V + (으)나 마나 (Whether or not (doesn't matter))
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.
句型公式與句式
Dạng cơ bản, dùng để kết thúc câu hoặc nối với mệnh đề sau.
Dạng kết thúc câu với '다' (dạng thân mật).
Dạng danh từ hóa, thường dùng trong văn viết.
Cụm danh từ: 'việc có cũng như không'.
語法詳解與用法分析
Formula
V + (으)나 마나Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và ngữ cảnh
Các biến thể
Lưu ý
- Không dùng với thì quá khứ (không có '았/었나 마나').
- Không dùng với phủ định (안/못).
- Không dùng với mệnh lệnh hay đề nghị.
- Có thể dùng với '-(으)ㄹ 필요가 없다' để thay thế, nhưng sắc thái khác.
Lỗi thường gặp
So sánh lỗi
Lưu ý cho người Việt
- Tránh dịch từng từ 'hay không' dẫn đến sai cấu trúc.
- Không nhầm với 'V+ (으)ㄹ지 말지' (có nên hay không).
典型實用例句
지금 가나 마나 늦었어요.
Bây giờ có đi hay không cũng muộn rồi.
그 영화는 보나 마나 재미없어요.
Bộ phim đó có xem hay không cũng chán.
이 책은 읽으나 마나 내용이 뻔해요.
Cuốn sách này có đọc hay không cũng rõ nội dung.
그 사람은 말하나 마나 거짓말만 해요.
Người đó có nói hay không cũng chỉ nói dối.
약을 먹으나 마나 병이 낫지 않아요.
Uống thuốc hay không cũng không khỏi bệnh.
그 일은 하루 종일 기다리나 마나 소식이 없어요.
Việc đó chờ cả ngày hay không cũng không có tin tức.
이 문제는 공부하나 마나 시험에 안 나와요.
Vấn đề này có học hay không cũng không ra thi.
그 사람한테 말하나 마나 대답이 없을 거예요.
Nói với người đó hay không cũng sẽ không có câu trả lời.
이 옷은 사나 마나 입을 데가 없어요.
Cái áo này có mua hay không cũng không có chỗ mặc.
그 노래는 듣으나 마나 똑같아요.
Bài hát đó có nghe hay không cũng giống nhau.
鞏固練習
20 道練習題
그 영화는 봐도 ____ 재미없어요.
다음 중 '(으)나 마나'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 사람은 만나거나 말거나 성격이 똑같아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Dù có ăn hay không thì cũng không đói.'
약을 ____ 낫지 않을 거예요.
다음 중 '(으)나 마나'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '(으)나 마나'의 사용이 올바른 것은?
그 일은 지금 시작하____ 마나 결과는 똑같을 거예요.
다음 중 '(으)나 마나'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 책을 읽으나 마나 내용을 다 알 수 있어요.'
Dù có ăn hay không thì cũng không đói (vì đã ăn no rồi). Hãy dịch sang tiếng Hàn sử dụng cấu trúc '(으)나 마나'.
그 사람은 말하____ 마나 거짓말이에요.
다음 중 '(으)나 마나'가 자연스러운 문장은?
다음 문장에서 '(으)나 마나'의 사용이 잘못된 것을 고르고 이유를 설명하세요: '그 영화를 보나 마나 감동적이었어요.'
그 사람은 말을 ____ 아무 소용이 없어요.
다음 중 '(으)나 마나'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그 책은 읽으나 마나 내용이 너무 어려워요.'
Dù có giải thích hay không thì anh ta cũng không hiểu đâu.
지금 출발____ 늦을 거예요. (dù có đi bây giờ hay không thì cũng sẽ muộn)
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그 사람은 밥을 먹으나 마나 배가 안 고파요.'
同級別相關語法點
Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 겸' diễn tả một hành động được thực hiện với hai mục đích cùng lúc, vừa làm việc này vừa nhân tiện làm việc kia. Thường dịch là 'vừa... vừa...', 'nhân tiện...'.
Cấu trúc 'V + 느니' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên: thà làm hành động A còn hơn làm hành động B. Thường dùng để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh rằng hành động sau (B) là không mong muốn, và hành động trước (A) là lựa chọn tốt hơn dù có thể không hoàn hảo.
Cấu trúc 'V + 다시피' diễn tả ý nghĩa 'như bạn có thể thấy' hoặc 'như đã biết', dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là hiển nhiên, có thể quan sát hoặc suy luận từ thực tế. Thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, mang tính khách quan.
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nó nhấn mạnh tính tức thời, liên tiếp giữa hai sự việc.