V/A + 기 마련이다 (It's natural that)
Cấu trúc 'V/A + 기 마련이다' diễn tả một điều hiển nhiên, đương nhiên xảy ra theo quy luật hoặc lẽ thường. Nó thường được dùng để nói về những sự thật phổ quát, quy luật tự nhiên hoặc những điều không thể tránh khỏi.
句型公式與句式
Dạng cơ bản, dùng cho động từ và tính từ.
Dạng trang trọng, lịch sự.
Dạng thân mật, lịch sự.
Dạng thân mật, xuồng xã.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + 기 마련이다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
典型實用例句
사람은 누구나 실수하기 마련이다.
Con người ai cũng có lúc mắc sai lầm là điều hiển nhiên.
열심히 공부하면 성적이 오르기 마련이에요.
Nếu học tập chăm chỉ thì điểm số tăng lên là điều đương nhiên.
겨울에는 날씨가 추워지기 마련이다.
Mùa đông thì thời tiết trở nên lạnh là lẽ tự nhiên.
처음 하는 일은 서투르기 마련이야.
Việc làm lần đầu thì vụng về là chuyện thường.
인간은 누구나 늙기 마련입니다.
Con người ai cũng già đi là lẽ tự nhiên.
돈이 많으면 걱정도 많기 마련이다.
Có nhiều tiền thì lo lắng cũng nhiều là điều hiển nhiên.
아무리 친한 사이라도 예의는 지키기 마련이에요.
Dù có thân thiết đến đâu thì giữ lễ phép là điều đương nhiên.
봄이 되면 꽃이 피기 마련이다.
Mùa xuân đến thì hoa nở là lẽ tự nhiên.
사랑하는 사람과 헤어지면 슬프기 마련이야.
Chia tay người mình yêu thì buồn là điều hiển nhiên.
연습을 많이 하면 실력이 늘기 마련입니다.
Luyện tập nhiều thì trình độ tăng lên là điều đương nhiên.
鞏固練習
20 道練習題
사람은 누구나 실수를 ____ 마련이다.
다음 중 '기 마련이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '사람은 누구나 죽기 마련이에요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Thật tự nhiên khi con người mắc lỗi.'
인간은 누구나 ____ 마련이다. (늙다)
다음 중 '기 마련이다'를 사용한 문장으로 옳은 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '겨울에는 날씨가 춥기 마련이에요.'
사람은 누구나 실수를 ____ 마련이다.
다음 중 '기 마련이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '인간은 누구나 죽는기 마련이다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Khi còn trẻ, ai cũng dễ mắc sai lầm.' (sử dụng cấu trúc 기 마련이다)
처음 하는 일은 누구나 어렵게 ____ 마련이다.
다음 중 '기 마련이다'와 의미가 가장 가까운 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '부모님은 자식이 아프면 걱정하기 마련이에요.'
사람은 누구나 실수를 ____ 마련이다.
다음 중 '기 마련이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '사람은 누구나 죽기 마련이에요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Khi còn trẻ, ai cũng dễ mắc sai lầm.'
처음 하는 일은 누구나 ____ 마련이다.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '인생은 누구나 힘들기 마련이에요.'
同級別相關語法點
Cấu trúc 'V/A + 아/어야만' diễn tả điều kiện cần thiết hoặc tiên quyết để một sự việc nào đó xảy ra. Nó mang nghĩa 'chỉ khi... mới...' hoặc 'phải... trước thì mới...', nhấn mạnh rằng điều kiện đó là bắt buộc.
Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' diễn tả một điều hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết. Nó thường được dùng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc những nguyên tắc bất biến.
Cấu trúc này diễn tả việc nhân cơ hội làm một hành động nào đó để làm thêm một việc khác. Nó thường được dịch là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Có hai dạng: dùng với động từ quá khứ (으)ㄴ 김에 cho việc đã hoàn thành, và dùng với động từ hiện tại 는 김에 cho việc đang làm.
Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.
Cấu trúc này diễn tả kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực xảy ra do một hành động hoặc trạng thái quá mức. Nó thường được dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, hành động mạnh, và mang sắc thái tiếc nuối, hối hận.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.