Ngữ pháp
TOPIK_1

V + (으)ㄹ + N (Verb modifier (future))

核心釋義與用法

Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.

句型公式與句式

2 個句型
#01
V (nguyên âm)+ㄹ N

Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm 'ㄹ' trực tiếp vào gốc động từ, rồi thêm danh từ.

#02
V (phụ âm)+을 N

Động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ') thì thêm '을' vào gốc động từ, rồi thêm danh từ.

語法詳解與用法分析

Formula

V + (으)ㄹ + N

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + (으)ㄹ + N được gọi là 'dạng bổ nghĩa cho danh từ ở thì tương lai' (미래 관형사형). Nó biến động từ thành một cụm từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động hoặc trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc thể hiện ý định, khả năng, dự đoán.

Cách chia

Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ': thêm 'ㄹ' + N. Ví dụ: 가다 → 갈 N (sẽ đi N), 만들다 → 만들 N (sẽ làm N).
Động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): thêm '을' + N. Ví dụ: 먹다 → 먹을 N (sẽ ăn N), 읽다 → 읽을 N (sẽ đọc N).
Động từ bất quy tắc:
'ㄷ' bất quy tắc: 'ㄷ' → 'ㄹ' trước nguyên âm, nhưng trước '을' thì giữ nguyên 'ㄷ'. Ví dụ: 듣다 (nghe) → 들을 N (sẽ nghe N).
'ㅂ' bất quy tắc: 'ㅂ' → '우' trước nguyên âm, nhưng trước '을' thì 'ㅂ' rụng thành '우' + 'ㄹ'? Thực tế: 'ㅂ' bất quy tắc: khi thêm '을', 'ㅂ' chuyển thành '우' và kết hợp với 'ㄹ' thành '울'. Ví dụ: 돕다 (giúp) → 도울 N (sẽ giúp N).
'르' bất quy tắc: '르' → 'ㄹㄹ' trước nguyên âm, nhưng trước '을' thì '르' giữ nguyên? Thực tế: '르' bất quy tắc: khi thêm '을', '르' → 'ㄹㄹ' + '을'? Sai. Đúng: '르' bất quy tắc: gốc '르' + '어' → 'ㄹ러', nhưng với '을' thì '르' + '을' → '를'? Ví dụ: 모르다 (không biết) → 모를 N (sẽ không biết N).
'ㅅ' bất quy tắc: 'ㅅ' rụng trước nguyên âm, nhưng trước '을' thì 'ㅅ' giữ nguyên? Ví dụ: 짓다 (xây) → 지을 N (sẽ xây N).

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này chỉ dùng cho thì tương lai hoặc khả năng, không dùng cho quá khứ (dùng '은/ㄴ') hay hiện tại (dùng '는').
Có thể kết hợp với tính từ? Thông thường, tính từ không dùng '을' cho tương lai, nhưng một số tính từ có thể dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái trong tương lai. Tuy nhiên, ở TOPIK 1, chủ yếu dùng với động từ.
Không dùng với thì quá khứ hay hiện tại.

Mức độ lịch sự

Cấu trúc này không thay đổi theo mức độ lịch sự vì nó là dạng bổ nghĩa, không phải đuôi câu. Tuy nhiên, câu chứa nó có thể dùng các đuôi lịch sự khác nhau.

Sử dụng với danh từ

Danh từ theo sau có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ của hành động. Ví dụ: '먹을 음식' (thức ăn sẽ ăn) - 음식 là tân ngữ; '갈 사람' (người sẽ đi) - 사람 là chủ ngữ.

Lưu ý

  • Khi động từ kết thúc bằng 'ㄹ', chỉ thêm 'ㄹ' (không thêm '을'). Ví dụ: 살다 → 살 N (sẽ sống N).
  • Động từ có patchim kép: xử lý theo quy tắc patchim đại diện. Ví dụ: 읽다 → 읽을 N (sẽ đọc N).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với thì hiện tại '는': Người học thường dùng '는' cho tương lai. Sai: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn) thay vì '먹을 음식' (thức ăn sẽ ăn). Cần phân biệt rõ thì.
2. Quên quy tắc patchim: Với động từ có patchim, phải thêm '을', không chỉ thêm 'ㄹ'. Sai: '먹ㄹ 음식' → Đúng: '먹을 음식'.
3. Sai với động từ bất quy tắc: Ví dụ: '듣다' → '들을' (đúng), không phải '듣을'. '돕다' → '도울' (đúng), không phải '돕을'.
4. Nhầm lẫn với '은/ㄴ' (quá khứ): Dùng '은' cho tương lai. Sai: '먹은 음식' (thức ăn đã ăn) thay vì '먹을 음식'.
5. Dùng với tính từ không phù hợp: Một số tính từ không dùng được dạng tương lai này. Ví dụ: '예쁠 여자' (cô gái sẽ đẹp) nghe không tự nhiên; thường dùng '예쁜 여자' (cô gái đẹp).
6. Thiếu danh từ: Cấu trúc này luôn cần danh từ theo sau. Sai: '먹을' đứng một mình.

So sánh sai/đúng

Sai: '내일 갈는 영화' → Đúng: '내일 볼 영화' (phim sẽ xem ngày mai).
Sai: '읽을는 책' → Đúng: '읽을 책' (sách sẽ đọc).
Sai: '도울는 사람' → Đúng: '도울 사람' (người sẽ giúp).

典型實用例句

10 個例句
1

내일 먹을 음식을 샀어요.

Tôi đã mua thức ăn sẽ ăn vào ngày mai.

2

같이 갈 사람이 있어요?

Có người sẽ đi cùng không?

3

이것은 제가 읽을 책이에요.

Đây là cuốn sách tôi sẽ đọc.

4

만들 선물이 많아요.

Có nhiều quà sẽ làm.

5

도울 사람을 찾고 있어요.

Tôi đang tìm người sẽ giúp.

6

들을 음악을 추천해 주세요.

Hãy giới thiệu cho tôi nhạc sẽ nghe.

7

쓸 편지가 아직 없어요.

Chưa có lá thư nào sẽ viết.

8

입을 옷을 골라 주세요.

Hãy chọn cho tôi quần áo sẽ mặc.

9

배울 내용이 많아요.

Có nhiều nội dung sẽ học.

10

마실 물을 준비했어요.

Tôi đã chuẩn bị nước sẽ uống.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

내일 ____ 영화는 재미있어요? (보다)

#02選詞填空

이것은 학생이 ____ 책이에요. (읽다)

#03單項選擇

Chọn câu đúng sử dụng dạng định ngữ tương lai:

#04病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: '저는 내일 먹는 음식을 만들 거예요.'

#05病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: '이것은 학생이 읽을는 책이에요.'

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ uống cà phê tôi sẽ mua.'

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây là quyển sách mà tôi sẽ đọc vào ngày mai.'

#08選詞填空

내일 ____ 책을 샀어요. (읽다)

#09單項選擇

다음 중 올바른 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '어제 만날 사람을 기다렸어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ mua quà để tặng bạn.'

#12選詞填空

이것은 아이들이 ____ 장난감이에요. (가지고 놀다)

#13單項選擇

다음 중 'V + (으)ㄹ N'의 용법으로 올바른 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '이것은 내일 입을 옷이에요.' (không có lỗi)

#15選詞填空

내일 ____ 책이에요. (읽다)

#16單項選擇

Chọn câu đúng: '저는 다음 주에 ____ 영화를 볼 거예요.'

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: '이것은 내일 먹는 음식이에요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây là cuốn sách tôi sẽ đọc vào tuần sau.'

#19選詞填空

어제 산 가방은 여행 때 ____ 가방이에요. (쓰다)

#20病句修改

Tìm lỗi sai: '내일 만날 친구는 한국 사람이에요.'

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_1
V + (으)ㄴ + N (Verb modifier (past))

Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.

TOPIK_1
N + 마다 (Every (each))

Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).

TOPIK_1
V + 는 + N (Verb modifier (present))

Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).

TOPIK_1
N + 만 (Only)

Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.

TOPIK_1
A + (으)ㄴ + N (Adjective modifier (present))

Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.

TOPIK_1
N + 도 (Also / too)

Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)