A + (으)ㄴ + N (Adjective modifier (present))
Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.
句型公式與句式
Khi gốc tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không có patchim) hoặc patchim 'ㄹ', ta thêm 'ㄴ' vào gốc. Ví dụ: '예쁘다' → '예쁜', '길다' → '긴'.
Khi gốc tính từ kết thúc bằng phụ âm (patchim) khác 'ㄹ', ta thêm '은' vào gốc. Ví dụ: '작다' → '작은', '좋다' → '좋은'.
Với tính từ có gốc kết thúc bằng 'ㅂ', khi thêm 'ㄴ' thì 'ㅂ' chuyển thành '우'. Ví dụ: '덥다' → '더운', '춥다' → '추운'.
Với tính từ có gốc kết thúc bằng '르', khi thêm 'ㄴ' thì '르' tách thành 'ㄹㄹ' và thêm nguyên âm. Ví dụ: '빠르다' → '빠른', '고르다' → '고른'.
Với tính từ có gốc kết thúc bằng 'ㅅ', khi thêm '은' thì 'ㅅ' rụng. Ví dụ: '낫다' → '나은', '짓다' (động từ) không dùng.
Với tính từ có gốc kết thúc bằng 'ㅎ', khi thêm 'ㄴ' thì 'ㅎ' rụng. Ví dụ: '빨갛다' → '빨간', '파랗다' → '파란'.
語法詳解與用法分析
Formula
A + (으)ㄴ + NĐịnh nghĩa và chức năng
Quy tắc chia
Ví dụ chia:
Các quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Dạng định ngữ này diễn tả trạng thái hiện tại, không phải quá khứ hay tương lai. Để diễn tả quá khứ, dùng 'A + (았/었)던 + N' (TOPIK 2).
- Một số tính từ có thể có hai dạng định ngữ tùy theo ngữ cảnh, nhưng ở TOPIK 1 chỉ học dạng cơ bản.
Lỗi thường gặp
典型實用例句
예쁜 꽃이에요.
Đó là bông hoa đẹp.
작은 고양이가 귀여워요.
Con mèo nhỏ dễ thương.
더운 여름이에요.
Mùa hè nóng.
긴 길을 걸었어요.
Tôi đã đi bộ trên con đường dài.
빠른 자동차가 좋아요.
Xe hơi nhanh thì tốt.
나은 방법이 있어요?
Có cách nào tốt hơn không?
빨간 사과를 먹었어요.
Tôi đã ăn quả táo đỏ.
좋은 사람을 만났어요.
Tôi đã gặp người tốt.
새로운 친구가 생겼어요.
Tôi đã có bạn mới.
먼 나라에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến đất nước xa.
鞏固練習
20 道練習題
이것은 ____ (좋다) 책입니다.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '작은 가방이 비싸요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi thích quyển sách thú vị.'
저는 ____ (바쁘다) 사람을 도와줘요.
다음 중 올바르게 연결된 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '비싼 옷을 샀어요.'
이것은 ____ 책입니다. (재미있다)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 예쁜은 꽃을 좋아해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi thích cà phê nóng.' (sử dụng tính từ '뜨겁다' làm định ngữ)
저는 ____ 음식을 좋아해요. (맵다)
다음 중 올바르게 연결된 것은?
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đó là một người đàn ông tốt.' (sử dụng tính từ '좋다' làm định ngữ)
이것은 ____ (맛있다) 음식입니다.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 예쁜 꽃을 샀어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây là cuốn sách thú vị.'
그 여자는 ____ (슬프다) 표정을 하고 있어요.
다음 중 '멋있다'의 올바른 관형형은?
同級別相關語法點
Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.
Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).
Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.
Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.