V/A + 아/어/여요 (Present tense (polite informal))
Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.
句型公式與句式
Thêm '아요' vào thân. Nếu thân kết thúc bằng nguyên âm, hai nguyên âm kết hợp: ㅏ+ㅏ=ㅏ, ㅗ+ㅏ=ㅘ. Ví dụ: 가다 → 가요, 보다 → 봐요, 앉다 → 앉아요.
Thêm '어요' vào thân. Nếu thân kết thúc bằng nguyên âm, hai nguyên âm kết hợp: ㅜ+ㅓ=ㅝ, ㅡ+ㅓ=ㅓ, ㅣ+ㅓ=ㅕ, ㅐ+ㅓ=ㅐ, ㅔ+ㅓ=ㅔ, ㅚ+ㅓ=ㅙ, ㅟ+ㅓ=ㅟ. Ví dụ: 먹다 → 먹어요, 읽다 → 읽어요, 배우다 → 배워요, 쓰다 → 써요, 마시다 → 마셔요.
Động từ '하다' và các động từ kết thúc bằng '하다' (như 공부하다, 일하다) thêm '여요' và thường rút gọn thành '해요'. Ví dụ: 공부하다 → 공부해요, 일하다 → 일해요.
Khi thân kết thúc bằng '르', '르' biến thành 'ㄹㄹ' và thêm '아요' nếu nguyên âm trước '르' là 'ㅏ' hoặc 'ㅗ', ngược lại thêm '어요'. Ví dụ: 모르다 → 몰라요, 부르다 → 불러요.
Khi thân kết thúc bằng 'ㅂ', 'ㅂ' biến thành '오' nếu thêm '아요' (nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ) hoặc '우' nếu thêm '어요'. Sau đó kết hợp với '아/어요'. Ví dụ: 돕다 → 도와요, 춥다 → 추워요.
Khi thân kết thúc bằng 'ㄷ', 'ㄷ' biến thành 'ㄹ' và thêm '어요'. Ví dụ: 듣다 → 들어요, 걷다 → 걸어요.
Khi thân kết thúc bằng 'ㅅ', 'ㅅ' bị lược bỏ và thêm '아/어요' tùy nguyên âm cuối. Ví dụ: 짓다 → 지어요, 낫다 → 나아요.
Khi thân kết thúc bằng 'ㅎ', 'ㅎ' bị lược bỏ và nguyên âm cuối biến đổi: ㅏ+ㅏ=ㅐ, ㅓ+ㅓ=ㅔ, etc. Ví dụ: 그렇다 → 그래요, 빨갛다 → 빨개요.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + 아/어/여요Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc chính tả và biến âm
Bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
So sánh với các cấp độ lịch sự khác
Lưu ý cho người Việt
- Không nhầm lẫn với '입니다' (formal) hay '이에요/예요' (dùng cho danh từ).
- Chú ý quy tắc kết hợp nguyên âm để tránh viết sai chính tả (ví dụ: '봐요' không phải '보아요').
1. Nhầm lẫn giữa '아요' và '어요'
2. Quên rút gọn khi thân kết thúc bằng nguyên âm
3. Chia sai động từ bất quy tắc
4. Nhầm lẫn với '입니다' (formal) hoặc '이에요/예요' (dùng cho danh từ)
5. Dùng sai mức độ lịch sự
6. Quên biến đổi khi thân kết thúc bằng 'ㅡ'
7. Nhầm lẫn giữa '여요' và '해요'
8. Dùng sai với động từ '이다'
9. Quên lược bỏ 'ㅅ' bất quy tắc
10. Nhầm lẫn giữa '아/어요' và '습니다' trong văn viết
典型實用例句
저는 학교에 가요.
Tôi đi đến trường.
친구가 영화를 봐요.
Bạn tôi xem phim.
아침에 밥을 먹어요.
Tôi ăn cơm vào buổi sáng.
한국어를 공부해요.
Tôi học tiếng Hàn.
날씨가 추워요.
Thời tiết lạnh.
음악을 들어요.
Tôi nghe nhạc.
편지를 써요.
Tôi viết thư.
이 길이 맞아요?
Con đường này có đúng không?
할아버지가 신문을 읽어요.
Ông nội đọc báo.
저는 키가 커요.
Tôi cao.
鞏固練習
20 道練習題
저는 매일 아침에 커피를 ____ . (마시다)
Chọn câu đúng: '학교에 가요' có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 한국어를 공부해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách.' (dạng lịch sự thân mật)
날씨가 ____ ? (좋다) - Hỏi về thời tiết.
Chọn dạng đúng của động từ '배우다' (học) ở thì hiện tại lịch sự thân mật.
Tìm lỗi sai trong câu: '그분이 의사예요.'
저는 매일 아침 7시에 ____ . (일어나다)
Chọn câu đúng: 'Tôi học tiếng Hàn.'
Tìm lỗi sai trong câu: '친구가 집에 가아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách.'
그녀는 매일 운동을 ____ . (하다)
Chọn câu đúng: 'Nước lạnh.'
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 김치를 먹어요.'
저는 매일 아침 7시에 ____ . (일어나다)
Chọn dạng chia đúng của tính từ '예쁘다' (đẹp) ở thì hiện tại, lịch sự thân mật:
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '저는 한국어를 공부해요. 그리고 친구를 만나요.'
Dịch sang tiếng Hàn (thì hiện tại, lịch sự thân mật): 'Tôi thích cà phê.'
날씨가 ____ . (춥다)
Chọn dạng đúng của động từ '살다' (sống) ở thì hiện tại, lịch sự thân mật:
同級別相關語法點
Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.
Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.
Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.
Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').
Trợ từ chủ đề 은/는 được gắn sau danh từ để chỉ chủ đề hoặc chủ ngữ của câu, đồng thời có chức năng so sánh hoặc nhấn mạnh. Nó khác với trợ từ chủ ngữ 이/가 ở chỗ 은/는 thường dùng để giới thiệu thông tin mới hoặc đối lập.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 거예요' được dùng để diễn tả tương lai hoặc ý định của người nói. Nó tương đương với 'sẽ' trong tiếng Việt. Động từ có patchim thì thêm '을 거예요', không có patchim thì thêm 'ㄹ 거예요'.