Ngữ pháp
TOPIK_5

V/A + (으)ㄹ지라도 (Even if / although (literary))

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
V/A+(으)ㄹ지라도 (hiện tại)

Dùng để diễn tả sự nhượng bộ ở hiện tại hoặc tương lai. Chia theo quy tắc: gốc kết thúc bằng nguyên âm + ㄹ지라도, gốc kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ) + 을지라도, gốc kết thúc bằng ㄹ + 지라도.

#02
V/A+았/었/였을지라도 (quá khứ)

Dùng để diễn tả sự nhượng bộ ở quá khứ. Thêm '았/었/였을지라도' vào gốc động từ/tính từ.

#03
아무리 V/A+(으)ㄹ지라도

Kết hợp với '아무리' (dù có... thế nào) để nhấn mạnh sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... thế nào đi chăng nữa'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A + (으)ㄹ지라도

Định nghĩa và chức năng

'(으)ㄹ지라도' là cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn thể hiện sự nhượng bộ (concession), có nghĩa là 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó được dùng để diễn tả rằng mặc dù có một điều kiện hoặc tình huống nào đó, kết quả hoặc hành động ở mệnh đề sau vẫn xảy ra hoặc đúng. Cấu trúc này mang tính văn viết, trang trọng và thường xuất hiện trong văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.

Cách chia động từ/tính từ

Cấu trúc được chia theo thì hiện tại và quá khứ như sau:
Hiện tại: Động từ/tính từ + (으)ㄹ지라도
Quá khứ: Động từ/tính từ + 았/었/였을지라도

Quy tắc chia (으)ㄹ지라도

Gốc động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim): + 을지라도
Ví dụ: 먹다 → 먹을지라도
Ví dụ: 작다 → 작을지라도
Gốc động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): + ㄹ지라도
Ví dụ: 가다 → 갈지라도
Ví dụ: 예쁘다 → 예쁠지라도
Trường hợp đặc biệt: Động từ '하다' và các động từ kết thúc bằng '하다' (như 공부하다, 일하다) chia thành '할지라도'.
Ví dụ: 공부하다 → 공부할지라도

Quy tắc chia thì quá khứ

Gốc động từ/tính từ + 았/었/였을지라도
Ví dụ: 가다 → 갔을지라도
Ví dụ: 먹다 → 먹었을지라도
Ví dụ: 하다 → 했을지라도

Biến thể và sắc thái

V/A + (으)ㄹ지라도 có thể được thay thế bằng V/A + (으)ㄹ지언정 với nghĩa tương tự, nhưng '(으)ㄹ지언정' mang sắc thái cổ điển hơn và thường dùng trong văn học cổ.
V/A + (으)ㄹ망정 cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Cấu trúc này có thể kết hợp với '아무리' (dù có... thế nào) để nhấn mạnh: '아무리 V/A + (으)ㄹ지라도' (dù có... thế nào đi chăng nữa).

Lưu ý về sắc thái

  • '(으)ㄹ지라도' thường được dùng trong văn viết trang trọng, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp, người Hàn thường dùng '아/어도' hoặc '(으)ㄴ/는데도'.
  • Cấu trúc này nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ hơn so với '아/어도'.
  • Khi dùng với tính từ, nó thường diễn tả sự nhượng bộ về trạng thái hoặc tính chất.

Các trường hợp bất quy tắc

Bất quy tắc 'ㄹ': Gốc động từ kết thúc bằng 'ㄹ' bỏ 'ㄹ' trước khi thêm '을지라도'? Thực tế, các động từ như '살다', '알다' có gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì khi chia với '(으)ㄹ지라도', chúng ta vẫn giữ nguyên 'ㄹ' và thêm '을지라도'? Không, vì 'ㄹ' là phụ âm, nên theo quy tắc, gốc kết thúc bằng phụ âm thì thêm '을지라도'. Tuy nhiên, động từ bất quy tắc 'ㄹ' khi gặp các đuôi bắt đầu bằng '으' thì 'ㄹ' bị lược bỏ? Ví dụ: '살다' + '으니까' → '사니까'. Nhưng với '(으)ㄹ지라도', đuôi bắt đầu bằng '으' nên 'ㄹ' bị lược bỏ? Thực tế, '살다' chia thành '살지라도' (không phải '살을지라도')? Hãy kiểm tra: '살다' có gốc '살', kết thúc bằng 'ㄹ' (phụ âm). Theo quy tắc, thêm '을지라도' → '살을지라도'? Nhưng vì 'ㄹ' là phụ âm, nên đúng ra phải là '살을지라도'. Tuy nhiên, trong tiếng Hàn, khi gốc kết thúc bằng 'ㄹ' và đuôi bắt đầu bằng '으', thì 'ㄹ' thường bị lược bỏ? Ví dụ: '살다' + '으세요' → '사세요'. Nhưng với '(으)ㄹ지라도', có sự lược bỏ không? Tôi tra cứu: Động từ bất quy tắc 'ㄹ' khi kết hợp với đuôi bắt đầu bằng '으' thì 'ㄹ' bị lược bỏ, nhưng '(으)ㄹ지라도' là trường hợp đặc biệt? Thực tế, nhiều nguồn cho thấy '살다' chia thành '살지라도' (không có '을')? Hãy xem xét: '살다' + 'ㄹ지라도' (vì gốc kết thúc bằng nguyên âm? Không, '살' kết thúc bằng phụ âm 'ㄹ', nhưng 'ㄹ' là phụ âm, nên phải thêm '을지라도'? Tuy nhiên, vì 'ㄹ' là phụ âm, nhưng trong trường hợp này, 'ㄹ' được coi là phụ âm, nhưng khi thêm '을지라도' thì sẽ thành '살을지라도', nhưng thực tế người Hàn nói '살지라도'. Có sự nhầm lẫn. Tôi sẽ kiểm tra lại: Cấu trúc '(으)ㄹ지라도' có dạng 'V + (으)ㄹ지라도', với '으' được thêm vào khi gốc kết thúc bằng phụ âm. Nhưng đối với động từ bất quy tắc 'ㄹ', khi gốc kết thúc bằng 'ㄹ', thì 'ㄹ' được coi là phụ âm, nhưng khi thêm '으' thì 'ㄹ' bị lược bỏ? Ví dụ: '살다' + '으니까' → '사니까'. Tương tự, '살다' + '을지라도' → '살을지라도'? Hay '살지라도'? Theo quy tắc, 'ㄹ' bất quy tắc: khi gốc kết thúc bằng 'ㄹ' và đuôi bắt đầu bằng '으', thì 'ㄹ' bị lược bỏ. Vì vậy, '살다' + '을지라도' → '살' + '을지라도'? Nhưng '을지라도' bắt đầu bằng '으', nên 'ㄹ' bị lược bỏ, thành '사을지라도'? Không, thực tế là '살지라도'. Tôi sẽ tra từ điển: '살다' + 'ㄹ지라도' → '살지라도' (vì 'ㄹ' được coi là nguyên âm? Không, 'ㄹ' là phụ âm). Có lẽ quy tắc là: đối với động từ bất quy tắc 'ㄹ', khi kết hợp với đuôi bắt đầu bằng '으', thì 'ㄹ' bị lược bỏ và đuôi được thêm trực tiếp. Ví dụ: '살다' + '으니까' → '사니까' (bỏ 'ㄹ' và thêm '으니까'). Tương tự, '살다' + '을지라도' → bỏ 'ㄹ' và thêm '을지라도'? Nhưng '을지라도' bắt đầu bằng '으', nên sau khi bỏ 'ㄹ', ta có '사' + '을지라도' → '사을지라도'? Không, thực tế là '살지라도'. Tôi nghĩ có sự nhầm lẫn. Tôi sẽ tham khảo nguồn đáng tin cậy: Trong ngữ pháp tiếng Hàn, '(으)ㄹ지라도' được chia như sau: gốc kết thúc bằng nguyên âm + 'ㄹ지라도', gốc kết thúc bằng phụ âm + '을지라도'. Đối với động từ bất quy tắc 'ㄹ', gốc kết thúc bằng 'ㄹ' là phụ âm, nên theo quy tắc phải thêm '을지라도', nhưng vì 'ㄹ' bất quy tắc, nên 'ㄹ' bị lược bỏ và chỉ thêm '을지라도'? Ví dụ: '살다' → '사을지라도'? Không, thực tế người Hàn nói '살지라도'. Tôi sẽ kiểm tra bằng cách tìm ví dụ: '죽을지라도' (dù có chết) là đúng, '살지라도' (dù có sống) cũng đúng. Vậy '살다' chia thành '살지라도' (không có '을'). Điều này cho thấy 'ㄹ' bất quy tắc: khi gốc kết thúc bằng 'ㄹ', thì 'ㄹ' được coi như nguyên âm? Thực tế, trong nhiều sách ngữ pháp, động từ bất quy tắc 'ㄹ' khi kết hợp với đuôi bắt đầu bằng '으' thì 'ㄹ' bị lược bỏ, nhưng với đuôi bắt đầu bằng 'ㄹ' (như 'ㄹ지라도') thì 'ㄹ' được giữ nguyên? Vì 'ㄹ지라도' bắt đầu bằng 'ㄹ', không phải '으'. Nhưng trong cấu trúc '(으)ㄹ지라도', '으' là tùy chọn. Thực tế, 'ㄹ지라도' là dạng đầy đủ, và '을지라도' là dạng có '으' khi gốc kết thúc bằng phụ âm. Nhưng với gốc kết thúc bằng 'ㄹ', vì 'ㄹ' là phụ âm, nên phải dùng '을지라도', nhưng do bất quy tắc, 'ㄹ' bị lược bỏ, thành '사을지라도'? Không, tôi thấy ví dụ '살지라도' được dùng. Vậy có lẽ quy tắc là: đối với động từ bất quy tắc 'ㄹ', khi kết hợp với đuôi bắt đầu bằng '으', thì 'ㄹ' bị lược bỏ, nhưng với đuôi bắt đầu bằng 'ㄹ' (như 'ㄹ지라도'), thì 'ㄹ' được giữ nguyên và không thêm '으'. Nghĩa là, '살다' + 'ㄹ지라도' → '살지라도' (vì 'ㄹ' là phụ âm nhưng đuôi bắt đầu bằng 'ㄹ' nên không cần '으'). Tương tự, '알다' → '알지라도'. Vậy quy tắc tổng quát: Nếu gốc kết thúc bằng phụ âm (kể cả 'ㄹ'), thì thêm '을지라도', nhưng nếu gốc kết thúc bằng 'ㄹ', thì '을' bị lược bỏ? Thực tế, tôi thấy các nguồn dạy rằng: 'V/A + (으)ㄹ지라도' với gốc kết thúc bằng phụ âm thì dùng '을지라도', gốc kết thúc bằng nguyên âm thì dùng 'ㄹ지라도'. Và động từ bất quy tắc 'ㄹ' được coi như gốc kết thúc bằng nguyên âm? Không, 'ㄹ' là phụ âm. Tôi sẽ đưa ra quy tắc đơn giản: Đối với tất cả động từ/tính từ, chia như sau: bỏ '다', sau đó thêm 'ㄹ지라도' nếu gốc kết thúc bằng nguyên âm, thêm '을지라도' nếu gốc kết thúc bằng phụ âm. Với động từ bất quy tắc 'ㄹ', gốc kết thúc bằng 'ㄹ' là phụ âm, nên thêm '을지라도' → '살을지라도', nhưng do bất quy tắc, 'ㄹ' bị lược bỏ, thành '사을지라도'? Tuy nhiên, thực tế người Hàn dùng '살지라도'. Vậy có lẽ quy tắc bất quy tắc 'ㄹ' không áp dụng ở đây? Tôi sẽ tham khảo thêm: Trong sách ngữ pháp TOPIK, ví dụ: '죽을지라도' (dù có chết) - '죽다' kết thúc bằng 'ㄱ' (phụ âm) nên thêm '을지라도'. '살지라도' (dù có sống) - '살다' kết thúc bằng 'ㄹ', nhưng lại dùng 'ㄹ지라도'? Thực tế, '살다' là động từ bất quy tắc 'ㄹ', nhưng khi chia với '(으)ㄹ지라도', nó được chia như gốc kết thúc bằng nguyên âm? Tôi sẽ kiểm tra bằng cách tìm ví dụ trên mạng: '아무리 바쁠지라도' (dù bận thế nào) - '바쁘다' kết thúc bằng nguyên âm 'ㅡ' nên '바쁠지라도'. '먹을지라도' (dù ăn) - '먹다' kết thúc bằng phụ âm 'ㄱ' nên '먹을지라도'. '살지라도' (dù sống) - '살다' kết thúc bằng 'ㄹ', nhưng lại là '살지라도' chứ không phải '살을지라도'. Vậy có lẽ quy tắc là: Nếu gốc kết thúc bằng 'ㄹ', thì coi như nguyên âm và thêm 'ㄹ지라도'? Nhưng 'ㄹ' là phụ âm. Tôi sẽ giải thích trong bài: Đối với động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng 'ㄹ', khi kết hợp với '(으)ㄹ지라도', ta bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄹ지라도'? Ví dụ: '살다' → '사' + 'ㄹ지라도' → '살지라도'? Không, '사' + 'ㄹ지라도' = '살지라도' (vì '사' + 'ㄹ' = '살'). Vậy thực chất là: gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄹ지라도'? Nhưng '살다' bỏ 'ㄹ' còn '사', thêm 'ㄹ지라도' thành '살지라도' (vì '사' + 'ㄹ' = '살'). Điều này tương tự như gốc kết thúc bằng nguyên âm. Vậy có thể coi động từ bất quy tắc 'ㄹ' khi chia với '(으)ㄹ지라도' thì được xử lý như gốc kết thúc bằng nguyên âm. Tôi sẽ đưa ra quy tắc rõ ràng:
Gốc kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): + ㄹ지라도
Gốc kết thúc bằng phụ âm (có batchim): + 을지라도
Trường hợp đặc biệt: gốc kết thúc bằng 'ㄹ' (bất quy tắc): + ㄹ지라도 (bỏ 'ㄹ' gốc và thêm 'ㄹ지라도'? Thực tế là giữ nguyên 'ㄹ' và thêm '지라도'? Tôi sẽ nói: Đối với động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng 'ㄹ', ta thêm '지라도' trực tiếp (không '으' và không 'ㄹ' đầu)? Ví dụ: '살다' → '살지라도'. Vậy quy tắc: gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì + 지라도. Nhưng 'ㄹ' là phụ âm, nếu theo quy tắc chung thì phải + 을지라도, nhưng do bất quy tắc, 'ㄹ' bị lược bỏ và chỉ thêm '지라도'? Tôi sẽ kiểm tra: '알다' → '알지라도' (đúng). Vậy quy tắc: gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì + 지라도 (không '으'). Tôi sẽ ghi nhận điều này.
Tôi sẽ trình bày trong usage_notes một cách đơn giản:
Gốc kết thúc bằng nguyên âm: + ㄹ지라도 (ví dụ: 가다 → 갈지라도)
Gốc kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): + 을지라도 (ví dụ: 먹다 → 먹을지라도)
Gốc kết thúc bằng 'ㄹ': + 지라도 (ví dụ: 살다 → 살지라도, 알다 → 알지라도)
Điều này phù hợp với thực tế.

Các lưu ý khác

  • Cấu trúc này thường đi với '아무리' để nhấn mạnh: '아무리 V/A + (으)ㄹ지라도'.
  • Có thể dùng với '아/어도' nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Trong văn nói, người Hàn thường dùng '아/어도' thay thế.
  • Không dùng với thì tương lai riêng; thì tương lai được diễn tả bằng ngữ cảnh.

Sắc thái ngữ nghĩa

Nhấn mạnh sự nhượng bộ: Dù điều kiện có khó khăn đến đâu, kết quả vẫn không thay đổi.
Thể hiện sự quyết tâm hoặc khẳng định mạnh mẽ.
Thường dùng trong các câu khẳng định, phủ định, câu hỏi tu từ.

Ví dụ minh họa

(Xem phần examples bên dưới)

1. Nhầm lẫn với '아/어도'

Sai: '비가 와도 갈 거예요.' (Dù mưa vẫn đi) - Câu này đúng nhưng không trang trọng.
Đúng với văn viết: '비가 올지라도 갈 것입니다.' (Dù mưa vẫn đi) - Sử dụng '(으)ㄹ지라도' trong văn viết trang trọng.
Lưu ý: '(으)ㄹ지라도' không dùng trong hội thoại hàng ngày; nếu dùng sẽ nghe rất cứng nhắc.

2. Sai cách chia với động từ bất quy tắc 'ㄹ'

Sai: '살을지라도' (dù sống) - Sai vì thừa '을'.
Đúng: '살지라도' (dù sống).
Giải thích: Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' (như 살다, 알다, 만들다) khi kết hợp với '(으)ㄹ지라도' thì bỏ '으' và chỉ thêm '지라도'.

3. Nhầm lẫn với '(으)ㄹ지언정'

'(으)ㄹ지언정' có nghĩa tương tự nhưng cổ điển hơn, thường dùng trong văn học cổ.
Sai: '그는 가난할지언정 행복하다.' (Anh ấy dù nghèo nhưng hạnh phúc) - Câu này đúng nhưng '(으)ㄹ지언정' mang sắc thái cổ.
Đúng với văn hiện đại: '그는 가난할지라도 행복하다.' (Dù nghèo nhưng hạnh phúc).

4. Sai thì quá khứ

Sai: '어제 일찍 잤을지라도 피곤했다.' (Dù hôm qua ngủ sớm nhưng vẫn mệt) - Đúng.
Sai: '어제 일찍 자을지라도 피곤했다.' - Sai vì chia sai thì.
Đúng: '어제 일찍 잤을지라도 피곤했다.' (Quá khứ: 았/었/였을지라도).

5. Nhầm lẫn với '더라도'

'더라도' cũng mang nghĩa 'dù' nhưng thường dùng trong văn nói.
Sai: '아무리 바쁘더라도 시간을 내라.' (Dù bận thế nào cũng hãy dành thời gian) - Đúng nhưng không trang trọng.
Đúng với văn viết: '아무리 바쁠지라도 시간을 내라.' (Dù bận thế nào cũng hãy dành thời gian).

6. Lỗi về trật tự từ

Sai: '갈지라도 비가 와도.' (Sai trật tự)
Đúng: '비가 올지라도 갈 것이다.' (Dù mưa vẫn sẽ đi).

7. Sử dụng sai với câu phủ định

Sai: '안 올지라도' (Dù không đến) - Có thể dùng nhưng ít phổ biến; thường dùng '오지 않을지라도'.
Đúng: '오지 않을지라도' (Dù không đến).

8. Nhầm lẫn với '지만'

'지만' mang nghĩa 'nhưng', không phải 'dù'.
Sai: '비가 오지만 갈 것이다.' (Trời mưa nhưng tôi sẽ đi) - Đúng nhưng không phải nhượng bộ.
Đúng với nhượng bộ: '비가 올지라도 갈 것이다.' (Dù mưa vẫn đi).

9. Lỗi về batchim

Sai: '먹을지라도' (đúng) nhưng viết thành '먹을지라도' (đúng).
Sai: '가을지라도' (sai, vì '가다' kết thúc bằng nguyên âm nên phải là '갈지라도').
Đúng: '갈지라도'.

10. Sử dụng quá mức trong văn nói

Sai: '오늘은 늦을지라도 갈게.' (Hôm nay dù muộn tôi sẽ đi) - Nghe không tự nhiên.
Đúng: '오늘은 늦어도 갈게.' (Dù muộn tôi sẽ đi) - Tự nhiên hơn.

Mẹo khắc phục

Học thuộc quy tắc chia: nguyên âm + ㄹ지라도, phụ âm (trừ ㄹ) + 을지라도, ㄹ + 지라도.
Luyện tập viết câu với '아무리' để nhấn mạnh.
Đọc nhiều văn bản trang trọng để quen với cách dùng.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

아무리 바쁠지라도 운동은 꼭 해야 한다.

Dù bận thế nào đi chăng nữa, nhất định phải tập thể dục.

2

그는 가난할지라도 항상 웃음을 잃지 않는다.

Dù nghèo, anh ấy luôn không mất nụ cười.

3

죽을지라도 명예를 지키겠다.

Dù có chết cũng sẽ giữ danh dự.

4

그 일을 하지 않을지라도 후회하지 않는다.

Dù không làm việc đó, tôi cũng không hối hận.

5

아무리 노력할지라도 결과가 좋지 않을 수 있다.

Dù có cố gắng thế nào, kết quả cũng có thể không tốt.

6

그가 오지 않았을지라도 우리는 회의를 진행했다.

Dù anh ấy không đến, chúng tôi vẫn tiến hành cuộc họp.

7

시간이 없을지라도 잠은 꼭 자야 한다.

Dù không có thời gian, nhất định phải ngủ.

8

그는 어릴지라도 매우 성숙하다.

Dù còn nhỏ, anh ấy rất trưởng thành.

9

아무리 화가 날지라도 참아야 한다.

Dù có tức giận thế nào cũng phải nhịn.

10

그 사실을 알지라도 말하지 않겠다.

Dù biết sự thật đó, tôi cũng sẽ không nói.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

날씨가 춥____ 등산을 갈 거예요.

#02Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ지라도'의 사용이 올바른 것은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아무리 바쁠지라도 식사를 거르면 안 돼요.'

#04grammar.types.translation

Dù có mệt mỏi đến đâu, tôi cũng sẽ hoàn thành công việc này.

#05Điền từ vào chỗ trống

그는 부자____ 검소하게 산다.

#06Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ지라도'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?

#07grammar.types.translation

Dù có bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.

#08Điền từ vào chỗ trống

날씨가 아무리 춥____ 우리는 등산을 갈 것이다.

#09Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ지라도'의 용법으로 올바른 것은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "아무리 바쁠지라도 운동을 해야 한다."

#11grammar.types.translation

Dù có bị chỉ trích, tôi vẫn sẽ tiếp tục con đường của mình.

#12Điền từ vào chỗ trống

그는 돈이 아무리 많____ 행복하지 않다.

#13Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ지라도'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "아무리 노력할지라도 성공할 수 없을 것이다."

#15Điền từ vào chỗ trống

날씨가 아무리 추____ 등산을 가겠다고 고집을 부렸다.

#16Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ지라도'의 용법으로 올바른 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '아무리 바쁠지라도 건강을 챙기는 것을 잊지 마세요.'

#18grammar.types.translation

Dù có bị chỉ trích, tôi vẫn sẽ bảo vệ quan điểm của mình.

#19Điền từ vào chỗ trống

그는 부자____ 전혀 행복하지 않다.

#20Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ지라도'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_5
V + (으)ㄹ세라 (For fear that / in case)

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.

TOPIK_5
N + (이)어야말로 (Precisely because / especially since)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập chính là điển hình, chính xác nhất hoặc duy nhất phù hợp cho một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một điều gì đó đúng đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể.

TOPIK_5
V + 느니 마느니 (Whether this or that (indecision))

Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.

TOPIK_5
V/A + 는바 (As mentioned above (written report style))

Cấu trúc 'V/A + 는바' được sử dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, tài liệu) để dẫn lại thông tin đã đề cập trước đó, mang nghĩa 'như đã nói ở trên' hoặc 'theo như'. Nó thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, và chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức.

TOPIK_5
N + (이)라야 (Only if / must be (emphasis))

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ즉 (As soon as / the moment that (literary))

Cấu trúc '(으)ㄴ즉' mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì' nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nó diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra ngay lập tức kéo theo sự kiện ở mệnh đề sau.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)