Ngữ pháp
TOPIK_1

V + 고 있다 (Present progressive)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.

句型公式與句式

4 個句型
#01
V+고 있다 (thân mật)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, người thân.

#02
V+고 있어요 (thân mật lịch sự)

Dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp lịch sự, phổ biến nhất.

#03
V+고 있습니다 (trang trọng)

Dùng trong văn viết, báo cáo, bài phát biểu trang trọng.

#04
V+고 계시다 (kính ngữ)

Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, thể hiện sự tôn kính.

語法詳解與用法分析

Formula

V + 고 있다

Định nghĩa và chức năng

'V + 고 있다' là cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, chưa kết thúc tại thời điểm nói. Nó tương ứng với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh (am/is/are + V-ing) và 'đang + động từ' trong tiếng Việt.

Cách chia động từ

Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm: Bỏ '다' của động từ, thêm '고 있다'.
Ví dụ: 가다 → 가고 있다, 먹다 → 먹고 있다.
Động từ bất quy tắc:
ㄷ bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' khi gặp nguyên âm sẽ đổi thành 'ㄹ'. Ví dụ: 듣다 (nghe) → 듣고 있다 (không đổi vì '고' bắt đầu bằng phụ âm). Nhưng với '고 있다' thì 'ㄷ' không đổi vì '고' bắt đầu bằng phụ âm 'ㄱ'. Tuy nhiên, nếu động từ kết thúc bằng 'ㄷ' và gốc động từ có 'ㄷ' bất quy tắc, khi kết hợp với '고' (phụ âm) thì giữ nguyên 'ㄷ'. Ví dụ: 걷다 (đi bộ) → 걷고 있다.
ㅂ bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㅂ' khi gặp nguyên âm sẽ đổi thành '우' hoặc '오'. Nhưng với '고' (phụ âm) thì giữ nguyên 'ㅂ'. Ví dụ: 돕다 (giúp) → 돕고 있다.
르 bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng '르' khi gặp nguyên âm sẽ thêm 'ㄹ' và '르' thành 'ㄹㄹ'. Nhưng với '고' (phụ âm) thì giữ nguyên '르'. Ví dụ: 모르다 (không biết) → 모르고 있다.
ㅅ bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㅅ' khi gặp nguyên âm sẽ mất 'ㅅ'. Nhưng với '고' (phụ âm) thì giữ nguyên 'ㅅ'. Ví dụ: 짓다 (xây) → 짓고 있다.
ㅎ bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㅎ' khi gặp nguyên âm sẽ mất 'ㅎ'. Nhưng với '고' (phụ âm) thì giữ nguyên 'ㅎ'. Ví dụ: 그렇다 (như vậy) → 그렇고 있다 (ít dùng).

Các mức độ lịch sự

Không trang trọng (thân mật): V + 고 있어 (bỏ '다')
Ví dụ: 먹고 있어.
Trang trọng (lịch sự): V + 고 있어요
Ví dụ: 먹고 있어요.
Trang trọng cao (kính ngữ): V + 고 계십니다 (dùng cho người lớn tuổi, cấp trên)
Ví dụ: 선생님이 책을 읽고 계십니다.

Sắc thái và hạn chế

'고 있다' thường dùng với động từ hành động (action verbs), không dùng với tính từ (descriptive verbs) vì tính từ diễn tả trạng thái, không phải hành động đang diễn ra.
Có thể dùng để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong thời gian gần đây: 요즘 한국어를 공부하고 있어요 (Dạo này tôi đang học tiếng Hàn).
Không dùng với động từ chỉ trạng thái như '있다' (có), '없다' (không có), '알다' (biết), '모르다' (không biết) vì chúng không diễn tả hành động đang tiến triển.

Lưu ý về phát âm

  • Khi nói nhanh, '고 있다' có thể được phát âm là '고 이따' (không chuẩn) nhưng trong văn viết phải viết đúng chính tả.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với thì hiện tại đơn: Người Việt thường dùng thì hiện tại đơn (V + ㅂ니다/습니다) để diễn tả hành động đang xảy ra.
- Sai: 지금 밥을 먹습니다. (Bây giờ tôi ăn cơm.)
- Đúng: 지금 밥을 먹고 있어요. (Bây giờ tôi đang ăn cơm.)
2. Quên chia động từ '있다' theo chủ ngữ: '있다' phải chia theo chủ ngữ và mức độ lịch sự.
- Sai: 저는 공부하고 있다. (thiếu '요' hoặc '습니다')
- Đúng: 저는 공부하고 있어요. (thân mật lịch sự)
3. Dùng sai với tính từ: Tính từ không thể dùng với '고 있다'.
- Sai: 날씨가 좋고 있어요. (Thời tiết đang tốt.)
- Đúng: 날씨가 좋아요. (Thời tiết tốt.)
4. Nhầm lẫn với '아/어 있다': '아/어 있다' diễn tả trạng thái kết quả của hành động, không phải hành động đang diễn ra.
- Sai: 문이 열고 있어요. (Cửa đang mở - hành động mở đang diễn ra)
- Đúng: 문이 열려 있어요. (Cửa đang mở - trạng thái mở)
5. Sai thứ tự từ: Trong câu phủ định, '안' hoặc '지 않다' đặt trước '고 있다'.
- Sai: 저는 공부하고 안 있어요.
- Đúng: 저는 공부하고 있지 않아요. / 저는 안 공부하고 있어요.
6. Dùng sai kính ngữ: Với người lớn tuổi, phải dùng '고 계시다' thay vì '고 있다'.
- Sai: 할아버지가 신문을 읽고 있어요.
- Đúng: 할아버지가 신문을 읽고 계세요.

典型實用例句

10 個例句
1

저는 지금 밥을 먹고 있어요.

Bây giờ tôi đang ăn cơm.

2

친구가 노래를 부르고 있습니다.

Bạn tôi đang hát.

3

아이가 공원에서 뛰고 있어요.

Đứa trẻ đang chạy trong công viên.

4

선생님이 교실에서 가르치고 계세요.

Thầy giáo đang dạy trong lớp.

5

요즘 한국어를 공부하고 있어요.

Dạo này tôi đang học tiếng Hàn.

6

엄마가 주방에서 요리하고 있어요.

Mẹ đang nấu ăn trong bếp.

7

저는 지금 책을 읽고 있지 않아요.

Bây giờ tôi không đang đọc sách.

8

그들은 영화를 보고 있어요.

Họ đang xem phim.

9

아버지가 신문을 읽고 계십니다.

Bố đang đọc báo.

10

비가 오고 있어요.

Trời đang mưa.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

지금 친구가 전화를 ____ 있어요. (하다)

#02單項選擇

다음 중 '고 있다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '아이가 공원에서 놀고 있어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đang ăn cơm.'

#05選詞填空

지금 무엇을 ____ 있어요? (하다)

#06單項選擇

다음 중 '고 있다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '저는 지금 음악을 듣고 있어요.'

#08選詞填空

지금 친구가 편지를 ____. (쓰다)

#09單項選擇

다음 중 '고 있다'의 사용이 올바른 것은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 지금 공부하고 있어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đang đọc sách.'

#12選詞填空

아이가 지금 ____. (자다)

#13單項選擇

다음 중 '고 있다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그녀는 노래를 부르고 있어요.'

#15選詞填空

지금 친구가 편지를 ____ 있어요. (쓰다)

#16單項選擇

다음 중 'V + 고 있다'의 올바른 사용은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 지금 책을 읽고 있어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đang nghe nhạc.'

#19選詞填空

아기가 지금 ____ 있어요. (자다)

#20單項選擇

다음 중 'V + 고 있다'의 의미로 올바른 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_1
V + 고 싶다 (Want to do)

Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
V + 아/어 주세요 (Polite request)

Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ 수 있다/없다 (Ability / possibility)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_1
V + (으)ㅂ시다 (Suggestion (let's, formal))

Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.

TOPIK_1
못 + V (Cannot (short form))

Cấu trúc '못 + V' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó do khả năng hoặc điều kiện khách quan. Khác với '안 V' (không làm), '못 V' nhấn mạnh sự bất khả thi.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ까요? (Suggestion (shall we?))

Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)