Ngữ pháp
TOPIK_3

V + (으)ㄹ 겸 (While also (dual purpose))

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 겸' diễn tả một hành động được thực hiện với hai mục đích cùng lúc, vừa làm việc này vừa nhân tiện làm việc kia. Thường dịch là 'vừa... vừa...', 'nhân tiện...'.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
V+(으)ㄹ 겸

Dạng cơ bản, diễn tả một hành động có hai mục đích. Ví dụ: '친구도 만날 겸 커피숍에 갔어요' (Vừa gặp bạn vừa đi quán cà phê).

#02
V1+(으)ㄹ 겸 V2+(으)ㄹ 겸

Nhấn mạnh cả hai mục đích. Ví dụ: '공부할 겸 운동할 겸 도서관에 갔어요' (Vừa học vừa tập thể dục ở thư viện).

#03
V+(으)ㄹ 겸 해서

Thêm '해서' để giải thích lý do. Ví dụ: '구경할 겸 해서 시장에 갔어요' (Nhân tiện đi chợ để ngắm cảnh).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V + (으)ㄹ 겸

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 겸' được sử dụng để diễn tả một hành động có hai mục đích, trong đó mục đích chính và mục đích phụ được thực hiện đồng thời. Nó thường kết hợp với '-(으)ㄹ 겸 해서' hoặc '-(으)ㄹ 겸 ... -(으)ㄹ 겸' để nhấn mạnh cả hai mục đích.

Quy tắc chia động từ

Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ': thêm '-ㄹ 겸'. Ví dụ: 가다 → 갈 겸, 만들다 → 만들 겸.
Động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): thêm '-을 겸'. Ví dụ: 먹다 → 먹을 겸, 읽다 → 읽을 겸.
Động từ bất quy tắc:
'ㄷ' bất quy tắc: 듣다 → 들을 겸.
'ㅂ' bất quy tắc: 돕다 → 도울 겸.
'ㅅ' bất quy tắc: 짓다 → 지을 겸.
'ㅎ' bất quy tắc: 그렇다 → 그러할 겸 (hiếm dùng).
Danh từ + 하다: 하다 → 할 겸. Ví dụ: 공부하다 → 공부할 겸.

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ.
Thường dùng trong văn nói, thân mật.
Không dùng với thì quá khứ hoặc tương lai trực tiếp; hành động chính thường ở thì hiện tại hoặc quá khứ.
Có thể dùng với động từ chỉ mục đích như '보다', '사다', '가다'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-(으)려고': '-(으)려고' chỉ mục đích đơn thuần, không có ý 'nhân tiện'. Sai: '공부하려고 도서관에 갔어요' (chỉ mục đích học). Đúng: '공부할 겸 도서관에 갔어요' (vừa học vừa nhân tiện).
2. Dùng với tính từ: Sai: '예쁠 겸' (không đúng). Đúng: '예쁘기도 하고'.
3. Chia sai batchim: Ví dụ: '먹다' → '먹을 겸' (không phải '먹 겸').
4. Thêm '을' không đúng: Với động từ kết thúc bằng 'ㄹ' như '만들다' → '만들 겸' (không thêm '을').
5. Dùng với thì quá khứ: Sai: '먹었을 겸'. Đúng: '먹을 겸' (thì quá khứ thể hiện ở động từ chính).

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

친구도 만날 겸 커피숍에 갔어요.

Tôi vừa đi quán cà phê vừa gặp bạn.

2

운동할 겸 공원에 산책하러 갔어요.

Tôi vừa đi dạo công viên vừa tập thể dục.

3

책도 읽을 겸 도서관에 자주 가요.

Tôi thường đến thư viện vừa để đọc sách vừa nhân tiện.

4

한국어 공부할 겸 한국에 왔어요.

Tôi đến Hàn Quốc vừa để học tiếng Hàn vừa nhân tiện.

5

쇼핑할 겸 시내에 나갔어요.

Tôi ra trung tâm thành phố vừa để mua sắm vừa nhân tiện.

6

영화 볼 겸 친구 집에 갔어요.

Tôi đến nhà bạn vừa để xem phim vừa nhân tiện.

7

휴식할 겸 여행을 갔어요.

Tôi đi du lịch vừa để nghỉ ngơi vừa nhân tiện.

8

일할 겸 카페에 자주 가요.

Tôi thường đến quán cà phê vừa để làm việc vừa nhân tiện.

9

구경할 겸 해서 시장에 갔어요.

Nhân tiện đi chợ để ngắm cảnh.

10

공부할 겸 운동할 겸 도서관에 갔어요.

Tôi đến thư viện vừa để học vừa để tập thể dục.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

한국어를 공부할 겸 한국 친구를 사귈 겸 한국에 왔어요. (공부하다)

#02Điền từ vào chỗ trống

산책할 겸 커피도 마실 겸 나갔어요. (산책하다)

#03Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 겸'을 올바르게 사용한 문장은?

#04Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 겸'의 의미와 가장 가까운 것은?

#05Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '쇼핑할 겸 구경할 겸 백화점에 갔어요.'

#06Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '책을 읽을 겸 공부할 겸 도서관에 갔어요.'

#07grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Tôi đi siêu thị vừa để mua sắm vừa để dạo chơi.'

#08Điền từ vào chỗ trống

친구를 만날 ____ 겸, 쇼핑도 할 겸 명동에 갔어요.

#09Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 겸'을 올바르게 사용한 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '휴식할 겸, 여행도 할 겸 제주도에 갔어요.'

#11grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'I went to the library to borrow books and also to study.'

#12Điền từ vào chỗ trống

기념품을 살 ____ 겸, 구경도 할 겸 시내에 나갔어요.

#13Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 겸'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '(으)ㄹ 겸'의 사용이 잘못된 것을 고르세요: 'A: 운동할 겸 친구도 만날 겸 공원에 갔어요. B: 밥을 먹을 겸 영화도 볼 겸 극장에 갔어요. C: 책을 읽을 겸 커피도 마실 겸 카페에 갔어요. D: 잠을 잘 겸 쉴 겸 집에 있었어요.'

#15Điền từ vào chỗ trống

한국어를 배울 겸 한국 친구를 사귈 겸 한국에 왔어요. (________ 겸)

#16Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 겸'을 올바르게 사용한 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "쇼핑할 겸 구경할 겸 명동에 갔어요."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi đến thư viện để vừa học vừa đọc sách." (Sử dụng cấu trúc '(으)ㄹ 겸')

#19Điền từ vào chỗ trống

친구를 만날 겸 영화를 볼 겸 극장에 갔어요. (________ 겸)

#20Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 겸'의 의미와 가장 가까운 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_3
V + 다시피 (As one can see)

Cấu trúc 'V + 다시피' diễn tả ý nghĩa 'như bạn có thể thấy' hoặc 'như đã biết', dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là hiển nhiên, có thể quan sát hoặc suy luận từ thực tế. Thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, mang tính khách quan.

TOPIK_3
V/A + 더라도 (Even if / although)

Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 뿐이다 (Nothing but / merely)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ có, chỉ là, không hơn không kém', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó. Thường dùng để giới hạn phạm vi hoặc bày tỏ sự khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại.

TOPIK_3
V + (으)나 마나 (Whether or not (doesn't matter))

Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 만큼 (As much as / to the extent)

Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.

TOPIK_3
V/A + 길래 (Since / because (colloquial))

Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)