V/A + 는 것 같다 (It seems that (guess))
Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.
句型公式與句式
Động từ + 는 것 같다: Diễn tả suy đoán về hành động đang diễn ra hoặc thói quen.
Tính từ + 은/ㄴ 것 같다: Diễn tả suy đoán về trạng thái hoặc tính chất.
Danh từ + 인 것 같다: Diễn tả suy đoán về danh tính hoặc bản chất.
Quá khứ hoàn thành + 것 같다: Suy đoán về sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Động từ quá khứ + 것 같다: Suy đoán về hành động đã hoàn thành.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + 는 것 같다Định nghĩa và chức năng
1. Động từ (Verb)
2. Tính từ (Adjective)
3. Danh từ (Noun)
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và mức độ lịch sự
Lưu ý về ngữ cảnh
- Cấu trúc này thường dùng khi người nói có bằng chứng hoặc lý do để suy đoán, không phải suy đoán vô căn cứ.
- Có thể dùng với thì quá khứ: V/A + 았/었던 것 같다 hoặc V + ㄴ/은 것 같다 (quá khứ).
- Không dùng với thì tương lai '겠' vì bản thân '것 같다' đã mang tính suy đoán.
Các biến thể
1. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가' trong câu phức
2. Nhầm lẫn giữa '에' và '에서'
3. Quên chia tính từ với '은/ㄴ'
4. Nhầm lẫn giữa '것 같다' và '나 보다'
5. Dùng sai thì quá khứ
典型實用例句
비가 오는 것 같아요.
Có vẻ như trời sắp mưa.
그 영화는 재미있는 것 같아요.
Bộ phim đó có vẻ thú vị.
저 사람은 학생인 것 같아요.
Người kia có vẻ là học sinh.
어제 그 친구가 많이 아팠던 것 같아요.
Hình như hôm qua người bạn đó bị ốm nặng.
그 가방이 비싼 것 같아요.
Cái túi đó có vẻ đắt.
민수 씨는 지금 도서관에서 공부하는 것 같아요.
Có vẻ như Min-su đang học ở thư viện.
이 음식은 맵지 않은 것 같아요.
Món ăn này có vẻ không cay.
그 사람이 키가 큰 것 같아요.
Người đó có vẻ cao.
어제 본 영화가 슬펐던 것 같아요.
Bộ phim xem hôm qua có vẻ buồn.
내일 날씨가 추울 것 같아요.
Có vẻ như ngày mai trời sẽ lạnh.
鞏固練習
20 道練習題
날씨가 추워서 옷을 많이 입었는데도 ____ 것 같아요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화가 재미있는 것 같아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn trưa rồi.'
그 사람은 아직 학생이니까 돈이 ____ 것 같아요.
다음 중 'V/A + 는 것 같다'의 사용이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그녀가 예쁜 것 같아요.'
날씨가 많이 추워졌어요. 겨울이 ____ 것 같아요.
다음 중 'V/A + 는 것 같다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화가 재미있는 것 같아서 봤어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn rồi.'
그 사람은 매일 운동을 해요. 건강에 관심이 ____ 것 같아요.
다음 중 'V/A + 는 것 같다'를 사용한 문장이 아닌 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 사람이 키가 큰 것 같아요.'
날씨가 갑자기 추워졌어요. 겨울이 ____ 것 같아요.
다음 중 '-(으)ㄴ/는 것 같다'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화가 재미있는 것 같았어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn trưa rồi.'
아까 전화했는데 안 받았어요. 아마 바쁜 ____ 같아요.
다음 중 '-(으)ㄴ/는 것 같다'의 사용이 올바르지 않은 문장은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.
Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.
Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
Cấu trúc 'V + 기 전에' được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Nó tương đương với 'trước khi' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng nguyên thể, thêm '기' và kết thúc với '전에'.
Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.