V/A + 아/어야만 (Only if / must first)
Cấu trúc 'V/A + 아/어야만' diễn tả điều kiện cần thiết hoặc tiên quyết để một sự việc nào đó xảy ra. Nó mang nghĩa 'chỉ khi... mới...' hoặc 'phải... trước thì mới...', nhấn mạnh rằng điều kiện đó là bắt buộc.
Công thức & Mẫu câu
Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả 'chỉ khi... mới...'.
Dùng ở quá khứ, diễn tả điều kiện đáng lẽ phải xảy ra trong quá khứ để kết quả xảy ra.
Diễn tả sự cần thiết phải làm gì đó trước (phải... thì mới được).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + 아/어야만Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Khi dùng với kính ngữ, thêm '시' trước '아/어야만': 가시다 → 가셔야만, 드시다 → 드셔야만.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
열심히 공부해야만 시험에 합격할 수 있어요.
Chỉ khi học tập chăm chỉ thì mới có thể đỗ kỳ thi.
돈을 많이 벌어야만 행복한 것은 아니에요.
Không phải chỉ khi kiếm nhiều tiền mới hạnh phúc.
사과를 먹어야만 배가 안 아파요.
Chỉ khi ăn táo thì bụng mới không đau.
시간이 있어야만 여행을 갈 수 있어요.
Chỉ khi có thời gian thì mới có thể đi du lịch.
어제 일찍 잤어야만 피곤하지 않았을 텐데.
Đáng lẽ hôm qua phải ngủ sớm thì mới không mệt.
친구가 와야만 같이 영화를 볼 수 있어요.
Chỉ khi bạn đến thì mới có thể xem phim cùng nhau.
이 약을 먹어야만 병이 나아요.
Chỉ khi uống thuốc này thì bệnh mới khỏi.
운전을 조심해야만 사고를 막을 수 있어요.
Chỉ khi lái xe cẩn thận thì mới có thể ngăn ngừa tai nạn.
그 사람을 만나야만 진실을 알 수 있어요.
Chỉ khi gặp người đó thì mới có thể biết sự thật.
날씨가 좋아야만 소풍을 갈 수 있어요.
Chỉ khi thời tiết đẹp thì mới có thể đi dã ngoại.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
시험에 합격하려면 열심히 공부____ 합니다.
건강을 되찾으려면 약을 꾸준히 ____ 합니다.
다음 중 '아/어야만'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 중 '아/어야만'을 사용하여 '반드시 먼저 사과해야 관계가 회복된다'는 뜻을 가장 잘 나타낸 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "한국어를 잘하려면 매일 공부해야만 해요."
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "이 약은 식후에 먹어야만 효과가 있어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Chỉ khi bạn vượt qua kỳ thi này, bạn mới có thể vào đại học."
시험에 합격하려면 열심히 공부____만 해요.
다음 중 '아/어야만'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '돈이 많아야만 행복할 수 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chỉ khi bạn gặp trực tiếp, bạn mới có thể hiểu được cảm xúc của người đó.'
이 일은 경험이 ____만 가능합니다.
다음 중 '아/어야만'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '아침에 일찍 일어나야만 학교에 늦지 않아요.'
한국에 ____ 한국 문화를 제대로 이해할 수 있어요. (가다)
다음 중 '아/어야만'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '친구가 오기만 기다려야만 우리는 출발할 수 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chỉ khi bạn tự mình trải nghiệm thì mới có thể hiểu được cảm giác đó.'
이 일은 시간이 ____ 가능해요. (많다)
다음 중 '아/어야만'을 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả việc nhân cơ hội làm một hành động nào đó để làm thêm một việc khác. Nó thường được dịch là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Có hai dạng: dùng với động từ quá khứ (으)ㄴ 김에 cho việc đã hoàn thành, và dùng với động từ hiện tại 는 김에 cho việc đang làm.
Cấu trúc 'V/A + 기 마련이다' diễn tả một điều hiển nhiên, đương nhiên xảy ra theo quy luật hoặc lẽ thường. Nó thường được dùng để nói về những sự thật phổ quát, quy luật tự nhiên hoặc những điều không thể tránh khỏi.
Cấu trúc này diễn tả kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực xảy ra do một hành động hoặc trạng thái quá mức. Nó thường được dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, hành động mạnh, và mang sắc thái tiếc nuối, hối hận.
Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' diễn tả một điều hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết. Nó thường được dùng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc những nguyên tắc bất biến.
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một hành động hoặc trạng thái càng tăng thì kết quả càng thay đổi theo. Nghĩa là 'càng... càng...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo quy tắc batchim.
Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.