V/A + (으)므로 (Because / therefore (formal))
Cấu trúc (으)므로 dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ kết quả, mang nghĩa 'bởi vì... nên...'. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày.
句型公式與句式
Gắn vào thân động từ/tính từ. Có batchim thêm '으므로', không batchim thêm '므로'.
Gắn vào danh từ + 이다. Dù có batchim hay không đều thêm '이므로'.
Dùng cho thì quá khứ. Thêm '았/었' vào thân động từ/tính từ rồi chia (으)므로.
Dùng cho tương lai hoặc dự đoán. Kết hợp với '-(으)ㄹ 것이다'.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + (으)므로Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
典型實用例句
날씨가 추우므로 따뜻하게 입으십시오.
Vì thời tiết lạnh nên hãy mặc ấm vào.
이번 시험은 중요하므로 열심히 준비해야 합니다.
Vì kỳ thi này quan trọng nên phải chuẩn bị chăm chỉ.
회의가 연기되었으므로 일정을 다시 확인해 주세요.
Vì cuộc họp đã bị hoãn nên hãy kiểm tra lại lịch trình.
그는 한국어를 잘하므로 통역을 맡겼습니다.
Vì anh ấy giỏi tiếng Hàn nên đã giao việc phiên dịch.
이곳은 공원이므로 쓰레기를 버리지 마십시오.
Vì đây là công viên nên không được vứt rác.
비가 많이 오므로 외출을 자제해 주시기 바랍니다.
Vì mưa to nên đề nghị hạn chế ra ngoài.
그는 학생이므로 할인을 받을 수 있습니다.
Vì anh ấy là học sinh nên có thể được giảm giá.
일이 많았으므로 주말에도 출근했습니다.
Vì có nhiều việc nên đã đi làm cả cuối tuần.
이 약은 효과가 없으므로 다른 약을 드시는 것이 좋겠습니다.
Vì thuốc này không có hiệu quả nên tốt nhất là uống thuốc khác.
날씨가 더우므로 물을 많이 마시는 것이 좋습니다.
Vì thời tiết nóng nên uống nhiều nước là tốt.
鞏固練習
20 道練習題
날씨가 추____ 등산을 가지 않았어요.
다음 중 '(으)므로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 성실하므로 항상 일을 잘 끝냅니다.'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Because the exam is difficult, I am very nervous.'
그는 한국어를 잘 ____ 한국에서 유학 생활을 즐겁게 하고 있어요.
다음 중 '(으)므로'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 '(으)므로'의 사용이 잘못된 것을 고르세요: '날씨가 좋으므로 소풍을 갔어요.'
날씨가 추____ 등산을 가지 않기로 했어요.
다음 중 '(으)므로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 '(으)므로'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. '날씨가 덥으므로 에어컨을 켰어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì tôi đã học tiếng Hàn chăm chỉ nên tôi có thể nói chuyện với người Hàn Quốc.' (Sử dụng '(으)므로')
그는 성실하____ 모든 사람에게 신뢰를 받고 있습니다.
다음 중 '(으)므로'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 '(으)므로'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. '학생이므로 열심히 공부해야 합니다.'
날씨가 추____ 등산을 가지 않기로 했어요.
다음 중 '(으)므로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 '(으)므로'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. '학생들이 열심히 공부하므로 좋은 결과를 얻었습니다.'
그는 성실하____ 모든 사람에게 신뢰를 받고 있다.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì tôi bị ốm nên tôi đã không thể tham gia cuộc họp.' (Sử dụng (으)므로)
다음 중 '(으)므로'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thậm chí còn không... chứ đừng nói đến...' hoặc 'không những không... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ không xảy ra mà còn trái ngược hoàn toàn với mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán, dự đoán hoặc kỳ vọng về một tình huống trong tương lai hoặc hiện tại, thường kèm theo sự tiếc nuối hoặc mong đợi. Nó tương đương với 'chắc là...', 'có lẽ sẽ...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Nó thường được dùng để than thở hoặc tự trách mình. Ví dụ: '공부했어야 했는데' (Đáng lẽ tôi nên học).
Cấu trúc này diễn tả hành động giả vờ làm gì đó hoặc giả vờ ở trạng thái nào đó. Được sử dụng với động từ và tính từ, kết hợp với '는 척하다' để chỉ sự giả vờ.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với hành động/trạng thái đã nêu. Nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo thì và quy tắc batchim.