Ngữ pháp
TOPIK_2

V/A + 든지 (Whether... or)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V/A + 든지' diễn tả ý nghĩa 'dù... hay...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để chỉ sự lựa chọn không quan trọng hoặc bất kỳ trường hợp nào. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả không thay đổi dù có lựa chọn nào đi nữa.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V/A+든지

Dùng một mình '든지' để diễn tả 'bất kỳ cái gì' hoặc 'dù có làm gì'.

#02
V/A+든지 V/A+든지

Lặp lại '든지' để diễn tả 'dù... hay...', nhấn mạnh rằng lựa chọn không quan trọng.

#03
N+이든지 N+이든지

Dùng với danh từ: 'dù là... hay...'.

#04
의문사+든지

Kết hợp với từ để hỏi (누구, 무엇, 어디, 언제, 어떻게) để diễn tả 'bất kỳ ai/cái gì/đâu/khi nào/thế nào'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A + 든지

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + 든지' được dùng để diễn tả rằng dù có chọn lựa nào hoặc dù tình huống có thế nào thì kết quả vẫn như nhau. Nó tương đương với 'whether... or...' trong tiếng Anh hoặc 'dù... hay...' trong tiếng Việt.

Cách chia

Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm: thêm '든지' vào gốc động từ/tính từ.
Ví dụ: 가다 → 가든지, 먹다 → 먹든지, 크다 → 크든지, 작다 → 작든지
Động từ/tính từ có batchim (phụ âm cuối): không có biến đổi đặc biệt, chỉ cần thêm '든지'.
Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm '든지'? Không, 'ㄹ' được giữ nguyên. Ví dụ: 살다 → 살든지, 알다 → 알든지.
Động từ/tính từ bất quy tắc: tuân theo quy tắc bất quy tắc trước khi thêm '든지'.
'ㅂ' bất quy tắc: 춥다 → 추우든지 (vì 'ㅂ' chuyển thành '우' trước nguyên âm).
'ㄷ' bất quy tắc: 듣다 → 들든지 (vì 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ').
'ㅎ' bất quy tắc: 그렇다 → 그러든지 (vì 'ㅎ' rụng).
'르' bất quy tắc: 모르다 → 모르든지 (không thay đổi).

Các mức độ lịch sự

Thân mật (반말): 든지 được dùng trực tiếp, không thêm đuôi.
Lịch sự thông thường (해요체): 든지 + 요? Thực tế, '든지' thường được dùng trong câu trần thuật hoặc câu hỏi, và có thể thêm '요' để lịch sự: 가든지요, 먹든지요.
Trang trọng (합쇼체): 든지 + ㅂ니다/습니다? Không phổ biến. Thay vào đó, dùng '든지' trong câu trần thuật với '합니다'? Cấu trúc này ít dùng trong văn nói trang trọng; thường dùng '거나' hoặc '든가'.

Sắc thái và hạn chế

'든지' thường được lặp lại để nhấn mạnh sự lựa chọn: 'V/A + 든지 V/A + 든지' (dù... hay...).
Có thể dùng một mình '든지' để diễn tả 'bất kỳ cái gì' (ví dụ: 무엇이든지, 어디든지).
Không dùng '든지' với thì quá khứ trực tiếp; thay vào đó, dùng '었든지'? Thực tế, có thể dùng '었든지' cho quá khứ: 갔든지, 먹었든지.
Không dùng '든지' với '겠' (tương lai) thường; dùng '든지' với hiện tại hoặc quá khứ.

Lưu ý về ngữ pháp

  • '든지' khác với '거나' (hoặc): '거나' liệt kê các lựa chọn, còn '든지' nhấn mạnh rằng lựa chọn không quan trọng.
  • Có thể kết hợp với '아/어도' để nhấn mạnh: 'V/A + 든지 + V/A + 든지 + 해도'.

Ví dụ về cách dùng

Lựa chọn không quan trọng: "커피를 마시든지 차를 마시든지 네가 결정해." (Uống cà phê hay uống trà, em quyết định đi.)
Bất kỳ trường hợp nào: "누가 오든지 나는 만날 거야." (Dù ai đến thì tôi cũng sẽ gặp.)
Với nghi vấn từ: "어디를 가든지 재미있었어요." (Dù đi đâu cũng vui.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '거나': '거나' chỉ liệt kê, không mang ý 'dù... hay...'. Học sinh thường dùng '거나' khi muốn nói 'dù... hay...'.
- Sai: "비가 오거나 안 오거나 갈 거예요." (Đúng: "비가 오든지 안 오든지 갈 거예요.")
- Giải thích: '거나' chỉ liệt kê hai hành động, không diễn tả sự bất chấp lựa chọn.
2. Quên lặp lại '든지': Khi muốn nói 'dù A hay B', cần lặp lại '든지' sau mỗi lựa chọn.
- Sai: "커피든지 차 마실래요?" (Đúng: "커피든지 차든지 마실래요?")
- Giải thích: Thiếu '든지' sau '차' làm câu không rõ nghĩa.
3. Dùng sai thì: '든지' thường dùng với hiện tại, nhưng có thể dùng với quá khứ '었든지'. Học sinh thường quên thêm '었'.
- Sai: "어제 영화를 보든지 안 보든지 상관없어요." (Đúng: "어제 영화를 봤든지 안 봤든지 상관없어요.")
- Giải thích: Hành động đã xảy ra trong quá khứ cần chia thì quá khứ.
4. Nhầm lẫn với '이든지': '이든지' dùng với danh từ, không phải động từ/tính từ.
- Sai: "학생이든지 공부해요." (Đúng: "학생이든지 선생님이든지 공부해요.")
- Giải thích: '이든지' dùng cho danh từ, cần lặp lại.
5. Dùng '든지' với câu phủ định sai: Khi phủ định, cần chia động từ ở dạng phủ định trước '든지'.
- Sai: "가지 않든지 말든지" (Đúng: "가지 않든지 말든지" - câu này đúng, nhưng cần chú ý: '말든지' là dạng rút gọn của '하지 말든지'? Thực tế, '말다' là động từ phủ định, nên '말든지' đúng.)
- Lưu ý: '말든지' thường dùng với nghĩa 'hoặc không'.
6. Sử dụng sai mức độ lịch sự: '든지' thân mật, không nên dùng trong văn cảnh trang trọng. Thay vào đó, dùng '든가' hoặc '거나'.
- Sai: "회의에 참석하든지 결정하십시오." (Nên: "회의에 참석하든가 결정하십시오." hoặc "참석하거나 결정하십시오.")
- Giải thích: '든지' mang sắc thái thân mật, không phù hợp với yêu cầu trang trọng.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

비가 오든지 눈이 오든지 나는 학교에 갈 거예요.

Dù mưa hay tuyết, tôi sẽ đi học.

2

커피를 마시든지 차를 마시든지 네가 선택해.

Uống cà phê hay uống trà, em chọn đi.

3

누가 오든지 나는 만날 거야.

Dù ai đến thì tôi cũng sẽ gặp.

4

어디를 가든지 재미있었어요.

Dù đi đâu cũng vui.

5

먹든지 말든지 네 마음대로 해.

Ăn hay không ăn, tùy em.

6

그 영화를 봤든지 안 봤든지 상관없어요.

Dù đã xem bộ phim đó hay chưa xem cũng không quan trọng.

7

시간이 있든지 없든지 한번 만나자.

Dù có thời gian hay không, hãy gặp nhau một lần.

8

이 옷이 크든지 작든지 한번 입어 봐.

Dù cái áo này rộng hay chật, hãy thử mặc một lần.

9

주말에 영화를 보든지 공원에 가든지 합시다.

Cuối tuần, chúng ta hãy xem phim hoặc đi công viên.

10

무엇을 하든지 열심히 해야 해.

Dù làm gì cũng phải chăm chỉ.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

날씨가 좋____ 나쁘____ 등산을 갈 거예요.

#02Trắc nghiệm

다음 중 '든지'의 용법이 올바른 것은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시간이 있든지 없든지 한번 만나요.'

#04grammar.types.translation

Dù bạn đi hay không, tôi vẫn sẽ đi.

#05Điền từ vào chỗ trống

이 옷이 예쁘____ 비싸____ 살지 말지 결정해야 해요.

#06Trắc nghiệm

다음 중 '든지'를 올바르게 사용한 문장은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '먹든지 마시거나 해요.'

#08Điền từ vào chỗ trống

날씨가 좋____ 나쁘____ 등산을 갈 거예요.

#09Trắc nghiệm

다음 중 '든지'의 사용이 올바른 것은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '시간이 있든지 없든지 상관없이 참석해야 한다.'

#11grammar.types.translation

Dù bạn đi hay không, tôi vẫn sẽ đi.

#12Điền từ vào chỗ trống

그 사람이 뭐라____ 신경 쓰지 마.

#13Trắc nghiệm

다음 중 '든지'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '든지'의 사용이 잘못된 것은?

#15Điền từ vào chỗ trống

날씨가 좋____ 나쁘____, 우리는 소풍을 갈 거예요.

#16Trắc nghiệm

다음 중 'V/A + 든지'의 용법으로 올바른 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '돈이 많든지 적든지 상관없이 행복하게 살고 싶어요.'

#18grammar.types.translation

Dù bạn đi hay ở lại, hãy cho tôi biết trước.

#19Điền từ vào chỗ trống

그 일을 하____ 하지 않____, 결과는 똑같을 거예요.

#20Trắc nghiệm

다음 중 'V/A + 든지'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_2
V/A + 거나 (Or (alternative actions))

Cấu trúc 'V/A + 거나' dùng để nối hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, sự việc mang tính lựa chọn, nghĩa là 'hoặc, hay'. Thường dùng để liệt kê các khả năng thay thế lẫn nhau.

TOPIK_2
V/A + 기는 하지만 (Although it is true that)

Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở mệnh đề trước, nhưng mệnh đề sau lại trái ngược hoặc hạn chế. Nghĩa là 'Mặc dù đúng là... nhưng...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

TOPIK_2
V + (으)려면 (In order to (if intending to))

Cấu trúc 'V + (으)려면' có nghĩa là 'nếu muốn làm gì đó' hoặc 'để làm gì đó thì...', dùng để diễn tả điều kiện hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động. Thường được dịch là 'nếu định... thì' hoặc 'để... thì'.

TOPIK_2
V + 아/어 있다 (Resultative state)

Cấu trúc V + 아/어 있다 diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành, nghĩa là 'đang ở trạng thái đã được thực hiện'. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như '열다 (mở)', '닫다 (đóng)', '앉다 (ngồi)', '서다 (đứng)', '입다 (mặc)', '벗다 (cởi)', '걸다 (treo)', '놓다 (đặt)', '붙다 (dán)'.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ까 하다 (Thinking of doing)

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.

TOPIK_2
V + 는 편이다 (Tend to / relatively)

Cấu trúc 'V + 는 편이다' diễn tả một xu hướng hoặc đặc điểm chung của chủ thể, mang nghĩa 'thường có xu hướng...' hoặc 'thuộc loại...'. Nó được dùng để nói về thói quen, tính cách, hoặc so sánh tương đối mà không khẳng định tuyệt đối.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)