V/A + 더라도 (Even if / although)
Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
句型公式與句式
Gắn '-더라도' vào gốc động từ hoặc tính từ. Dùng cho cả động từ và tính từ, không phân biệt batchim.
Với danh từ, thêm '이더라도' vào sau danh từ. Không được bỏ '이'.
Dùng cho thì quá khứ: gắn '-았/었더라도' vào gốc động từ/tính từ.
Dùng cho thì tương lai dự đoán: gắn '-겠더라도' vào gốc.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + 더라도Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng
Lưu ý về kính ngữ
- Khi sử dụng với kính ngữ, động từ/tính từ được chia ở dạng kính ngữ trước khi thêm '-더라도'. Ví dụ:
- 가시다 → 가시더라도
- 계시다 → 계시더라도
Các trường hợp đặc biệt
Hạn chế
Ví dụ minh họa
1. Nhầm lẫn với '아/어도'
2. Chia sai với danh từ
3. Dùng với mệnh lệnh hoặc đề nghị
4. Nhầm lẫn với '-(으)ㄴ/는데도'
5. Quên chia thì quá khứ
6. Sử dụng sai với tính từ
7. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ지라도'
8. Lỗi về thứ tự từ
典型實用例句
내일 비가 오더라도 여행을 갈 거예요.
Dù ngày mai mưa thì tôi vẫn sẽ đi du lịch.
그 사람이 부자이더라도 행복하지 않아요.
Dù người đó giàu có thì cũng không hạnh phúc.
시간이 없더라도 꼭 와 주세요.
Dù không có thời gian cũng hãy đến nhé.
그 영화가 재미없더라도 끝까지 봐야 해요.
Dù bộ phim đó không thú vị cũng phải xem đến cuối.
어제 일찍 잤더라도 피곤했을 거예요.
Dù hôm qua ngủ sớm thì có lẽ vẫn mệt.
선생님이 계시더라도 조용히 해야 해요.
Dù giáo viên có ở đó thì cũng phải im lặng.
그가 오겠더라도 나는 만나지 않을 거야.
Dù anh ấy có đến thì tôi cũng sẽ không gặp.
학생이 아니더라도 이 강의를 들을 수 있어요.
Dù không phải học sinh cũng có thể nghe bài giảng này.
날씨가 춥더라도 운동하러 나가야 해요.
Dù thời tiết lạnh thì cũng phải ra ngoài tập thể dục.
그 일이 힘들더라도 포기하지 마세요.
Dù công việc đó khó khăn cũng đừng từ bỏ.
鞏固練習
20 道練習題
날씨가 아무리 추____ 등산을 갈 거예요.
다음 중 'V/A + 더라도'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '아무리 바쁘더라도 운동은 꼭 해야 한다.'
Dù có mệt mỏi đến đâu, tôi cũng sẽ hoàn thành công việc này.
돈이 아무리 많____ 행복할 수는 없어요.
다음 중 'V/A + 더라도'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '비가 오더라도 소풍을 갈 거예요.'
아무리 바쁘____ 친구의 부탁은 들어줘야 한다.
다음 중 '더라도'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '아무리 노력하더라도 성공할 수 없어.'
Dù có học nhiều đến đâu, nếu không thực hành thì cũng không thể giỏi được.
그는 부자____ 돈을 아껴 쓴다.
다음 중 '더라도'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾으시오: '날씨가 춥더라도 밖에 나가서 운동해야 한다.'
아무리 시간이 ____ (없다) 더라도 이 일은 꼭 끝내야 한다.
다음 중 '더라도'의 용법이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '아무리 바쁘더라도 친구의 부탁을 거절할 수 없어요.'
Dù có mệt đến đâu, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
그 사람이 아무리 ____ (화내다) 더라도 나는 참을 거야.
다음 중 '더라도'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 겸' diễn tả một hành động được thực hiện với hai mục đích cùng lúc, vừa làm việc này vừa nhân tiện làm việc kia. Thường dịch là 'vừa... vừa...', 'nhân tiện...'.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.
Cấu trúc 'V + 다시피' diễn tả ý nghĩa 'như bạn có thể thấy' hoặc 'như đã biết', dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là hiển nhiên, có thể quan sát hoặc suy luận từ thực tế. Thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, mang tính khách quan.
Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ có, chỉ là, không hơn không kém', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó. Thường dùng để giới hạn phạm vi hoặc bày tỏ sự khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại.
Cấu trúc 'V + 느니' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên: thà làm hành động A còn hơn làm hành động B. Thường dùng để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh rằng hành động sau (B) là không mong muốn, và hành động trước (A) là lựa chọn tốt hơn dù có thể không hoàn hảo.