Ngữ pháp
TOPIK_6

N + 에 비추어 (In light of / considering)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + 에 비추어' có nghĩa là 'căn cứ vào / xét theo / dựa trên' một tiêu chuẩn, nguyên tắc, hoặc tình huống nào đó để đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc quyết định. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc diễn văn.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
N+에 비추어

Gắn trực tiếp vào danh từ, không phân biệt batchim. Ví dụ: 경험에 비추어, 원칙에 비추어.

#02
N+에 비추어 볼 때

Thêm '볼 때' để nhấn mạnh góc nhìn. Ví dụ: 경험에 비추어 볼 때 (khi xét dưới góc nhìn kinh nghiệm).

#03
N+에 비추어 보면

Thêm '보면' để diễn đạt điều kiện. Ví dụ: 원칙에 비추어 보면 (nếu xét theo nguyên tắc).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

N + 에 비추어

Định nghĩa và chức năng

'에 비추어' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn trình độ cao cấp, được sử dụng để chỉ căn cứ, cơ sở cho một nhận định, đánh giá hoặc hành động nào đó. Nó tương đương với 'in light of', 'considering', 'based on' trong tiếng Anh. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài phát biểu, hoặc các văn bản học thuật.

Cách chia và kết hợp

Cấu trúc được hình thành bằng cách gắn '에 비추어' trực tiếp vào danh từ, không phân biệt có batchim hay không. Không có biến hình đặc biệt. Ví dụ:
경험 (kinh nghiệm) + 에 비추어 → 경험에 비추어
원칙 (nguyên tắc) + 에 비추어 → 원칙에 비추어
상황 (tình huống) + 에 비추어 → 상황에 비추어

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là văn nói.
Nó nhấn mạnh việc xem xét một vấn đề dựa trên một tiêu chuẩn hoặc bối cảnh cụ thể.
Không sử dụng với động từ hoặc tính từ; chỉ kết hợp với danh từ.
Có thể thay thế bằng '에 비추어 볼 때' hoặc '에 비추어 보면' để nhấn mạnh góc nhìn.

Lưu ý về ngữ pháp

  • '에 비추어' có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.
  • Khi sử dụng, chủ ngữ thường là người đánh giá, và vị ngữ thường là nhận xét, kết luận.
  • Có thể kết hợp với các trợ từ khác như '도', '만' để nhấn mạnh: '에 비추어도', '에만 비추어'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '에 따라': Học viên thường dùng '에 따라' thay vì '에 비추어'.
- Sai: 상황에 따라 판단해야 한다. (Phải phán đoán theo tình huống) - đúng nhưng không phải 'in light of'.
- Đúng: 상황에 비추어 판단해야 한다. (Phải phán đoán dựa trên tình huống) - nhấn mạnh xem xét tình huống.
2. Dùng với động từ: '에 비추어' chỉ kết hợp với danh từ, không phải động từ.
- Sai: 일을 한 것에 비추어 (dựa trên việc đã làm) - sai vì '한 것' là mệnh đề danh từ hóa, nhưng cấu trúc này không tự nhiên.
- Đúng: 경험에 비추어 (dựa trên kinh nghiệm).
3. Thiếu trợ từ '에': Một số học viên quên '에' và chỉ dùng '비추어'.
- Sai: 원칙 비추어 (thiếu 에)
- Đúng: 원칙에 비추어
4. Nhầm với '비추다' (chiếu sáng): '비추다' là động từ, nhưng '에 비추어' là cấu trúc cố định.
5. Sử dụng trong văn nói không trang trọng: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày; nên dùng '생각해 보면' hoặc '고려하면'.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

과거의 경험에 비추어 볼 때, 이번 결정은 신중해야 한다.

Xét theo kinh nghiệm trong quá khứ, quyết định lần này cần phải thận trọng.

2

법률에 비추어 그의 행동은 문제가 없다.

Theo luật pháp, hành động của anh ta không có vấn đề gì.

3

현재 상황에 비추어 추가 지원이 필요하다고 판단됩니다.

Xét theo tình hình hiện tại, tôi cho rằng cần hỗ trợ thêm.

4

회사의 방침에 비추어 이 제안은 수용하기 어렵다.

Theo chính sách của công ty, đề xuất này khó được chấp nhận.

5

그의 과거 발언에 비추어 보면, 지금의 태도는 일관성이 없다.

Nếu xét theo những phát biểu trước đây của anh ta, thái độ hiện tại thiếu nhất quán.

6

국제 정세에 비추어 우리는 외교적 노력을 강화해야 한다.

Trong bối cảnh tình hình quốc tế, chúng ta phải tăng cường nỗ lực ngoại giao.

7

예산에 비추어 이 프로젝트는 규모를 축소해야 한다.

Căn cứ vào ngân sách, dự án này cần phải thu nhỏ quy mô.

8

과학적 연구 결과에 비추어 이 이론은 타당하다.

Dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học, lý thuyết này có giá trị.

9

그의 건강 상태에 비추어 무리한 운동은 피해야 한다.

Xét theo tình trạng sức khỏe của anh ấy, nên tránh vận động quá sức.

10

문화적 차이에 비추어 그들의 행동을 이해할 필요가 있다.

Cần hiểu hành động của họ dựa trên sự khác biệt văn hóa.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

그의 과거 경험에 ____ 그 결정은 이해할 만하다.

#02Trắc nghiệm

다음 중 'N에 비추어'의 올바른 사용 예는?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그의 실적에 비추어 승진을 결정했다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Xét theo tình hình hiện tại, dự án này khó có thể hoàn thành đúng hạn.'

#05Điền từ vào chỗ trống

____ 비추어 볼 때, 그의 행동은 용납될 수 없다.

#06Trắc nghiệm

다음 중 'N에 비추어'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '에 비추어'의 사용이 적절한 것은? (1) 그의 경력에 비추어 이 일을 맡기기로 했다. (2) 그의 경력에 비추어 그는 이 일에 적합하다.

#08Điền từ vào chỗ trống

그의 과거 행적에 ____ 그가 이번 일을 저질렀을 가능성은 매우 높다.

#09Trắc nghiệm

다음 중 'N에 비추어'의 사용이 적절한 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '에 비추어'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그의 성적에 비추어 보면, 그는 공부를 열심히 했다고 볼 수 있다."

#11grammar.types.translation

Xét theo tình hình hiện tại, chúng ta cần thay đổi kế hoạch.

#12Điền từ vào chỗ trống

이번 사건의 전말에 ____ 그는 결코 무죄가 아니다.

#13Trắc nghiệm

다음 중 'N에 비추어'와 바꿔 쓸 수 있는 표현이 아닌 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '에 비추어'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그의 나이에 비추어 그는 매우 성숙하다."

#15Điền từ vào chỗ trống

과거의 실패 경험에 ____ 우리는 더 나은 전략을 세워야 한다.

#16Trắc nghiệm

다음 중 '에 비추어'가 올바르게 사용된 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그의 경력에 비추어서, 그는 이 직무에 적합하다고 판단된다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Xét theo tình hình hiện tại, chúng ta cần thay đổi kế hoạch.'

#19Điền từ vào chỗ trống

그의 과거 행적에 ____ 그의 진실성을 의심할 수밖에 없다.

#20Trắc nghiệm

다음 중 '에 비추어'와 바꿔 쓸 수 있는 표현으로 가장 적절한 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_6
N + 에 관하여/관해서 (With regard to / concerning (formal))

Cấu trúc 'N + 에 관하여/관해서' mang nghĩa 'về vấn đề/liên quan đến N', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc phát biểu chính thức. '에 관하여' thường dùng trong văn bản, '에 관해서' thông dụng hơn trong hội thoại trang trọng. Cả hai đều có thể kết hợp với '는' để nhấn mạnh chủ đề.

TOPIK_6
N + 을/를 이유로 (On the grounds that / for the reason that)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc căn cứ cho một hành động hay quyết định nào đó, thường mang tính chính thức hoặc khách quan. Nó tương đương với 'với lý do là...' hoặc 'trên cơ sở...' trong tiếng Việt.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 수밖에 없다 (It cannot but be that (strong assertion))

Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.

TOPIK_6
V/A + 지 않은 것은 아니다 (Not that it isn't, but (double negative nuance))

Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.

TOPIK_6
N + (이)든(지) N + (이)든(지) (Whether it be A or B (formal alternation))

Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다 (To the point where / so much so that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)