V + (으)ㄹ 겸 (While also (dual purpose))
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 겸' diễn tả một hành động được thực hiện với hai mục đích cùng lúc, vừa làm việc này vừa nhân tiện làm việc kia. Thường dịch là 'vừa... vừa...', 'nhân tiện...'.
Công thức & Mẫu câu
Dạng cơ bản, diễn tả một hành động có hai mục đích. Ví dụ: '친구도 만날 겸 커피숍에 갔어요' (Vừa gặp bạn vừa đi quán cà phê).
Nhấn mạnh cả hai mục đích. Ví dụ: '공부할 겸 운동할 겸 도서관에 갔어요' (Vừa học vừa tập thể dục ở thư viện).
Thêm '해서' để giải thích lý do. Ví dụ: '구경할 겸 해서 시장에 갔어요' (Nhân tiện đi chợ để ngắm cảnh).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V + (으)ㄹ 겸Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
친구도 만날 겸 커피숍에 갔어요.
Tôi vừa đi quán cà phê vừa gặp bạn.
운동할 겸 공원에 산책하러 갔어요.
Tôi vừa đi dạo công viên vừa tập thể dục.
책도 읽을 겸 도서관에 자주 가요.
Tôi thường đến thư viện vừa để đọc sách vừa nhân tiện.
한국어 공부할 겸 한국에 왔어요.
Tôi đến Hàn Quốc vừa để học tiếng Hàn vừa nhân tiện.
쇼핑할 겸 시내에 나갔어요.
Tôi ra trung tâm thành phố vừa để mua sắm vừa nhân tiện.
영화 볼 겸 친구 집에 갔어요.
Tôi đến nhà bạn vừa để xem phim vừa nhân tiện.
휴식할 겸 여행을 갔어요.
Tôi đi du lịch vừa để nghỉ ngơi vừa nhân tiện.
일할 겸 카페에 자주 가요.
Tôi thường đến quán cà phê vừa để làm việc vừa nhân tiện.
구경할 겸 해서 시장에 갔어요.
Nhân tiện đi chợ để ngắm cảnh.
공부할 겸 운동할 겸 도서관에 갔어요.
Tôi đến thư viện vừa để học vừa để tập thể dục.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
한국어를 공부할 겸 한국 친구를 사귈 겸 한국에 왔어요. (공부하다)
산책할 겸 커피도 마실 겸 나갔어요. (산책하다)
다음 중 '(으)ㄹ 겸'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 중 '(으)ㄹ 겸'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '쇼핑할 겸 구경할 겸 백화점에 갔어요.'
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '책을 읽을 겸 공부할 겸 도서관에 갔어요.'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Tôi đi siêu thị vừa để mua sắm vừa để dạo chơi.'
친구를 만날 ____ 겸, 쇼핑도 할 겸 명동에 갔어요.
다음 중 '(으)ㄹ 겸'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '휴식할 겸, 여행도 할 겸 제주도에 갔어요.'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'I went to the library to borrow books and also to study.'
기념품을 살 ____ 겸, 구경도 할 겸 시내에 나갔어요.
다음 중 '(으)ㄹ 겸'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ 겸'의 사용이 잘못된 것을 고르세요: 'A: 운동할 겸 친구도 만날 겸 공원에 갔어요. B: 밥을 먹을 겸 영화도 볼 겸 극장에 갔어요. C: 책을 읽을 겸 커피도 마실 겸 카페에 갔어요. D: 잠을 잘 겸 쉴 겸 집에 있었어요.'
한국어를 배울 겸 한국 친구를 사귈 겸 한국에 왔어요. (____ 겸 ____ 겸)
다음 중 '(으)ㄹ 겸'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "쇼핑할 겸 구경할 겸 명동에 갔어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi đến thư viện để vừa học vừa đọc sách." (Sử dụng cấu trúc '(으)ㄹ 겸')
친구를 만날 겸 영화를 볼 겸 극장에 갔어요. (____ 겸 ____ 겸)
다음 중 '(으)ㄹ 겸'의 의미와 가장 가까운 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V + 다시피' diễn tả ý nghĩa 'như bạn có thể thấy' hoặc 'như đã biết', dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là hiển nhiên, có thể quan sát hoặc suy luận từ thực tế. Thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, mang tính khách quan.
Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ có, chỉ là, không hơn không kém', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó. Thường dùng để giới hạn phạm vi hoặc bày tỏ sự khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.
Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.
Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.