Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + (으)ㄴ/는 반면에 (Whereas / on the contrary)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này dùng để so sánh hai mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng, hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau, mang nghĩa 'trong khi đó', 'ngược lại'. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'còn về phần', 'trái lại'.

Công thức & Mẫu câu

5 mẫu
#01
V+는 반면에

Dùng cho động từ: thân động từ + 는 반면에. Ví dụ: 가는 반면에, 먹는 반면에.

#02
A+(으)ㄴ 반면에

Dùng cho tính từ: nếu thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì + ㄴ 반면에; nếu kết thúc bằng phụ âm khác thì + 은 반면에. Ví dụ: 큰 반면에, 작은 반면에.

#03
N+인 반면에

Dùng cho danh từ: danh từ + 인 반면에 (là...). Ví dụ: 학생인 반면에.

#04
N+이/가 아닌 반면에

Dùng cho danh từ phủ định: danh từ + 이/가 아닌 반면에 (không phải là...). Ví dụ: 의사가 아닌 반면에.

#05
V/A+았/었던 반면에

Dùng cho quá khứ: thân động từ/tính từ + 았/었던 반면에. Ví dụ: 갔던 반면에, 예뻤던 반면에.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A + (으)ㄴ/는 반면에

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + (으)ㄴ/는 반면에 được sử dụng để nối hai mệnh đề, thể hiện sự tương phản hoặc đối lập giữa hai sự việc, tính chất. Nó có thể so sánh hai khía cạnh khác nhau của cùng một chủ thể hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau.

Cách chia

Động từ (V): Thân động từ + 는 반면에
Ví dụ: 먹다 → 먹는 반면에, 가다 → 가는 반면에
Tính từ (A): Thân tính từ + (으)ㄴ 반면에
Nếu thân tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ': + ㄴ 반면에
Ví dụ: 크다 → 큰 반면에, 길다 → 긴 반면에
Nếu thân tính từ kết thúc bằng phụ âm khác (có batchim): + 은 반면에
Ví dụ: 작다 → 작은 반면에, 많다 → 많은 반면에
Danh từ (N): Dùng 인 반면에 (là) hoặc 이/가 아닌 반면에 (không phải là)
Ví dụ: 학생인 반면에, 의사가 아닌 반면에
Quá khứ: Dùng 았/었던 반면에 (đã từng) hoặc ㄴ/은 반면에 (với tính từ quá khứ)
Ví dụ: 갔던 반면에, 예뻤던 반면에

Quy tắc bất quy tắc

Bất quy tắc 'ㄷ': Thân động từ kết thúc bằng 'ㄷ' → 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm. Ví dụ: 듣다 → 듣는 반면에 (không đổi vì '는' bắt đầu bằng phụ âm), nhưng tính từ: 걷다 → 걷는 반면에 (không đổi).
Bất quy tắc 'ㅂ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' → 'ㅂ' chuyển thành '우' trước nguyên âm. Ví dụ: 쉽다 → 쉬운 반면에 (vì '은' có nguyên âm).
Bất quy tắc '르': Thân kết thúc bằng '르' → thêm 'ㄹ' và '르' thành 'ㄹㄹ'. Ví dụ: 빠르다 → 빠른 반면에.
Bất quy tắc 'ㅎ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' (như '빨갛다') → 'ㅎ' rụng và thêm 'ㄴ'. Ví dụ: 빨갛다 → 빨간 반면에.

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, ít dùng trong hội thoại thân mật.
Có thể thay thế bằng '-(으)ㄴ/는 데 반해' với nghĩa tương tự.
Không dùng với thì tương lai '-겠-' trực tiếp; thay vào đó dùng '-을/ㄹ 것이다' trong mệnh đề phụ.
Khi chủ ngữ hai mệnh đề khác nhau, thường dùng '은/는' để nhấn mạnh sự tương phản.

Lưu ý về kính ngữ

  • Có thể kết hợp với kính ngữ: V/A + 시 + (으)ㄴ/는 반면에. Ví dụ: 가시는 반면에, 예쁘신 반면에.

Các trường hợp đặc biệt

Có thể dùng với '있다/없다': 있는 반면에, 없는 반면에.
Với '이다': 인 반면에.

Ngữ cảnh sử dụng

Thường dùng trong bài luận, báo cáo, mô tả so sánh.
Có thể dùng trong hội thoại khi muốn nhấn mạnh sự tương phản một cách lịch sự.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가' trong mệnh đề phụ:
- Sai: *그는 키가 큰 반면에 성격은 나빠요.* (Đúng: 그는 키가 큰 반면에 성격은 나빠요.)
- Giải thích: '은/는' dùng để nhấn mạnh chủ đề, trong khi '이/가' dùng cho chủ ngữ. Trong cấu trúc này, thường dùng '은/는' để so sánh.
2. Sai cách chia động từ/tính từ:
- Sai: *먹은 반면에* (động từ phải là '먹는 반면에')
- Đúng: 먹는 반면에
- Sai: *작는 반면에* (tính từ phải là '작은 반면에')
- Đúng: 작은 반면에
3. Dùng sai thì:
- Sai: *어제 공부하는 반면에 놀았어요.* (phải dùng quá khứ: 공부한 반면에)
- Đúng: 어제 공부한 반면에 놀았어요.
4. Thiếu dấu cách:
- Sai: *먹는반면에* (phải cách: 먹는 반면에)
5. Nhầm lẫn với '-(으)ㄴ/는 데 반해':
- Hai cấu trúc tương tự nhưng '반면에' nhấn mạnh đối lập, '비해' nhấn mạnh so sánh mức độ.
6. Dùng với danh từ sai:
- Sai: *학생 반면에* (phải là '학생인 반면에')
- Đúng: 학생인 반면에
7. Quên bất quy tắc:
- Sai: *쉽는 반면에* (phải là '쉬운 반면에')
- Đúng: 쉬운 반면에

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

이 휴대폰은 디자인이 예쁜 반면에 배터리 수명이 짧아요.

Chiếc điện thoại này thiết kế đẹp, trong khi thời lượng pin lại ngắn.

2

그는 운동을 열심히 하는 반면에 공부는 전혀 안 해요.

Anh ấy chăm chỉ tập thể dục, trong khi việc học thì hoàn toàn không làm.

3

한국은 겨울이 추운 반면에 여름은 매우 더워요.

Hàn Quốc mùa đông lạnh, trong khi mùa hè rất nóng.

4

그 영화는 내용이 재미있는 반면에 그림이 별로예요.

Bộ phim đó nội dung thú vị, trong khi hình ảnh thì không tốt.

5

저는 커피를 좋아하는 반면에 동생은 차를 좋아해요.

Tôi thích cà phê, trong khi em tôi thích trà.

6

이 옷은 가격이 비싼 반면에 품질이 좋아요.

Bộ quần áo này giá đắt, trong khi chất lượng tốt.

7

그는 부자인 반면에 매우 검소하게 살아요.

Anh ấy là người giàu, trong khi sống rất tiết kiệm.

8

어제는 날씨가 맑았던 반면에 오늘은 비가 와요.

Hôm qua thời tiết đã trong xanh, trong khi hôm nay mưa.

9

그 식당은 음식 맛이 좋은 반면에 서비스가 나빠요.

Nhà hàng đó đồ ăn ngon, trong khi dịch vụ tệ.

10

저는 아침에 일찍 일어나는 반면에 친구는 늦잠을 자요.

Tôi dậy sớm vào buổi sáng, trong khi bạn tôi ngủ nướng.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

이 영화는 내용이 재미있는 ____ 반면에, 그림이 너무 어두워서 보기가 힘들어요.

#02Trắc nghiệm

다음 중 '반면에'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 식당은 음식이 맛있는 반면에, 가격이 비싸요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù công việc này lương cao, nhưng áp lực rất lớn.'

#05Điền từ vào chỗ trống

그는 성격이 ____ 반면에, 일을 꼼꼼하게 해요.

#06Trắc nghiệm

다음 중 '반면에'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '어머니는 요리를 잘하시는 반면에, 청소는 잘 못하셔요.'

#08Điền từ vào chỗ trống

그 영화는 내용이 재미있는 ____ 반면에, 연기가 좀 어색했어요.

#09Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄴ/는 반면에'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '이 핸드폰은 가격이 비싼 반면에, 성능이 좋아요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù công việc này lương thấp, nhưng ngược lại áp lực lại ít.'

#12Điền từ vào chỗ trống

어제는 날씨가 흐렸던 반면에, 오늘은 맑아서 기분이 좋아요. (위 문장에서 '흐렸던'을 올바른 형태로 고치시오: 흐린)

#13Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄴ/는 반면에'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '저는 운동을 좋아하는 반면에, 음악 듣기도 좋아해요.'

#15Điền từ vào chỗ trống

그 영화는 내용이 재미있는 ____ 반면에, 연기가 조금 아쉬웠어요.

#16Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄴ/는 반면에'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 반면에'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그 식당은 음식 값이 비싸는 반면에, 맛은 별로예요."

#18grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: "On the one hand, this smartphone is expensive, but on the other hand, its performance is excellent."

#19Điền từ vào chỗ trống

그는 매일 운동을 ____ 반면에, 식사 조절은 전혀 하지 않아요.

#20Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 반면에'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그 회사는 월급이 적은 반면에, 복지 혜택이 좋아요."

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_3
V/A + 는 한 (As long as)

Cấu trúc 'V/A + 는 한' diễn tả điều kiện 'miễn là, chỉ cần... thì...' hoặc 'trong chừng mực mà...'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở mệnh đề trước được đáp ứng, thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ luôn đúng hoặc được đảm bảo. Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.

TOPIK_3
V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 (The more... the more)

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một hành động hoặc trạng thái càng tăng thì kết quả càng thay đổi theo. Nghĩa là 'càng... càng...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo quy tắc batchim.

TOPIK_3
N + 에도 불구하고 (Despite / in spite of)

Cấu trúc 'N + 에도 불구하고' diễn tả ý nghĩa 'mặc dù, bất chấp' một danh từ nào đó, kết quả xảy ra trái ngược với mong đợi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ 나머지 (As a result of (excessive))

Cấu trúc này diễn tả kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực xảy ra do một hành động hoặc trạng thái quá mức. Nó thường được dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, hành động mạnh, và mang sắc thái tiếc nuối, hối hận.

TOPIK_3
V + 자 (As soon as / right when)

Cấu trúc 'V + 자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi/vừa mới... thì...'. Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.

TOPIK_3
V + (으)ㄴ/는 김에 (While doing (take opportunity))

Cấu trúc này diễn tả việc nhân cơ hội làm một hành động nào đó để làm thêm một việc khác. Nó thường được dịch là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Có hai dạng: dùng với động từ quá khứ (으)ㄴ 김에 cho việc đã hoàn thành, và dùng với động từ hiện tại 는 김에 cho việc đang làm.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)