V/A + 거나 (Or (alternative actions))
Cấu trúc 'V/A + 거나' dùng để nối hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, sự việc mang tính lựa chọn, nghĩa là 'hoặc, hay'. Thường dùng để liệt kê các khả năng thay thế lẫn nhau.
Công thức & Mẫu câu
Gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ, không phân biệt batchim.
Lặp lại '거나' để liệt kê nhiều lựa chọn, thường kết thúc bằng '하다'.
Dùng '거나' ở mệnh đề đầu, mệnh đề sau là động từ chính mang thì và kính ngữ.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + 거나Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Các cấp độ lịch sự
Lưu ý về thì
- '거나' không mang thông tin thì; thì được thể hiện ở động từ chính cuối câu. Ví dụ: 어제는 영화를 보거나 책을 읽었어요. (Hôm qua tôi đã xem phim hoặc đọc sách.)
Lỗi thường gặp
So sánh sai/đúng
Ví dụ minh họa thực tế
주말에 영화를 보거나 쇼핑을 할 거예요.
Cuối tuần tôi sẽ xem phim hoặc đi mua sắm.
아침에 빵을 먹거나 밥을 먹어요.
Buổi sáng tôi ăn bánh mì hoặc cơm.
날씨가 좋거나 나쁘거나 등산을 갈 거예요.
Dù thời tiết tốt hay xấu, tôi sẽ đi leo núi.
버스를 타거나 지하철을 타고 학교에 가요.
Tôi đi học bằng xe buýt hoặc tàu điện ngầm.
한국어를 공부하거나 일을 해요.
Tôi học tiếng Hàn hoặc làm việc.
선생님은 책을 읽거나 편지를 쓰세요.
Thầy/cô giáo đọc sách hoặc viết thư.
저는 커피를 마시거나 차를 마셔요.
Tôi uống cà phê hoặc trà.
주말에 집에서 쉬거나 친구를 만날 거예요.
Cuối tuần tôi sẽ nghỉ ở nhà hoặc gặp bạn.
아이가 울거나 웃어요.
Đứa trẻ khóc hoặc cười.
숙제를 하거나 텔레비전을 봤어요.
Tôi đã làm bài tập hoặc xem TV.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
주말에 집에서 쉬____ 친구를 만나러 갈 거예요.
다음 중 '거나'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '내일은 비가 오거나 눈이 오거나 할 거예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cuối tuần tôi sẽ nấu ăn hoặc gọi đồ ăn mang về.'
이 옷은 디자인이 예쁘____ 가격이 비싸요.
다음 중 '거나'를 사용하여 두 가지 선택을 나타낸 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 키가 크거나 작거나 해요.'
주말에 집에서 쉬____ 친구를 만나러 나갈 거예요.
다음 중 '거나'의 용법이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 커피를 마시거나 차를 마셔요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ đi xem phim hoặc đọc sách vào cuối tuần.'
이 옷은 디자인이 예쁘____ 가격이 비싸서 고민이에요.
다음 중 '거나'를 사용한 문장으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '주말에 등산을 가거나 영화를 봤어요.'
주말에 집에서 쉬____ 친구를 만나____ 할 거예요.
다음 중 '거나'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '주말에 영화를 보거나 쇼핑을 하거나 할 거예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ đi du lịch hoặc học tiếng Hàn vào kỳ nghỉ hè.'
이 옷은 디자인이 예쁘____ 가격이 싸____ 살 거예요.
다음 문장에서 '거나'의 사용이 올바른 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V + (으)려면' có nghĩa là 'nếu muốn làm gì đó' hoặc 'để làm gì đó thì...', dùng để diễn tả điều kiện hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động. Thường được dịch là 'nếu định... thì' hoặc 'để... thì'.
Cấu trúc 'V/A + 든지' diễn tả ý nghĩa 'dù... hay...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để chỉ sự lựa chọn không quan trọng hoặc bất kỳ trường hợp nào. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả không thay đổi dù có lựa chọn nào đi nữa.
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở mệnh đề trước, nhưng mệnh đề sau lại trái ngược hoặc hạn chế. Nghĩa là 'Mặc dù đúng là... nhưng...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, hành động hay trạng thái nào đó. Được dùng với động từ và tính từ, kết hợp với '알다' (biết) hoặc '모르다' (không biết).
Cấu trúc V + 아/어 있다 diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành, nghĩa là 'đang ở trạng thái đã được thực hiện'. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như '열다 (mở)', '닫다 (đóng)', '앉다 (ngồi)', '서다 (đứng)', '입다 (mặc)', '벗다 (cởi)', '걸다 (treo)', '놓다 (đặt)', '붙다 (dán)'.