V + 나 보다 (It seems (observation, verb))
Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
句型公式與句式
Chia động từ ở thì hiện tại, thêm '-나 보다'. Ví dụ: 가다 → 가나 보다.
Thêm '-았/었나 보다' vào gốc động từ. Ví dụ: 가다 → 갔나 보다; 먹다 → 먹었나 보다.
Không dùng '-나 보다' cho tương lai; dùng '-(으)ㄹ까 보다' cho dự định. Nhưng suy đoán tương lai có thể dùng '-겠나 보다'? Không, thường dùng '-나 보다' với ngữ cảnh hiện tại hoặc quá khứ.
語法詳解與用法分析
Formula
V + 나 보다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
典型實用例句
비가 오나 봐요.
Có vẻ như trời đang mưa.
친구가 집에 가나 봐요.
Có vẻ như bạn tôi đang về nhà.
아이가 밥을 먹나 봐요.
Có vẻ như đứa trẻ đang ăn cơm.
어제 많이 피곤했나 봐요.
Có vẻ như hôm qua bạn đã rất mệt.
그 사람은 한국말을 잘 하나 봐요.
Có vẻ như người đó nói tiếng Hàn giỏi.
밖에 사람들이 많이 모이나 봐요.
Có vẻ như bên ngoài nhiều người đang tụ tập.
동생이 숙제를 하나 봐요.
Có vẻ như em tôi đang làm bài tập.
그 영화가 재미있나 봐요?
Có vẻ như bộ phim đó thú vị?
鞏固練習
20 道練習題
비가 많이 오는 ____ 우산을 가져가야겠어요.
다음 중 'V + 나 보다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 사람이 많이 피곤한가 봤어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn rồi.' (sử dụng cấu trúc V + 나 보다)
아기가 자꾸 우는 ____ 배가 고픈가 봐요.
다음 중 'V + 나 보다'와 의미가 가장 가까운 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '날씨가 추운가 봐서 창문을 닫았어요.'
아까 그 사람이 여기 ____ 보다. (오다)
다음 중 'V + 나 보다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 학생이 열심히 공부하는 나 봐요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn rồi.' (sử dụng cấu trúc V + 나 보다)
날씨가 추워서 창문이 닫혀 ____ 보다. (있다)
다음 중 'V + 나 보다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아까 전화했는데 안 받아서 집에 없나 봐요.'
아까 그 사람이 많이 아파서 병원에 ____ 보다. (가다)
다음 중 'V + 나 보다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: "그 학생이 열심히 공부하나 봐요. 시험을 잘 봤어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Có vẻ như anh ấy đã ăn rồi, vì bát đĩa trống không."
날씨가 추워서 창문이 닫혀 있어요. 아마 밖에 눈이 ____ 보다. (오다)
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: "그 여자가 울고 있나 봐요. 눈물이 나요."
同級別相關語法點
Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.
Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.
Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.
Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.