Ngữ pháp
TOPIK_1

V + (으)러 가다/오다 (Purpose (go/come to do))

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Động từ+(으)러 가다

Diễn tả đi đến đâu đó để làm gì. Động từ có batchim thêm -으러, không batchim thêm -러.

#02
Động từ+(으)러 오다

Diễn tả đến (gần người nói) để làm gì. Cách chia tương tự.

語法詳解與用法分析

Formula

V + (으)러 가다/오다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + (으)러 가다/오다 được sử dụng để diễn tả mục đích của việc di chuyển. Người nói thực hiện hành động di chuyển (đi hoặc đến) với mục đích thực hiện một hành động khác. Động từ chỉ mục đích đứng trước (으)러, và động từ chỉ sự di chuyển (가다/오다) đứng sau.

Quy tắc chia động từ

Động từ có batchim (phụ âm cuối): thêm -으러. Ví dụ: 먹다 → 먹으러, 읽다 → 읽으러.
Động từ không có batchim (kết thúc bằng nguyên âm): thêm -러. Ví dụ: 가다 → 가러, 보다 → 보러.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' batchim: coi như không có batchim, thêm -러. Ví dụ: 놀다 → 놀러, 만들다 → 만들러.
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': chuyển ㅂ thành 우 rồi thêm -러. Ví dụ: 돕다 → 도우러 (giúp đỡ), 굽다 → 구우러 (nướng).
Động từ bất quy tắc 'ㄷ': chuyển ㄷ thành ㄹ rồi thêm -러. Ví dụ: 듣다 → 들으러 (nghe), 걷다 → 걸으러 (đi bộ).
Động từ bất quy tắc 'ㅅ': bỏ ㅅ rồi thêm -으러. Ví dụ: 짓다 → 지으러 (xây dựng), 낫다 → 나으러 (khỏi bệnh).
Động từ bất quy tắc 'ㅎ': bỏ ㅎ rồi thêm -으러. Ví dụ: 빨갛다 → 빨가러 (đỏ) (ít dùng với tính từ).

Các mức độ lịch sự

Thân mật (반말): 가다/오다 ở dạng thân mật. Ví dụ: 먹으러 가, 먹으러 와.
Lịch sự thông thường (해요체): 가다/오다 thêm -요. Ví dụ: 먹으러 가요, 먹으러 와요.
Trang trọng (합쇼체): 가다/오다 ở dạng kính ngữ. Ví dụ: 먹으러 갑니다, 먹으러 옵니다.
Kính ngữ chủ thể: Nếu chủ thể là người lớn tuổi, dùng động từ kính ngữ. Ví dụ: 진지 잡수시러 가세요 (đi ăn cơm).

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng với động từ chỉ sự di chuyển 가다/오다. Không dùng với các động từ khác như 보내다 (gửi) hay 다니다 (đi lại thường xuyên).
Không dùng với tính từ. Ví dụ: 예쁘러 가다 (sai).
Không dùng với động từ chỉ mục đích ở dạng phủ định. Ví dụ: 안 먹으러 가다 (không đi để ăn) có thể dùng nhưng hạn chế.
Có thể kết hợp với các trợ từ như -에 (đến nơi), -에서 (tại nơi). Ví dụ: 도서관에 책을 읽으러 가요.

Lưu ý về ngữ pháp

  • Động từ chỉ mục đích không thể chia thì quá khứ. Ví dụ: 먹었으러 가다 (sai).
  • Có thể dùng với động từ chỉ sự di chuyển khác như 다니다 (đi lại) nhưng không phổ biến. Ví dụ: 헬스장에 운동하러 다녀요 (tôi đi tập thể dục thường xuyên).

1. Nhầm lẫn giữa (으)러 và (으)려고

Sai: 저는 밥을 먹으려고 가요. (Tôi đi để ăn cơm - dùng (으)려고 không tự nhiên khi nói về mục đích di chuyển)
Đúng: 저는 밥을 먹으러 가요.
Giải thích: (으)려고 nhấn mạnh ý định, (으)러 nhấn mạnh mục đích di chuyển.

2. Quên batchim khi thêm (으)러

Sai: 책을 읽러 가요. (động từ 읽다 có batchim ㄱ)
Đúng: 책을 읽으러 가요.
Giải thích: Động từ có batchim phải thêm -으러.

3. Dùng với tính từ

Sai: 예쁘러 가요. (tính từ không dùng với cấu trúc này)
Đúng: 예쁜 옷을 사러 가요. (dùng động từ 사다)
Giải thích: Chỉ động từ mới dùng được.

4. Nhầm lẫn giữa 가다 và 오다

Sai: 도서관에 책을 읽으러 와요. (nếu người nói không ở thư viện)
Đúng: 도서관에 책을 읽으러 가요.
Giải thích: 가다 dùng khi điểm đến xa người nói, 오다 dùng khi điểm đến gần người nói.

5. Dùng sai trợ từ địa điểm

Sai: 학교에서 공부하러 가요. (에서 chỉ nơi diễn ra hành động, không phải điểm đến)
Đúng: 학교에 공부하러 가요.
Giải thích: Dùng 에 để chỉ điểm đến.

6. Quên chia động từ bất quy tắc

Sai: 도와러 가요. (돕다 -> 도우러)
Đúng: 도우러 가요.
Giải thích: Động từ bất quy tắc ㅂ phải chuyển thành 우.

7. Dùng thì quá khứ cho động từ mục đích

Sai: 먹었으러 가요.
Đúng: 먹으러 가요.
Giải thích: Động từ mục đích không chia thì.

典型實用例句

10 個例句
1

도서관에 책을 읽으러 가요.

Tôi đi đến thư viện để đọc sách.

2

친구를 만나러 커피숍에 왔어요.

Tôi đã đến quán cà phê để gặp bạn.

3

운동하러 체육관에 가요.

Tôi đi đến phòng tập thể dục để tập thể dục.

4

할머니를 만나러 시골에 갑니다.

Tôi đi về quê để gặp bà.

5

밥을 먹으러 식당에 가요.

Tôi đi đến nhà hàng để ăn cơm.

6

영화를 보러 극장에 왔어요.

Tôi đã đến rạp chiếu phim để xem phim.

7

친구를 도우러 집에 가요.

Tôi đi đến nhà bạn để giúp đỡ bạn.

8

노래를 들으러 콘서트에 가요.

Tôi đi đến buổi hòa nhạc để nghe nhạc.

9

공원에서 놀러 왔어요.

Tôi đã đến công viên để chơi.

10

한국어를 배우러 학원에 가요.

Tôi đi đến học viện để học tiếng Hàn.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

저는 도서관에 책을 ____ 갔어요. (읽다)

#02單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.'

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: '친구를 만나러 공원에 갔어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đi siêu thị để mua rau.'

#05選詞填空

어머니께서 집에 ____ 오셨어요. (쉬다)

#06單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi đi đến nhà bạn để chơi.'

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '도서관에 책을 읽으러 왔어요.'

#08選詞填空

친구를 ____ 도서관에 갔어요. (만나다)

#09單項選擇

다음 중 '-(으)러 가다/오다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '친구를 만나서 영화를 보러 갔어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đến thư viện để đọc sách.'

#12選詞填空

한국어를 ____ 한국에 왔어요. (배우다)

#13單項選擇

다음 중 '-(으)러'를 사용한 문장이 아닌 것은?

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đi siêu thị để mua rau.'

#15選詞填空

친구를 만나____ 극장에 갔어요. (만나다)

#16選詞填空

한국어를 배우____ 한국에 왔어요. (배우다)

#17單項選擇

다음 중 '-(으)러 가다/오다'를 올바르게 사용한 문장은?

#18病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '저는 친구를 만나서 커피숍에 갔어요.'

#19grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đến thư viện để mượn sách.'

#20選詞填空

할머니____ 편지를 쓰러 우체국에 갔어요. (께/에게)

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_1
V/A + (으)니까 (Because / reason (command,suggestion))

Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.

TOPIK_1
V + (으)려고 (In order to)

Cấu trúc 'V + (으)려고' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì đó'. Được gắn trực tiếp vào thân động từ, với '으' được thêm vào khi thân động từ kết thúc bằng phụ âm.

TOPIK_1
V/A +아/어서 (Because / reason (result))

Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.

TOPIK_1
V + (으)면서 (While (simultaneous))

Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc bởi cùng một chủ thể. Nó tương đương với 'vừa... vừa...' hoặc 'trong khi...' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
V/A + 지만 (But / however)

Cấu trúc 'V/A + 지만' được dùng để nối hai mệnh đề đối lập nhau, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên'. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai hành động hoặc trạng thái.

TOPIK_1
V/A + (으)면 (Conditional (if))

Cấu trúc (으)면 được dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến trong tiếng Hàn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)