V/A + (으)되 (However / but (formal alternative))
Cấu trúc 'V/A + (으)되' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên' trong văn phong trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Khác với '지만' thông thường, '(으)되' nhấn mạnh sự đối lập một cách khách quan và lịch sự hơn.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: Động từ/tính từ + (으)되. Nếu có batchim thì thêm '-으나', không batchim thì thêm '-나'.
Dùng cho thì quá khứ: Thêm '았/었' trước '으나'.
Dùng với kính ngữ: Thêm '시' trước '나'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + (으)되Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ/tính từ
Biến thể bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Lưu ý về ngữ pháp
- '(으)되' không thể đứng ở cuối câu; nó luôn nối hai mệnh đề.
- Không dùng với câu mệnh lệnh, đề nghị, hay câu hỏi trực tiếp.
- Có thể thay thế bằng '지만' trong văn nói, nhưng '지만' không trang trọng bằng.
1. Nhầm lẫn với '지만' về sắc thái
2. Chia sai động từ/tính từ có batchim
3. Quên bất quy tắc 'ㄹ'
4. Dùng với danh từ
5. Nhầm lẫn với '으나' (tuy nhiên) trong văn nói
6. Sử dụng sai thì
7. Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc đề nghị
8. Nhầm lẫn với '되' (trở thành)
Ví dụ minh họa thực tế
그는 부자이나 행복하지 않다.
Anh ấy giàu nhưng không hạnh phúc.
날씨는 춥으나 눈이 오지 않는다.
Thời tiết lạnh nhưng tuyết không rơi.
그는 열심히 공부하나 성적이 오르지 않는다.
Anh ấy học chăm chỉ nhưng điểm số không tăng.
약을 먹었으나 효과가 없다.
Đã uống thuốc nhưng không có hiệu quả.
그 영화는 길나 지루하다.
Bộ phim đó dài nhưng nhàm chán.
회의는 짧으나 유익했다.
Cuộc họp ngắn nhưng hữu ích.
그분은 바쁘시나 항상 웃으신다.
Ngài ấy bận nhưng luôn mỉm cười.
노력했으나 실패했다.
Đã nỗ lực nhưng thất bại.
그 제품은 비싸나 품질이 좋다.
Sản phẩm đó đắt nhưng chất lượng tốt.
일찍 일어나나 피곤하다.
Dậy sớm nhưng mệt mỏi.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
그는 실력이 뛰어나____ 성격이 너무 급해서 팀워크에 문제가 있다.
다음 중 '(으)되'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 부지런하되 성실하지는 않다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù anh ấy có nhiều tiền, nhưng anh ấy không hạnh phúc.' (Sử dụng cấu trúc '(으)되')
이 제품은 디자인이 예쁘____ 내구성이 떨어져서 추천하기 어렵다.
다음 중 '(으)되'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그 영화는 재미있으되 감동적이지는 않다.'
이번 프로젝트는 예산이 부족하____ 최대한 효율적으로 진행해야 한다.
다음 중 '(으)되'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 '(으)되'의 사용이 잘못된 것을 고르시오: 그는 열심히 공부하되, 시험에 합격했다.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù công việc khó khăn, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức.' (Sử dụng cấu trúc (으)되)
그는 실력이 뛰어나____ 겸손한 태도를 유지한다.
다음 중 '(으)되'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 '(으)되'의 사용이 올바른 것을 고르시오: 가: 이 약은 효과가 빠르되, 부작용이 있을 수 있습니다. 나: 그는 돈이 많으되, 행복하지 않다. 다: 날씨가 덥되, 습도가 높다.
그는 실패를 인정하____, 자신의 의견을 끝까지 고집했다.
다음 중 '(으)되'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 '(으)되'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 약속을 지키되, 항상 늦는다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy thừa nhận sai lầm nhưng không xin lỗi.' (Sử dụng cấu trúc '(으)되')
이 일은 제가 맡아서 하____, 결과에 대한 책임은 지지 않겠습니다.
다음 중 '(으)되'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này được dùng trong văn viết trang trọng để diễn tả 'như đã nói' hoặc 'sự thật rằng'. Nó kết hợp với động từ/tính từ để tạo thành một mệnh đề danh từ hóa, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc diễn văn.
Cấu trúc mang tính trang trọng, cổ điển, diễn tả giả định 'nếu thực sự là như vậy thì...' thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc ngữ cảnh lịch sự cao. Thể hiện sự suy luận, nhượng bộ hoặc điều kiện có thật.
Cấu trúc V/A + (으)ㅁ được dùng để biến động từ hoặc tính từ thành danh từ, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các văn bản chính thức như báo cáo, luận văn, tin tức. Nó tương đương với việc thêm '-ing' trong tiếng Anh hoặc 'việc...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.
Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.