V/A + 는 법이다 (It's the rule / bound to)
Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' diễn tả một điều hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết. Nó thường được dùng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc những nguyên tắc bất biến.
Công thức & Mẫu câu
Gắn vào thân động từ để diễn tả quy luật hoặc sự thật hiển nhiên.
Gắn vào thân tính từ (có batchim) để diễn tả quy luật.
Gắn vào thân tính từ (không batchim) để diễn tả quy luật.
Gắn vào danh từ + 이다 để diễn tả quy luật.
Dạng phủ định: không có quy luật là...
Dạng phủ định: không phải là quy luật.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + 는 법이다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Các cấp độ lịch sự
Lưu ý
- Cấu trúc này tương tự như 'V/A + 기 마련이다' nhưng '는 법이다' mang tính khách quan hơn, còn '기 마련이다' có thể dùng cho cả suy luận chủ quan.
- Không nhầm lẫn với 'V + 는 법을 모르다' (không biết cách làm gì).
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
사람은 누구나 죽는 법이다.
Con người ai rồi cũng chết là quy luật.
열심히 공부하면 성적이 오르는 법이다.
Nếu học chăm thì điểm sẽ lên là lẽ thường.
봄이 오면 꽃이 피는 법이다.
Mùa xuân đến thì hoa nở là quy luật.
인간은 사회적 동물인 법이다.
Con người là động vật xã hội là điều hiển nhiên.
늦게 자면 다음 날 피곤한 법이다.
Ngủ muộn thì hôm sau mệt là lẽ thường.
아무리 좋은 일도 지나치면 나쁜 법이다.
Dù là việc tốt đến đâu, nếu quá đà thì cũng xấu.
사랑하는 사람과 헤어지면 슬픈 법이다.
Chia tay người yêu thì buồn là lẽ thường.
처음 하는 일은 서투른 법이다.
Việc lần đầu làm thì thường vụng về.
가을이 되면 단풍이 드는 법이다.
Mùa thu đến thì lá đổi màu là quy luật.
인생은 호락호락하지 않은 법이다.
Cuộc đời vốn dĩ không dễ dàng.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
사람은 누구나 실수를 ____ 법이다.
다음 중 '법이다'의 용법이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '사람은 죽는 법이에요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Con người ai cũng phải trả giá cho những sai lầm của mình.'
인생은 예측할 수 없는 ____ 법이다.
다음 중 '법이다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '공부를 열심히 하면 성적이 오르는 법이에요.'
사람은 누구나 실수를 ____ 법이다.
다음 중 'V/A + 는 법이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '열심히 공부하면 좋은 결과가 있는 법이다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mọi người đều có lúc mắc sai lầm.' (Sử dụng cấu trúc 는 법이다)
겨울에는 날씨가 추운 ____ 법이다.
다음 중 'V/A + 는 법이다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '인생은 예상대로 되지 않는 법이다.'
사람은 누구나 실수를 ____ 법이다.
다음 중 'V/A + 는 법이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '인생은 계획대로 되는 법이 아니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Con người ai cũng sẽ chết, đó là quy luật.'
아무리 바빠도 식사는 꼭 ____ 법이다.
다음 중 'V/A + 는 법이다'의 의미와 가장 가까운 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V/A + 기 마련이다' diễn tả một điều hiển nhiên, đương nhiên xảy ra theo quy luật hoặc lẽ thường. Nó thường được dùng để nói về những sự thật phổ quát, quy luật tự nhiên hoặc những điều không thể tránh khỏi.
Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.
Cấu trúc 'V/A + 아/어야만' diễn tả điều kiện cần thiết hoặc tiên quyết để một sự việc nào đó xảy ra. Nó mang nghĩa 'chỉ khi... mới...' hoặc 'phải... trước thì mới...', nhấn mạnh rằng điều kiện đó là bắt buộc.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.
Cấu trúc này diễn tả việc nhân cơ hội làm một hành động nào đó để làm thêm một việc khác. Nó thường được dịch là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Có hai dạng: dùng với động từ quá khứ (으)ㄴ 김에 cho việc đã hoàn thành, và dùng với động từ hiện tại 는 김에 cho việc đang làm.
Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.