V + 고 싶다 (Want to do)
Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản, chia theo mức độ lịch sự.
Dùng khi chủ ngữ là người khác (anh ấy, cô ấy, họ).
Phủ định bằng '안' đặt trước động từ.
語法詳解與用法分析
Formula
V + 고 싶다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Các mức độ lịch sự
Sử dụng với chủ ngữ ngôi thứ ba
Phủ định
Lưu ý về tiểu từ
- Đối tượng mong muốn thường được đánh dấu bằng tiểu từ chủ ngữ '이/가' hoặc tiểu từ tân ngữ '을/를'. Tuy nhiên, với '고 싶다', thường dùng '이/가' để nhấn mạnh đối tượng mong muốn. Ví dụ: 물이 마시고 싶어요. (Tôi muốn uống nước.) - '물이' thay vì '물을'.
- Nhưng cũng có thể dùng '을/를' tùy ngữ cảnh, không sai ngữ pháp.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
典型實用例句
저는 한국어를 배우고 싶어요.
Tôi muốn học tiếng Hàn.
뭐 먹고 싶어요?
Bạn muốn ăn gì?
저는 물이 마시고 싶어요.
Tôi muốn uống nước.
그는 영화를 보고 싶어 해요.
Anh ấy muốn xem phim.
저는 집에 가고 싶습니다.
Tôi muốn về nhà.
저는 안 자고 싶어요.
Tôi không muốn ngủ.
친구가 같이 놀고 싶어 해요.
Bạn tôi muốn chơi cùng.
무엇을 하고 싶어요?
Bạn muốn làm gì?
저는 한국에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến Hàn Quốc.
아이가 아이스크림을 먹고 싶어 해요.
Đứa trẻ muốn ăn kem.
鞏固練習
20 道練習題
저는 한국 음식을 ____ (먹다 + 고 싶다).
다음 중 'V + 고 싶다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 영화를 보고 싶어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi muốn gặp bạn.'
내일 친구를 ____ (만나다 + 고 싶다).
'V + 고 싶다' có nghĩa là gì?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 커피를 마시고 싶어요.'
저는 한국에 가____ (want to go).
Chọn câu đúng: 'Tôi muốn ăn cơm.'
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 영화를 보고 싶어요.' (Tôi muốn xem phim.)
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi muốn mua sách.'
친구를 만나____ (want to meet).
Chọn câu đúng: 'Tôi muốn học tiếng Hàn.'
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 물을 마시고 싶어요.' (Tôi muốn uống nước.)
저는 주말에 영화를 ____ 싶어요. (보다)
다음 중 'V + 고 싶다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 친구를 만나고 싶어요. 그래서 도서관에 가고 싶어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi muốn ăn cơm trưa với bạn.'
내일 친구와 영화를 ____ 싶어요. (보다)
다음 중 'V + 고 싶다'의 사용이 틀린 문장은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.
Cấu trúc '못 + V' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó do khả năng hoặc điều kiện khách quan. Khác với '안 V' (không làm), '못 V' nhấn mạnh sự bất khả thi.
Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.
Cấu trúc phủ định dài dùng để phủ định động từ hoặc tính từ. Được hình thành bằng cách thêm '지 않다' vào sau thân động từ/tính từ. Khác với phủ định ngắn '안 + V/A', cấu trúc này trang trọng hơn và có thể dùng với mọi thì, mức độ lịch sự.
Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.