Ngữ pháp
TOPIK_1

V/A + 지만 (But / however)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'V/A + 지만' được dùng để nối hai mệnh đề đối lập nhau, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên'. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai hành động hoặc trạng thái.

句型公式與句式

5 個句型
#01
Động từ+지만

Thêm '지만' vào gốc động từ (bỏ '다'). Ví dụ: 가다 → 가지만, 먹다 → 먹지만.

#02
Tính từ+지만

Thêm '지만' vào gốc tính từ (bỏ '다'). Ví dụ: 크다 → 크지만, 작다 → 작지만.

#03
Danh từ+이지만

Với danh từ, thêm '이지만' sau danh từ (nếu danh từ có patchim) hoặc '지만' (nếu không có patchim). Ví dụ: 학생 → 학생이지만, 의사 → 의사지만.

#04
이다+지만 → 이지만

Động từ '이다' kết hợp với '지만' thành '이지만'. Ví dụ: 학생이다 → 학생이지만.

#05
아니다+지만 → 아니지만

Động từ '아니다' kết hợp với '지만' thành '아니지만'. Ví dụ: 친구가 아니다 → 친구가 아니지만.

語法詳解與用法分析

Formula

V/A + 지만

Định nghĩa và chức năng

'V/A + 지만' là cấu trúc liên kết hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ nhất và mệnh đề thứ hai có nội dung đối lập hoặc trái ngược nhau. Nó tương đương với 'nhưng' trong tiếng Việt.

Động từ và tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm cuối 'ㄹ'

Bỏ '다' và thêm '지만'.
Ví dụ: 가다 → 가지만, 보다 → 보지만, 만들다 → 만들지만

Động từ và tính từ kết thúc bằng phụ âm cuối (trừ 'ㄹ')

Bỏ '다' và thêm '지만'.
Ví dụ: 먹다 → 먹지만, 작다 → 작지만, 있다 → 있지만

Động từ '이다' và '아니다'

이다 → 이지만, 아니다 → 아니지만

Quy tắc bất quy tắc

'ㄷ' bất quy tắc: Động từ kết thúc bằng 'ㄷ' khi gặp nguyên âm thì 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ'. Ví dụ: 듣다 → 듣지만 (không đổi vì '지만' bắt đầu bằng phụ âm 'ㅈ').
'ㅂ' bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' khi gặp nguyên âm thì 'ㅂ' chuyển thành '우'. Ví dụ: 쉽다 → 쉽지만 (không đổi vì '지만' bắt đầu bằng phụ âm).
'르' bất quy tắc: Động từ kết thúc bằng '르' khi gặp nguyên âm thì thêm 'ㄹ' và '르' thành 'ㄹㄹ'. Ví dụ: 모르다 → 모르지만 (không đổi vì '지만' bắt đầu bằng phụ âm).
'ㅅ' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㅅ' khi gặp nguyên âm thì 'ㅅ' mất. Ví dụ: 짓다 → 짓지만 (không đổi).
'ㅎ' bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' khi gặp nguyên âm thì 'ㅎ' mất. Ví dụ: 빨갛다 → 빨갛지만 (không đổi).

Mức độ lịch sự

Cấu trúc '지만' có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, ở cả hai mức độ trang trọng và thân mật. Để tăng mức độ lịch sự, có thể thêm đuôi kính ngữ vào động từ/tính từ trước '지만'.
Thân mật: 가지만, 먹지만
Trang trọng: 갑니다만 (dùng '지만' sau đuôi kính ngữ '습니다' → '습니다만')
Tuy nhiên, ở TOPIK 1, chúng ta tập trung vào dạng cơ bản '지만'.

Sắc thái và hạn chế

'지만' chỉ sự tương phản trực tiếp, không dùng để nối các ý bổ sung hay nguyên nhân.
Không dùng '지만' khi mệnh đề thứ hai là kết quả tất yếu của mệnh đề thứ nhất (dùng '아/어서' thay thế).
Có thể dùng '지만' với câu mệnh lệnh, đề nghị, nhưng thường dùng ở dạng rút gọn '지만'.

Ví dụ

비가 오지만 밖에 나갔어요. (Trời mưa nhưng tôi đã ra ngoài.)
그 영화는 재미있지만 길어요. (Bộ phim đó thú vị nhưng dài.)

1. Nhầm lẫn với '고' (và)

Sai: 저는 학생이고 한국어를 공부해요. (Tôi là học sinh và học tiếng Hàn.) - Không có sự đối lập.
Đúng: 저는 학생이지만 한국어를 공부해요. (Tôi là học sinh nhưng học tiếng Hàn.) - Hàm ý học sinh thường không học tiếng Hàn.

2. Dùng '지만' với mệnh đề kết quả tất yếu

Sai: 배가 고프지만 밥을 먹었어요. (Đói bụng nhưng đã ăn cơm.) - Ăn cơm là hành động giải quyết đói, không đối lập.
Đúng: 배가 고프지만 밥을 안 먹었어요. (Đói bụng nhưng không ăn cơm.) - Thể hiện sự đối lập.

3. Quên bất quy tắc

Sai: 저는 음악을 듣지만 공부해요. (Tôi nghe nhạc nhưng học bài.) - '듣다' là động từ bất quy tắc 'ㄷ', nhưng '지만' bắt đầu bằng phụ âm nên không đổi. Câu này đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa? Thực tế đúng: '듣지만' là đúng.
Lưu ý: Hầu hết bất quy tắc không ảnh hưởng đến '지만' vì '지만' bắt đầu bằng phụ âm. Chỉ có 'ㄹ' bất quy tắc? Không, 'ㄹ' không phải bất quy tắc. Các bất quy tắc như 'ㄷ', 'ㅂ', '르', 'ㅅ', 'ㅎ' chỉ thay đổi khi gặp nguyên âm, còn '지만' bắt đầu bằng phụ âm 'ㅈ' nên không đổi.

4. Nhầm lẫn với '는데' (nhưng, mà)

'는데' cũng mang nghĩa 'nhưng' nhưng thường dùng trong văn nói và có thêm chức năng giới thiệu bối cảnh. '지만' trang trọng hơn và chỉ dùng để nối câu đối lập.
Ví dụ: 날씨가 좋은데 산책할까요? (Thời tiết đẹp, chúng ta đi dạo nhé?) - '는데' dùng để giới thiệu bối cảnh, không phải đối lập.

5. Sai về thứ tự mệnh đề

Mệnh đề chứa '지만' thường đứng trước, nhưng có thể đảo ngược để nhấn mạnh.
Ví dụ: 공부를 열심히 했지만 시험을 못 봤어요. (Học chăm chỉ nhưng thi không tốt.)
Đảo: 시험을 못 봤지만 공부를 열심히 했어요. (Thi không tốt nhưng đã học chăm chỉ.) - Nhấn mạnh việc đã học chăm chỉ.

典型實用例句

10 個例句
1

비가 오지만 밖에 나갔어요.

Trời mưa nhưng tôi đã ra ngoài.

2

그 영화는 재미있지만 길어요.

Bộ phim đó thú vị nhưng dài.

3

저는 학생이지만 아르바이트를 해요.

Tôi là học sinh nhưng đi làm thêm.

4

김치를 좋아하지만 매운 음식은 싫어요.

Tôi thích kimchi nhưng ghét đồ ăn cay.

5

날씨가 춥지만 눈이 안 와요.

Thời tiết lạnh nhưng không có tuyết.

6

한국어를 공부하지만 잘 못해요.

Tôi học tiếng Hàn nhưng không giỏi.

7

그 식당은 비싸지만 맛있어요.

Nhà hàng đó đắt nhưng ngon.

8

저는 키가 크지만 운동을 못해요.

Tôi cao nhưng không giỏi thể thao.

9

어제는 바빴지만 오늘은 한가해요.

Hôm qua bận nhưng hôm nay rảnh.

10

그 친구는 한국 사람이지만 영어를 잘해요.

Người bạn đó là người Hàn nhưng nói tiếng Anh giỏi.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

날씨가 춥____ 따뜻해요. (But the weather is cold and warm.)

#02單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi học tiếng Hàn nhưng khó.'

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '이 음식은 맛있지만 비싸요.' (Món ăn này ngon nhưng đắt.)

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi muốn đi xem phim nhưng không có thời gian.'

#05選詞填空

그 사람은 키가 크____ 성격이 좋아요. (Người đó cao nhưng tính cách tốt.)

#06單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi thích cà phê nhưng không thích trà.'

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 학생이지만 돈이 없어요.' (Tôi là học sinh nhưng không có tiền.)

#08選詞填空

날씨가 춥____ 따뜻한 옷을 입으세요. (But the weather is cold, so please wear warm clothes.)

#09單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi thích cà phê nhưng không uống vào buổi tối.'

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '그 영화는 재미있지만 좀 길어요.' (Bộ phim đó thú vị nhưng hơi dài.)

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi học tiếng Hàn nhưng vẫn khó.'

#12選詞填空

그 식당은 음식이 맛있____ 비싸요. (Nhà hàng đó đồ ăn ngon nhưng đắt.)

#13單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi muốn đi xem phim nhưng không có thời gian.'

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 학교에 가지만 친구를 만나요.' (Tôi đi học nhưng gặp bạn.)

#15選詞填空

날씨가 춥____ 공원에 갔어요. (But the weather is cold, I went to the park.)

#16單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi thích cà phê nhưng không thích trà.'

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: '저는 학생이지만 열심히 공부해요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi muốn đi xem phim nhưng tôi bận.'

#19選詞填空

그 식당은 맛있____ 비싸요. (That restaurant is delicious but expensive.)

#20單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi học tiếng Hàn nhưng khó.'

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_1
V/A + 고 (And then / sequential action)

Cấu trúc 'V/A + 고' dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái theo trình tự thời gian, mang nghĩa 'và sau đó' hoặc 'và'. Thường được dùng để diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp hoặc liệt kê các tính chất.

TOPIK_1
V/A +아/어서 (Because / reason (result))

Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.

TOPIK_1
N + 와/과, 하고, 이랑/랑 (And (connecting nouns))

Các tiểu từ '와/과', '하고', '이랑/랑' được dùng để nối hai danh từ, mang nghĩa 'và'. '와/과' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; '하고' trung tính, dùng trong cả nói và viết; '이랑/랑' thân mật, chủ yếu trong hội thoại hàng ngày. Việc chọn tiểu từ phụ thuộc vào batchim của danh từ đứng trước và mức độ trang trọng.

TOPIK_1
V/A + (으)니까 (Because / reason (command,suggestion))

Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.

TOPIK_1
N + (으)로 (Direction particle)

Trợ từ (으)로 được dùng để chỉ hướng di chuyển, phương tiện, cách thức, nguyên liệu, hoặc kết quả của sự thay đổi. Trong TOPIK 1, chủ yếu học nghĩa chỉ hướng và phương tiện.

TOPIK_1
V + (으)러 가다/오다 (Purpose (go/come to do))

Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)