V/A + (으)ㄴ/는 만큼 (As much as / to the extent)
Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.
Công thức & Mẫu câu
Dùng với động từ ở hiện tại, diễn tả mức độ tương xứng với hành động đang diễn ra.
Dùng với động từ ở quá khứ, diễn tả mức độ tương xứng với hành động đã xảy ra.
Dùng với tính từ ở hiện tại, diễn tả mức độ tương xứng với trạng thái.
Dùng để diễn tả mức độ của hành động, thường đi kèm với 'đến mức mà'.
Dùng với danh từ, nghĩa là 'vì là... nên'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + (으)ㄴ/는 만큼Định nghĩa và chức năng
Với động từ (V)
Với tính từ (A)
Với danh từ (N)
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Mức độ lịch sự
Ví dụ về các trường hợp đặc biệt
1. Nhầm lẫn giữa **은/는** và **이/가**
2. Nhầm lẫn giữa **에** và **에서**
3. Quên chia thì quá khứ
4. Dùng sai batchim với tính từ
5. Nhầm lẫn với **-(으)ㄹ수록**
6. Dùng **만큼** với danh từ mà không có **인**
Ví dụ minh họa thực tế
노력한 만큼 결과가 나오는 법이에요.
Kết quả thường đến tương xứng với sự nỗ lực.
돈이 있는 만큼 쓰는 게 좋지 않아요.
Không nên tiêu xài hết số tiền mình có.
그 영화는 슬픈 만큼 아름다웠어요.
Bộ phim đó buồn bao nhiêu thì đẹp bấy nhiêu.
한국어를 잘하는 만큼 자신감도 생겼어요.
Càng giỏi tiếng Hàn bao nhiêu thì càng tự tin bấy nhiêu.
어제 먹은 만큼 오늘은 덜 먹을 거예요.
Hôm nay tôi sẽ ăn ít hơn lượng đã ăn hôm qua.
시간이 없는 만큼 빨리 결정해야 해요.
Vì không có thời gian nên phải quyết định nhanh.
학생인 만큼 열심히 공부해야 합니다.
Vì là học sinh nên phải học tập chăm chỉ.
그는 힘이 센 만큼 성격도 강해요.
Anh ấy khỏe bao nhiêu thì tính cách cũng mạnh mẽ bấy nhiêu.
내가 도와줄 만큼 너도 도와줘야지.
Tôi đã giúp bao nhiêu thì anh cũng phải giúp lại bấy nhiêu.
돈을 많이 버는 만큼 스트레스도 많아요.
Kiếm được nhiều tiền bao nhiêu thì cũng căng thẳng bấy nhiêu.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
노력한 ____ 결과가 좋아서 기뻐요.
다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 돈이 있는 만큼 행복하지 않아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi yêu em nhiều như em yêu tôi.'
경험이 ____ 만큼 실력이 느는 것 같아요.
다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'을 사용한 문장으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '일한 만큼 돈을 받는 것이 당연해요.'
그는 노력한 ____ 성과를 냈다.
돈이 ____ 쓸 수 있다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'이 올바르게 사용된 문장은?
다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 만큼'의 사용이 잘못된 부분을 고르세요. '그는 키가 큰 만큼 농구를 잘한다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã làm việc chăm chỉ bao nhiêu thì kết quả tốt bấy nhiêu.'
경험이 ____ 자신감이 생겼다.
그는 노력한 ____ 성과를 얻었다. (그는 노력한 만큼 성과를 얻었다.)
다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'의 용법이 올바른 문장은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 만큼'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. "그는 돈이 많은 만큼 행복하지 않다."
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ trả ơn anh ấy nhiều như những gì anh ấy đã giúp đỡ tôi.'
이 영화는 기대한 ____ 재미있지 않았다. (이 영화는 기대한 만큼 재미있지 않았다.)
다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'N + (으)로 인해' mang nghĩa 'do ... mà', 'vì ...', dùng trong văn viết trang trọng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả. Thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức, văn bản hành chính.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ có, chỉ là, không hơn không kém', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó. Thường dùng để giới hạn phạm vi hoặc bày tỏ sự khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại.
Cấu trúc 'V + 기 위해서' diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa 'để làm gì đó'. Đây là cách diễn đạt mục đích trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Động từ được chia ở dạng nguyên thể bỏ '다' và thêm '기 위해서'.
Cấu trúc 'V + 다시피' diễn tả ý nghĩa 'như bạn có thể thấy' hoặc 'như đã biết', dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là hiển nhiên, có thể quan sát hoặc suy luận từ thực tế. Thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, mang tính khách quan.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với hành động/trạng thái đã nêu. Nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo thì và quy tắc batchim.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 겸' diễn tả một hành động được thực hiện với hai mục đích cùng lúc, vừa làm việc này vừa nhân tiện làm việc kia. Thường dịch là 'vừa... vừa...', 'nhân tiện...'.