Ngữ pháp
TOPIK_3

V + (으)ㄴ 채로 (Leaving something as is)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.

句型公式與句式

1 個句型
#01
V+(으)ㄴ 채로

Động từ ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '채로' để chỉ trạng thái được duy trì. Ví dụ: 입은 채로 (mặc nguyên), 앉은 채로 (ngồi nguyên).

語法詳解與用法分析

Formula

V + (으)ㄴ 채로

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 채로' được sử dụng để diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó vẫn được duy trì trong khi một hành động khác xảy ra. Nó thường được dịch là 'để nguyên', 'vẫn đang', hoặc 'trong khi vẫn'.

Cách chia

Động từ có batchim: thêm '은 채로' (ví dụ: 입다 → 입은 채로)
Động từ không có batchim: thêm 'ㄴ 채로' (ví dụ: 가다 → 간 채로)
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ 채로' (ví dụ: 만들다 → 만든 채로)
Động từ bất quy tắc: tuân theo quy tắc bất quy tắc của động từ đó (ví dụ: 듣다 → 들은 채로, 짓다 → 지은 채로)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường được dùng với các động từ chỉ hành động có thể duy trì trạng thái (như mặc, mang, ngồi, đứng, nằm, mở, đóng).
Không dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái tức thì (như 죽다, 태어나다).
Có thể dùng với tính từ? Thông thường không, vì tính từ mô tả trạng thái tĩnh, nhưng một số trường hợp ngoại lệ như '조용한 채로' (giữ im lặng) có thể chấp nhận được.
Không dùng với thì tương lai hoặc mệnh lệnh.

Mức độ lịch sự

Cấu trúc này có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, ở cả trang trọng và thân mật. Không có biến thể đặc biệt cho kính ngữ, nhưng có thể kết hợp với kính ngữ '-시-' ở động từ chính: '입으신 채로'.

Ngữ cảnh sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động xảy ra đồng thời với trạng thái còn lại.
Có thể dùng để chỉ sự bất tiện hoặc không thoải mái khi làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái.
Cũng có thể dùng để nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện mà không thay đổi trạng thái ban đầu.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V + (으)면서': '면서' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, nhưng không nhấn mạnh việc duy trì trạng thái. Ví dụ: '걸으면서 전화해요' (vừa đi vừa gọi điện) khác với '걸은 채로 전화해요' (gọi điện trong khi vẫn đang đi - nhấn mạnh việc không dừng lại).
2. Sai cách chia động từ: Quên batchim hoặc không áp dụng bất quy tắc. Ví dụ: '입다' → '입은 채로' (đúng), không phải '입ㄴ 채로'.
3. Dùng với động từ không phù hợp: Ví dụ: '죽은 채로' (chết rồi) không tự nhiên vì chết là trạng thái không thể duy trì khi làm hành động khác.
4. Nhầm với 'V + 아/어 놓다': '놓다' nhấn mạnh kết quả của hành động, còn '채로' nhấn mạnh trạng thái đang duy trì.

So sánh câu sai và đúng

Sai: *신발을 벗으면서 들어갔어요. (vừa cởi giày vừa vào nhà - không tự nhiên)
Đúng: 신발을 벗은 채로 들어갔어요. (vào nhà mà vẫn còn cởi giày - để nguyên giày cởi ra? Thực tế: vào nhà với giày đã cởi? Không, '벗은 채로' nghĩa là đang ở trạng thái chân trần, nhưng thường nói '신발을 신은 채로 들어갔어요' - đi giày vào nhà. Cần ví dụ khác)
Sai: *문을 열면서 있어요. (vừa mở cửa vừa ở đó - không rõ nghĩa)
Đúng: 문을 연 채로 있어요. (để cửa mở như vậy)
Lưu ý: Người Việt thường nhầm lẫn giữa '채로' và '면서' vì cả hai đều có thể dịch là 'vừa... vừa...' nhưng sắc thái khác nhau.

典型實用例句

10 個例句
1

그는 옷을 입은 채로 잠들었어요.

Anh ấy ngủ thiếp đi trong khi vẫn mặc quần áo (ngủ mà không cởi quần áo).

2

신발을 신은 채로 집에 들어가지 마세요.

Đừng vào nhà khi vẫn còn đi giày (hãy cởi giày trước khi vào).

3

그녀는 눈을 감은 채로 노래를 들었어요.

Cô ấy nghe nhạc trong khi vẫn nhắm mắt.

4

앉은 채로 인사하지 마세요. 일어나서 인사하세요.

Đừng chào hỏi trong khi vẫn ngồi. Hãy đứng dậy và chào.

5

문을 연 채로 외출했어요.

Tôi ra ngoài mà để cửa mở (không đóng cửa).

6

그는 모자를 쓴 채로 식당에 들어갔어요.

Anh ấy vào nhà hàng trong khi vẫn đội mũ (không bỏ mũ ra).

7

컴퓨터를 켠 채로 잠을 잤어요.

Tôi ngủ trong khi vẫn để máy tính bật (không tắt máy).

8

그녀는 손을 씻지 않은 채로 밥을 먹었어요.

Cô ấy ăn cơm mà không rửa tay (vẫn giữ nguyên trạng thái chưa rửa tay).

9

서 있는 채로 커피를 마셨어요.

Tôi uống cà phê trong khi vẫn đứng (không ngồi xuống).

10

가방을 든 채로 지하철을 탔어요.

Tôi lên tàu điện ngầm trong khi vẫn xách túi (không đặt túi xuống).

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

눈을 ____ 채로 잠들었어요. (감다)

#02單項選擇

다음 중 '(으)ㄴ 채로'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 옷을 입은채로 밖에 나갔어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã ngồi yên trong trạng thái mặc áo khoác.'

#05選詞填空

문을 열____ 채로 나가지 마세요. (열다)

#06單項選擇

다음 중 '(으)ㄴ 채로'와 함께 쓸 수 없는 동사는?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '책을 읽은 채로 잠이 들었어요.'

#08選詞填空

그는 고개를 숙인 ____ 말을 하지 않았다.

#09單項選擇

다음 중 '(으)ㄴ 채로'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 옷을 입은채로 밖에 나갔다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy ngồi yên với đôi mắt nhắm nghiền.'

#12選詞填空

그는 손에 든 ____ 가방을 놓지 않았다.

#13單項選擇

다음 중 '(으)ㄴ 채로'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 고르시오: '그는 신발을 신은 채로 방에 들어왔다.'

#15選詞填空

그는 고개를 ____ 채로 아무 말도 하지 않았다.

#16單項選擇

다음 중 '-(으)ㄴ 채로'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오: '그는 옷을 입은 채로 밖에 나갔다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy ngồi im lặng với đôi mắt nhắm nghiền.'

#19選詞填空

그는 모자를 ____ 채로 인사했다.

#20單項選擇

다음 중 '-(으)ㄴ 채로'의 의미와 가장 가까운 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_3
V/A + 는 척하다 (Pretend to)

Cấu trúc này diễn tả hành động giả vờ làm gì đó hoặc giả vờ ở trạng thái nào đó. Được sử dụng với động từ và tính từ, kết hợp với '는 척하다' để chỉ sự giả vờ.

TOPIK_3
V + 기는커녕 (Far from / let alone)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thậm chí còn không... chứ đừng nói đến...' hoặc 'không những không... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ không xảy ra mà còn trái ngược hoàn toàn với mong đợi.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 지경이다 (To the point of)

Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.

TOPIK_3
V/A + (으)므로 (Because / therefore (formal))

Cấu trúc (으)므로 dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ kết quả, mang nghĩa 'bởi vì... nên...'. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 셈이다 (Practically / as good as)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 텐데 (Would probably (regret/expectation))

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán, dự đoán hoặc kỳ vọng về một tình huống trong tương lai hoặc hiện tại, thường kèm theo sự tiếc nuối hoặc mong đợi. Nó tương đương với 'chắc là...', 'có lẽ sẽ...' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)