Ngữ pháp
TOPIK_1

N + 을/를 (Object particle)

核心釋義與用法

Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Danh từ có patchim+

Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm (có patchim), thêm '을' vào sau.

#02
Danh từ không có patchim+

Khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không patchim), thêm '를' vào sau.

語法詳解與用法分析

Formula

N + 을/를

Định nghĩa và chức năng

Trợ từ tân ngữ '을/를' là một trợ từ cách (case particle) trong tiếng Hàn, được gắn trực tiếp vào sau danh từ để chỉ ra rằng danh từ đó là tân ngữ trực tiếp của động từ trong câu. Nó trả lời cho câu hỏi 'ai/cái gì bị tác động?'.

Quy tắc chia (patchim)

Danh từ có patchim (phụ âm cuối): dùng '을'
Ví dụ: 책 (sách) → 책을, 물 (nước) → 물을
Danh từ không có patchim (kết thúc bằng nguyên âm): dùng '를'
Ví dụ: 커피 (cà phê) → 커피를, 사과 (táo) → 사과를

Các trường hợp đặc biệt

Danh từ kết thúc bằng 'ㄹ' được coi là có patchim, do đó dùng '을'. Ví dụ: '일' (việc) → '일을'.
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm đôi hoặc nguyên âm đơn đều dùng '를'.

Vị trí trong câu

Trợ từ tân ngữ đứng sau danh từ và trước động từ. Thứ tự câu cơ bản: Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ. Ví dụ: '저는 사과를 먹어요.' (Tôi ăn táo.)

Sắc thái và hạn chế

'을/를' chỉ được dùng với tân ngữ trực tiếp, không dùng với tân ngữ gián tiếp (dùng '에게' hoặc '한테').
Trong văn nói thân mật, đôi khi có thể lược bỏ '을/를' nếu ngữ cảnh rõ ràng, nhưng trong văn viết chính thức cần giữ.
Không dùng '을/를' với động từ '있다/없다' (có/không có) vì các động từ này không yêu cầu tân ngữ trực tiếp.

Các mức độ lịch sự

Thân mật: '을/를' không thay đổi hình thái, nhưng động từ chia ở dạng thân mật (예: 먹어, 봐).
Lịch sự thông thường: '을/를' + động từ đuôi '아/어요' (예: 먹어요, 봐요).
Trang trọng: '을/를' + động từ đuôi '습니다/ㅂ니다' (예: 먹습니다, 봅니다).

Lưu ý nâng cao

  • Khi danh từ là số đếm hoặc lượng từ, '을/를' vẫn được dùng bình thường. Ví dụ: '사과 두 개를 샀어요.' (Tôi đã mua hai quả táo.)
  • Trong câu phủ định, tân ngữ vẫn giữ '을/를'. Ví dụ: '저는 커피를 안 마셔요.' (Tôi không uống cà phê.)
  • Khi có hai tân ngữ, mỗi tân ngữ đều có thể có '을/를' nếu cần nhấn mạnh, nhưng thường chỉ một tân ngữ chính được đánh dấu.

1. Nhầm lẫn với chủ ngữ '은/는' hoặc '이/가'

Sai: 저는 사과는 먹어요. (Dùng '는' cho tân ngữ)
Đúng: 저는 사과를 먹어요.
Giải thích: '은/는' là trợ từ chủ đề, không phải tân ngữ. Tân ngữ phải dùng '을/를'.

2. Nhầm lẫn với trợ từ địa điểm '에' hoặc '에서'

Sai: 저는 도서관 가요. (Dùng '에' cho tân ngữ)
Đúng: 저는 도서관 가요? (Sai: '가다' là động từ chuyển động, tân ngữ là nơi đến? Thực tế '도서관에 가요' là đúng vì '에' chỉ hướng. Lỗi này không phổ biến. Thay vào đó:)
Ví dụ đúng: 저는 책을 읽어요. (Tôi đọc sách.)
Giải thích: '에' và '에서' chỉ địa điểm, không phải tân ngữ. Cần phân biệt rõ.

3. Quên patchim dẫn đến dùng sai '을/를'

Sai: 물 마셔요. (물 có patchim 'ㄹ', phải dùng '을')
Đúng: 물 마셔요.
Giải thích: Luôn kiểm tra patchim của danh từ trước khi chọn '을' hay '를'.

4. Lược bỏ '을/를' không đúng chỗ

Sai: 저는 밥 먹어요. (Thiếu '을')
Đúng: 저는 밥을 먹어요.
Giải thích: Trong văn nói thân mật có thể lược bỏ, nhưng khi học cần giữ đúng ngữ pháp.

5. Dùng '을/를' với động từ không cần tân ngữ

Sai: 저는 학교를 가요. (가다 không cần tân ngữ trực tiếp)
Đúng: 저는 학교에 가요. (Dùng '에' chỉ hướng)
Giải thích: Một số động từ như '가다', '오다' không yêu cầu tân ngữ trực tiếp, mà dùng trợ từ địa điểm.

典型實用例句

10 個例句
1

저는 물을 마셔요.

Tôi uống nước.

2

저는 커피를 마셔요.

Tôi uống cà phê.

3

저는 책을 읽어요.

Tôi đọc sách.

4

저는 사과를 먹어요.

Tôi ăn táo.

5

저는 영화를 봐요.

Tôi xem phim.

6

저는 음악을 들어요.

Tôi nghe nhạc.

7

저는 한국어를 공부해요.

Tôi học tiếng Hàn.

8

저는 편지를 써요.

Tôi viết thư.

9

저는 김치를 좋아해요.

Tôi thích kim chi.

10

저는 운동을 해요.

Tôi tập thể dục.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

저는 사과____ 좋아해요.

#02單項選擇

다음 중 올바른 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 친구를 만나요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách.'

#05選詞填空

저는 영화____ 봐요.

#06單項選擇

다음 중 '을/를'의 쓰임이 올바른 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 커피를 마셔요.'

#08選詞填空

저는 아침에 커피____ 마셔요.

#09單項選擇

다음 중 올바른 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '나는 사과를 좋아해요.'

#11grammar.types.translation

번역하세요: 'I eat bread.'

#12選詞填空

친구가 영화____ 봤어요.

#13單項選擇

다음 중 '물'과 함께 쓸 수 있는 올바른 조사는?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 학교를 가요.'

#15選詞填空

저는 매일 아침에 우유____ 마셔요.

#16單項選擇

다음 중 올바른 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 학교에 가요. 그리고 도서관을 공부해요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách ở thư viện.'

#19選詞填空

어제 친구와 영화____ 봤어요.

#20病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 김치를 좋아해요. 그런데 매운 것을 못 먹어요.'

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_1
N + 은/는 (Topic particle)

Trợ từ chủ đề 은/는 được gắn sau danh từ để chỉ chủ đề hoặc chủ ngữ của câu, đồng thời có chức năng so sánh hoặc nhấn mạnh. Nó khác với trợ từ chủ ngữ 이/가 ở chỗ 은/는 thường dùng để giới thiệu thông tin mới hoặc đối lập.

TOPIK_1
N + 이다 / 아니다 (Copula (to be))

Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.

TOPIK_1
N + 이/가 (Subject particle)

Trợ từ chủ ngữ '이/가' được gắn vào danh từ để chỉ định chủ ngữ của câu. '이' dùng sau danh từ có patchim (phụ âm cuối), '가' dùng sau danh từ không có patchim. Nó nhấn mạnh chủ ngữ hoặc giới thiệu thông tin mới.

TOPIK_1
V/A + 아/어/여요 (Present tense (polite informal))

Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.

TOPIK_1
V/A + ㅂ니다/습니다 (Present tense (formal))

Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.

TOPIK_1
V/A + 았/었/였어요 (Past tense)

Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').

Dữ liệu JSON thô (Test Data)