N + 에도 불구하고 (Despite / in spite of)
Cấu trúc 'N + 에도 불구하고' diễn tả ý nghĩa 'mặc dù, bất chấp' một danh từ nào đó, kết quả xảy ra trái ngược với mong đợi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Công thức & Mẫu câu
Gắn trực tiếp vào danh từ, không phân biệt batchim. Ví dụ: '비' + '에도 불구하고' → '비에도 불구하고'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
N + 에도 불구하고Định nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý
- Không nhầm với '에도' (cũng) + '불구하고' (bất chấp).
- Có thể thay thế bằng '-음에도 불구하고' cho động từ/tính từ.
Lỗi thường gặp
So sánh lỗi
Ví dụ minh họa thực tế
비에도 불구하고 축제가 열렸습니다.
Mặc dù trời mưa, lễ hội vẫn được tổ chức.
그는 나이가 많음에도 불구하고 열심히 운동합니다.
Anh ấy tập thể dục chăm chỉ mặc dù tuổi đã cao.
어려운 상황에도 불구하고 그들은 목표를 달성했습니다.
Bất chấp hoàn cảnh khó khăn, họ đã đạt được mục tiêu.
약속에도 불구하고 그는 나타나지 않았어요.
Mặc dù đã hứa, anh ấy đã không xuất hiện.
그는 장애에도 불구하고 훌륭한 성과를 냈습니다.
Anh ấy đã đạt được thành tích xuất sắc mặc dù bị khuyết tật.
경험 부족에도 불구하고 그녀는 그 일을 잘 해냈어요.
Mặc dù thiếu kinh nghiệm, cô ấy đã làm tốt công việc đó.
늦은 시간에도 불구하고 도서관은 사람들로 가득했어요.
Mặc dù đã muộn, thư viện vẫn đầy người.
그는 많은 반대에도 불구하고 자신의 의견을 관철시켰습니다.
Anh ấy đã bảo vệ ý kiến của mình bất chấp nhiều sự phản đối.
코로나19 상황에도 불구하고 경제가 회복되고 있습니다.
Bất chấp tình hình Covid-19, nền kinh tế đang phục hồi.
그는 부모님의 반대에도 불구하고 결혼을 강행했습니다.
Anh ấy đã tiến hành hôn lễ bất chấp sự phản đối của bố mẹ.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
비가 많이 오는 ____ 불구하고 소풍을 갔다.
다음 중 'N + 에도 불구하고'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 나이가 많음에도 불구하고 열심히 운동한다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù có nhiều khó khăn nhưng chúng tôi đã hoàn thành dự án.'
그는 몸이 아픈 ____ 불구하고 출근했다.
다음 중 'N + 에도 불구하고'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾으세요: '시험에 떨어졌음에도 불구하고 포기하지 않았다.'
비가 많이 오는 ____에도 불구하고, 그는 소풍을 갔다.
다음 중 'N + 에도 불구하고'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요. '그는 몸이 아픔에도 불구하고 일을 계속했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù thiếu kinh nghiệm nhưng anh ấy đã làm rất tốt.'
그는 ____에도 불구하고 약속을 지켰다.
다음 중 'N + 에도 불구하고'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요. '그 여자는 예쁨에도 불구하고 성격이 나쁘다.'
비가 많이 오는 ____에도 불구하고, 그는 우산 없이 나갔다.
다음 중 '에도 불구하고'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그는 몸이 아픈데도 불구하고 운동을 계속했다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Mặc dù thời tiết lạnh, nhưng cô ấy vẫn mặc váy ngắn."
그는 많은 돈을 ____에도 불구하고, 행복하지 않았다.
다음 중 '에도 불구하고'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V + 자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi/vừa mới... thì...'. Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.
Cấu trúc 'V/A + 는 한' diễn tả điều kiện 'miễn là, chỉ cần... thì...' hoặc 'trong chừng mực mà...'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở mệnh đề trước được đáp ứng, thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ luôn đúng hoặc được đảm bảo. Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.
Cấu trúc này dùng để so sánh hai mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng, hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau, mang nghĩa 'trong khi đó', 'ngược lại'. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'còn về phần', 'trái lại'.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một hành động hoặc trạng thái càng tăng thì kết quả càng thay đổi theo. Nghĩa là 'càng... càng...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo quy tắc batchim.