V/A + (으)ㄴ 나머지 (As a result of (excessive))
Cấu trúc này diễn tả kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực xảy ra do một hành động hoặc trạng thái quá mức. Nó thường được dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, hành động mạnh, và mang sắc thái tiếc nuối, hối hận.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Nếu gốc có batchim thì thêm '-은 나머지', không batchim thêm '-ㄴ 나머지'.
Thêm '너무' để nhấn mạnh mức độ quá mức.
Kết quả thường ở thì quá khứ, nhưng cũng có thể ở hiện tại hoặc tương lai.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + (으)ㄴ 나머지Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Các biến thể
Lưu ý về kính ngữ
- Khi dùng với chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, có thể chia động từ/tính từ ở dạng kính ngữ trước khi thêm '(으)ㄴ 나머지':
- Ví dụ: 하시다 → 하신 나머지, 계시다 → 계신 나머지
- Tuy nhiên, cấu trúc này thường dùng trong văn nói hoặc viết không quá trang trọng.
Ngữ cảnh sử dụng
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 'V/A + (으)ㄴ 나머지' và 'V/A + 는 나머지' (dùng cho động từ hiện tại).
- Động từ '있다' và '없다' có dạng: 있는 나머지, 없는 나머지.
- Tính từ '좋다' → 좋은 나머지, '싫다' → 싫은 나머지.
Lỗi thường gặp
典型實用例句
너무 놀란 나머지 말을 못 했어요.
Vì quá ngạc nhiên nên tôi không thể nói được.
피곤한 나머지 그만 잠이 들었어요.
Vì quá mệt nên tôi đã ngủ thiếp đi mất.
그는 화가 난 나머지 아무 말도 하지 않았어요.
Anh ấy tức giận đến mức không nói lời nào.
시험 공부를 너무 한 나머지 머리가 아팠어요.
Học thi quá nhiều nên tôi bị đau đầu.
기쁜 나머지 눈물이 났어요.
Vui quá nên tôi đã rơi nước mắt.
그 소식을 들은 나머지 잠을 못 잤어요.
Sau khi nghe tin đó, tôi đã không ngủ được.
운동을 너무 심하게 한 나머지 다쳤어요.
Tập thể dục quá sức nên tôi bị thương.
그는 슬픈 나머지 아무것도 먹지 않았어요.
Anh ấy buồn đến mức không ăn gì cả.
일이 너무 바쁜 나머지 친구와 연락을 못 했어요.
Công việc bận quá nên tôi không liên lạc được với bạn.
그 영화가 너무 무서운 나머지 아이가 울었어요.
Bộ phim đó đáng sợ quá nên đứa trẻ đã khóc.
鞏固練習
20 道練習題
그는 시험 공부를 너무 열심히 한 ____ 몸이 아팠다.
다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ 나머지'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 피곤한 나머지 잠을 잤다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì lo lắng quá nên tôi đã không thể tập trung.'
그 영화는 너무 슬픈 ____ 모두가 울었다.
다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ 나머지'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 놀라운 나머지 입을 다물지 못했다.'
그는 시험 공부를 너무 열심히 한 ____ 몸살이 났다.
다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 화가 난 나머지 아무 말도 할 수 없었다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì quá lo lắng nên tôi đã không ngủ được.' (Sử dụng cấu trúc (으)ㄴ 나머지)
그는 피곤한 ____ 운전 중에 사고를 냈다.
다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 놀란 나머지 입을 다물지 못했다.'
그는 시험 공부를 너무 열심히 한 ____ 몸살이 났다.
다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 충격을 받은 나머지 아무 말도 못 했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì quá lo lắng nên tôi đã không ngủ được.'
그는 너무 기쁜 ____ 눈물을 흘렸다.
다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một hành động hoặc trạng thái càng tăng thì kết quả càng thay đổi theo. Nghĩa là 'càng... càng...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo quy tắc batchim.
Cấu trúc này diễn tả việc nhân cơ hội làm một hành động nào đó để làm thêm một việc khác. Nó thường được dịch là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Có hai dạng: dùng với động từ quá khứ (으)ㄴ 김에 cho việc đã hoàn thành, và dùng với động từ hiện tại 는 김에 cho việc đang làm.
Cấu trúc này dùng để so sánh hai mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng, hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau, mang nghĩa 'trong khi đó', 'ngược lại'. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'còn về phần', 'trái lại'.
Cấu trúc 'V/A + 아/어야만' diễn tả điều kiện cần thiết hoặc tiên quyết để một sự việc nào đó xảy ra. Nó mang nghĩa 'chỉ khi... mới...' hoặc 'phải... trước thì mới...', nhấn mạnh rằng điều kiện đó là bắt buộc.
Cấu trúc 'V/A + 는 한' diễn tả điều kiện 'miễn là, chỉ cần... thì...' hoặc 'trong chừng mực mà...'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở mệnh đề trước được đáp ứng, thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ luôn đúng hoặc được đảm bảo. Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 기 마련이다' diễn tả một điều hiển nhiên, đương nhiên xảy ra theo quy luật hoặc lẽ thường. Nó thường được dùng để nói về những sự thật phổ quát, quy luật tự nhiên hoặc những điều không thể tránh khỏi.