấu trúc này khác với 'V + 도록 하다' (cố gắng làm gì hoặc yêu cầu ai đó làm gì).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V + 도록 하다'
- Sai: 엄마가 저를 공부하도록 했어요. (Mẹ đã khiến tôi học bài) - không sai nhưng '도록 하다' thường mang nghĩa 'cố gắng' hoặc 'yêu cầu' hơn là 'khiến'.
- Đúng: 엄마가 저를 공부하게 했어요. (Mẹ đã bắt tôi học bài)
2. Quên chia động từ ở dạng '게'
- Sai: 선생님이 학생을 숙제하다 했어요.
- Đúng: 선생님이 학생을 숙제하게 했어요.
3. Nhầm lẫn giữa 'khiến' và 'cho phép'
- Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định. Nếu muốn nói 'cho phép', thường thêm '주다': 놀게 해 주다.
4. Sử dụng sai trợ từ
- Chủ ngữ của '하다' dùng '이/가' hoặc '께서', tân ngữ (người bị tác động) dùng '을/를'.
- Sai: 엄마가 나를 공부하게 했어요. (đúng: 엄마가 나를 공부하게 했어요 - '나를' là tân ngữ)
- Nhưng nếu chủ ngữ là người bị tác động, dùng '이/가': 내가 엄마한테 공부하게 됐어요. (Tôi đã bị mẹ bắt học)
5. Nhầm lẫn với 'V + 게 되다' (trở nên)
- Sai: 저는 한국어를 공부하게 됐어요. (Tôi đã trở nên học tiếng Hàn) - nghĩa khác.
- Đúng: 선생님이 저를 한국어를 공부하게 했어요. (Giáo viên đã khiến tôi học tiếng Hàn)

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

엄마가 아이를 밥을 먹게 했어요.

Mẹ đã cho đứa bé ăn cơm.

2

선생님께서 학생들에게 책을 읽게 하셨어요.

Thầy giáo đã cho học sinh đọc sách.

3

아버지가 저를 운동하게 했어요.

Bố đã bắt tôi tập thể dục.

4

친구가 저를 기다리게 했어요.

Bạn đã khiến tôi phải đợi.

5

어머니가 제가 청소하게 했어요.

Mẹ đã để tôi dọn dẹp.

6

선생님이 학생들을 노래하게 했어요.

Giáo viên đã cho học sinh hát.

7

저는 동생을 놀게 해 줬어요.

Tôi đã cho em tôi chơi.

8

사장님이 직원들을 일찍 퇴근하게 했어요.

Sếp đã cho nhân viên về sớm.

9

그 소식이 저를 슬프게 했어요.

Tin đó đã làm tôi buồn.

10

엄마가 아이를 울게 했어요.

Mẹ đã làm đứa bé khóc.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

선생님께서 학생들에게 책을 읽____ 하셨어요.

#02Trắc nghiệm

다음 중 'V + 게 하다'의 올바른 사용은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어머니께서 동생에게 방을 청소게 하셨어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã để em trai tôi học tiếng Hàn.'

#05Điền từ vào chỗ trống

아버지께서 저에게 차를 운전____ 하셨어요.

#06Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '교수님께서 학생들에게 과제를 제출하게 하셨어요.'

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mẹ đã để tôi rửa bát.'

#08Điền từ vào chỗ trống

선생님께서 학생들에게 숙제를 ____ 하셨어요. (내다)

#09Trắc nghiệm

다음 중 'V + 게 하다'의 쓰임이 올바른 것은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '선생님께서 학생들에게 시험을 잘 보게 하셨다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mẹ bảo tôi dọn dẹp phòng.'

#12Điền từ vào chỗ trống

아버지께서 동생에게 피아노를 ____ 하셨어요. (치다)

#13Trắc nghiệm

다음 중 '-게 하다'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '교수님께서 우리에게 발표를 준비하게 하셨습니다.'

#15Điền từ vào chỗ trống

선생님께서 학생들에게 숙제를 ____ 하셨어요. (내다)

#16Trắc nghiệm

다음 중 '게 하다'의 사용이 올바른 것은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "어머니께서 동생에게 방을 청소하게 하셨다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Người mẹ đã để cho đứa con tự mình giải quyết vấn đề."

#19Điền từ vào chỗ trống

사장님은 직원들에게 회의에 참석하게 ____ . (하다)

#20Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "교수님께서 학생들에게 발표를 하게 하셨다."

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_2
V + 게 되다 (Become / turn out)

Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.

TOPIK_2
A + 아/어지다 (Become (gradual change))

Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

TOPIK_2
A + 아/어 보이다 (Looks / appears)

Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.

TOPIK_2
V + 기가 쉽다/어렵다 (Easy / hard to do)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).

TOPIK_2
V + 나 보다 (It seems (observation, verb))

Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.

TOPIK_2
V + 는 게 좋다 (It's better to)

Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)