V/A + (으)ㄹ 지경이다 (To the point of)
Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.
句型公式與句式
Thêm '-을 지경이다' vào gốc động từ/tính từ. Ví dụ: '먹다' → '먹을 지경이다', '작다' → '작을 지경이다'.
Thêm '-ㄹ 지경이다' vào gốc. Ví dụ: '가다' → '갈 지경이다', '크다' → '클 지경이다', '살다' → '살 지경이다' (gốc '살' kết thúc bằng 'ㄹ' thì chỉ thêm '-지경이다'? Nhưng theo quy tắc chung, '살' có batchim 'ㄹ' thì thêm '-을'? Không, vì 'ㄹ' là batchim đặc biệt, thực tế người Hàn viết '살 지경이다'. Để đơn giản, ta coi gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì thêm '-지경이다' trực tiếp, bỏ '으' và không thêm 'ㄹ' nữa. Tuy nhiên, một số tài liệu cho rằng vẫn thêm '-ㄹ' nhưng 'ㄹ' bị lược? Tôi sẽ liệt kê riêng.)
Gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì thêm '-지경이다' (không thêm '으' và không thêm 'ㄹ' nữa). Ví dụ: '길다' → '길 지경이다', '놀다' → '놀 지경이다'.
Dạng thân mật lịch sự, thay '이다' bằng '이에요'. Ví dụ: '배고플 지경이에요'.
Dạng trang trọng, thay '이다' bằng '입니다'. Ví dụ: '배고플 지경입니다'.
Dạng quá khứ, thay '이다' bằng '이었다'. Ví dụ: '배고플 지경이었다'.
Dạng kính ngữ, thêm '시' vào '이다' thành '이시다'. Ví dụ: '배고플 지경이십니다'.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + (으)ㄹ 지경이다Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ/tính từ
Biến thể chính tả
Mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về ngữ pháp
- '지경' có nghĩa là 'tình trạng, cảnh ngộ', nên cấu trúc này nhấn mạnh tình trạng đã đạt đến mức độ cực đoan.
- Không dùng với thì quá khứ trực tiếp trên '지경이다' (vì '이다' là hiện tại), nhưng có thể dùng '-(으)ㄹ 지경이었다' cho quá khứ.
Ví dụ chi tiết
Lỗi thường gặp
典型實用例句
배가 너무 고파서 쓰러질 지경이에요.
Bụng đói quá đến mức sắp ngất.
일이 너무 많아서 미칠 지경입니다.
Công việc nhiều quá đến mức phát điên.
그 소식을 듣고 기쁠 지경이었어요.
Nghe tin đó, tôi vui đến mức không thể tả.
날씨가 너무 추워서 손이 얼 지경이에요.
Thời tiết lạnh quá đến mức tay sắp đông cứng.
그는 화가 나서 주먹을 쥘 지경이었습니다.
Anh ấy tức giận đến mức nắm chặt tay.
시험 공부를 너무 해서 머리가 터질 지경이에요.
Học thi nhiều quá đến mức đầu sắp nổ.
그 영화는 너무 슬퍼서 울 지경이었어요.
Bộ phim đó buồn quá đến mức khóc.
돈이 없어서 굶을 지경입니다.
Không có tiền đến mức phải nhịn đói.
그는 너무 피곤해서 눈을 뜰 수 없을 지경이에요.
Anh ấy mệt quá đến mức không thể mở mắt.
그녀는 너무 예뻐서 눈을 뗄 수 없을 지경이었어요.
Cô ấy đẹp đến mức không thể rời mắt.
鞏固練習
20 道練習題
그는 너무 화가 나서 말도 못 ____ 지경이었다.
다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 피곤해서 눈을 뜰 수 없는 지경이다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy lo lắng đến mức không thể ngủ được.'
그 영화는 너무 슬퍼서 모두가 울 ____ 지경이었다.
다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 배가 고파서 밥을 먹을 수 있는 지경이다.'
그는 너무 배가 고파서 밥을 태우면서 먹을 ____.
다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 슬퍼서 울 지경이었다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi mệt đến mức không thể mở mắt được.'
그는 너무 화가 나서 주먹으로 벽을 ____ 지경이었다.
다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 배가 고파서 밥을 태우면서 먹을 지경이었다.'
그는 너무 배가 고파서 밥을 ____ 지경이었다.
다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 너무 기뻐서 눈물이 날 지경이었다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đau đầu đến mức không thể tập trung được.'
그는 너무 놀라서 말을 ____ 지경이었다.
다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.
Cấu trúc này diễn tả hành động giả vờ làm gì đó hoặc giả vờ ở trạng thái nào đó. Được sử dụng với động từ và tính từ, kết hợp với '는 척하다' để chỉ sự giả vờ.
Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.
Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' diễn tả một điều hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết. Nó thường được dùng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc những nguyên tắc bất biến.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thậm chí còn không... chứ đừng nói đến...' hoặc 'không những không... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ không xảy ra mà còn trái ngược hoàn toàn với mong đợi.