Ngữ pháp
TOPIK_5

V + (으)ㄹ세라 (For fear that / in case)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
V+(으)ㄹ세라

Gắn trực tiếp vào thân động từ. Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm 'ㄹ세라', nếu kết thúc bằng phụ âm khác thì thêm '을세라'.

#02
V+았/었을세라

Dùng cho thì quá khứ, diễn tả lo lắng về việc đã xảy ra.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V + (으)ㄹ세라

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' được sử dụng để diễn tả sự lo lắng hoặc sợ hãi rằng một sự việc không mong muốn có thể xảy ra, từ đó dẫn đến hành động phòng ngừa hoặc tránh né. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc lời nói mang tính cẩn trọng.

Cách chia động từ

Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ': + 'ㄹ세라'
Ví dụ: 가다 → 갈세라, 만들다 → 만들세라
Động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): + '을세라'
Ví dụ: 먹다 → 먹을세라, 읽다 → 읽을세라
Động từ bất quy tắc:
'ㄷ' bất quy tắc: 걷다 → 걸을세라 (không phải 걷을세라)
'ㅂ' bất quy tắc: 돕다 → 도울세라 (không phải 돕을세라)
'ㅅ' bất quy tắc: 짓다 → 지을세라 (không phải 짓을세라)
'르' bất quy tắc: 모르다 → 모를세라 (không phải 모르을세라)
'ㅎ' bất quy tắc: 그렇다 → 그럴세라 (không phải 그렇을세라)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường được dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích, không dùng với tính từ hoặc động từ trạng thái.
Nó mang tính trang trọng, thường thấy trong văn viết, báo cáo, hoặc lời nói lịch sự.
Có thể kết hợp với thì quá khứ: 'V + 았/었을세라' để diễn tả lo lắng về việc đã xảy ra.
Không sử dụng trong câu mệnh lệnh, đề nghị.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ까 봐': Cả hai đều diễn tả lo lắng, nhưng 'V + (으)ㄹ세라' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết. Ví dụ:
- Sai: 비가 올세라 우산을 가져왔어요. (trong hội thoại thân mật)
- Đúng: 비가 올세라 우산을 챙겼다. (văn viết)
2. Chia sai động từ bất quy tắc:
- Sai: 돕을세라 (động từ '돕다' bất quy tắc 'ㅂ')
- Đúng: 도울세라
3. Dùng với tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
- Sai: 날씨가 추울세라 옷을 입었다.
- Đúng: 날씨가 추울까 봐 옷을 입었다.
4. Thiếu dấu hiệu phòng ngừa: Cấu trúc thường đi kèm với hành động phòng ngừa ở mệnh đề chính. Nếu không có, câu sẽ thiếu logic.
- Sai: 시험에 떨어질세라.
- Đúng: 시험에 떨어질세라 열심히 공부했다.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

아이가 넘어질세라 손을 꼭 잡았다.

Sợ đứa trẻ bị ngã nên đã nắm chặt tay.

2

늦을세라 택시를 탔다.

Sợ bị muộn nên đã bắt taxi.

3

비가 올세라 우산을 챙겼다.

Sợ trời mưa nên đã mang ô.

4

잊을세라 메모를 남겼다.

Sợ quên nên đã để lại ghi chú.

5

감기에 걸릴세라 따뜻하게 입었다.

Sợ bị cảm nên đã mặc ấm.

6

실수할세라 조심스럽게 말했다.

Sợ mắc lỗi nên đã nói một cách cẩn thận.

7

도둑이 들세라 문을 잠갔다.

Sợ có trộm nên đã khóa cửa.

8

시험에 떨어질세라 밤새 공부했다.

Sợ thi trượt nên đã học suốt đêm.

9

다칠세라 조심히 운전했다.

Sợ bị thương nên đã lái xe cẩn thận.

10

약속을 잊었을세라 다시 확인했다.

Sợ đã quên lời hứa nên đã kiểm tra lại.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

시험에 떨어질____ 불안해서 잠을 못 잤어요.

#02Trắc nghiệm

다음 중 '-(으)ㄹ세라'의 용법으로 올바른 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '늦을세라 택시를 탔다.'

#04grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Sợ bị lỡ chuyến bay, tôi đã đến sân bay sớm.'

#05Điền từ vào chỗ trống

아이가 다칠____ 조심히 놀게 했어요.

#06Trắc nghiệm

다음 중 '-(으)ㄹ세라'를 사용한 문장으로 올바른 것은?

#07grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Sợ bị cảm lạnh, cô ấy đã mặc áo ấm.'

#08Điền từ vào chỗ trống

비가 올세라 우산을 챙겼다. (O/X)

#09Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ세라'의 올바른 사용은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '늦을세라 택시를 탔다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã ghi chép lại đề phòng quên mất.'

#12Điền từ vào chỗ trống

아이가 다칠____ 조심했다. (điền dạng đúng của '다치다')

#13Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ세라'와 의미가 가장 가까운 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '(으)ㄹ세라'의 사용이 올바른 것은?

#15Điền từ vào chỗ trống

비가 올 ____ 우산을 가져왔다.

#16Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ세라'의 용법으로 올바른 것은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오. '아이가 다칠세라 조심히 놀게 했다.'

#18grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하시오. 'Vì sợ rằng sẽ bị lạc đường, tôi đã mang theo bản đồ.'

#19Điền từ vào chỗ trống

그는 약속에 늦을 ____ 미리 출발했다.

#20Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ세라'가 올바르게 사용된 문장을 고르시오.

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_5
V + 느니 마느니 (Whether this or that (indecision))

Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ지라도 (Even if / although (literary))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.

TOPIK_5
N + (이)라야 (Only if / must be (emphasis))

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.

TOPIK_5
N + (이)어야말로 (Precisely because / especially since)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập chính là điển hình, chính xác nhất hoặc duy nhất phù hợp cho một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một điều gì đó đúng đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ진대 (If it is truly the case (formal))

Cấu trúc mang tính trang trọng, cổ điển, diễn tả giả định 'nếu thực sự là như vậy thì...' thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc ngữ cảnh lịch sự cao. Thể hiện sự suy luận, nhượng bộ hoặc điều kiện có thật.

TOPIK_5
V/A + 는바 (As mentioned above (written report style))

Cấu trúc 'V/A + 는바' được sử dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, tài liệu) để dẫn lại thông tin đã đề cập trước đó, mang nghĩa 'như đã nói ở trên' hoặc 'theo như'. Nó thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, và chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)