V + (으)ㅁ직하다 (Worth doing / seems likely)
Cấu trúc này diễn tả hai ý nghĩa chính: (1) 'đáng để làm' hoặc 'xứng đáng để làm' (giá trị, đánh giá tích cực), và (2) 'có vẻ như sẽ' hoặc 'dường như' (suy đoán về khả năng xảy ra). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
句型公式與句式
Dùng cho động từ có gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ. Ví dụ: 가다 → 가ㅁ직하다, 만들다 → 만들ㅁ직하다.
Dùng cho động từ có gốc kết thúc bằng phụ âm khác ㄹ. Ví dụ: 먹다 → 먹음직하다, 읽다 → 읽음직하다.
Gốc ㄷ chuyển thành ㄹ trước ㅁ. Ví dụ: 듣다 (nghe) → 들음직하다 (đáng nghe / có vẻ nghe).
Gốc ㅂ chuyển thành 우 trước ㅁ. Ví dụ: 돕다 (giúp) → 도움직하다 (đáng giúp / có vẻ giúp).
Gốc ㅅ rụng. Ví dụ: 짓다 (xây) → 지음직하다 (đáng xây / có vẻ xây).
Gốc 르 chuyển thành ㄹ + ㄹ. Ví dụ: 모르다 (không biết) → 모름직하다 (có vẻ không biết).
語法詳解與用法分析
Formula
V + (으)ㅁ직하다1. Định nghĩa và chức năng
2. Quy tắc chia động từ
3. Biến thể bất quy tắc
4. Sắc thái và hạn chế sử dụng
6. Lưu ý về kính ngữ
- Có thể thêm -시-: -으심직하다 hoặc -ㅁ직하시다? Thực tế, cấu trúc này ít dùng với kính ngữ. Nếu cần, dùng -으실 만하다 hoặc -으실 것 같다 thay thế.
1. Nhầm lẫn giữa hai nghĩa
2. Sai quy tắc chia động từ
3. Dùng với tính từ
4. Dùng với thì quá khứ
5. Nhầm với **-(으)ㄹ 법하다**
6. Lỗi do người Việt: nhầm trợ từ
典型實用例句
이 책은 내용이 알차서 읽을 만하다.
Cuốn sách này nội dung phong phú nên đáng đọc.
그 영화는 볼 만한 가치가 있다.
Bộ phim đó có giá trị để xem.
이 음식은 정말 맛있어 보여서 먹음직하다.
Món ăn này trông thực sự ngon nên có vẻ đáng ăn.
그 계획은 실현 가능성이 높아서 실행할 만하다.
Kế hoạch đó có khả năng thực hiện cao nên đáng để thực hiện.
날씨가 흐리니까 비가 올음직하다.
Trời u ám nên có vẻ sẽ mưa.
그 소문은 사실일 법하다.
Tin đồn đó có lẽ là sự thật.
이 일은 혼자서 하기에는 너무 힘들어서 도움직하다.
Việc này quá khó để làm một mình nên đáng được giúp đỡ.
그의 말은 신뢰할 만하다.
Lời nói của anh ấy đáng tin cậy.
이 강의는 내용이 알차서 들음직하다.
Bài giảng này nội dung phong phú nên đáng nghe.
그는 지금쯤 집에 도착했을 법하다.
Anh ấy chắc hẳn đã về đến nhà lúc này.
鞏固練習
20 道練習題
이 책은 내용이 알차서 여러 번 읽을 ____.
다음 중 '(으)ㅁ직하다'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '이 음식은 먹을음직하다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bộ phim này đáng xem một lần.'
그는 실력이 뛰어나서 이번 대회에서 우승할 ____.
다음 중 '(으)ㅁ직하다'의 의미로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 '(으)ㅁ직하다'의 사용이 어색한 것은?
이 영화는 내용이 너무 복잡해서 한 번 봐서는 이해하기 ____.
다음 중 '(으)ㅁ직하다'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어법상 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "이 책은 내용이 알차서 읽을직하다."
Dịch sang tiếng Hàn: 'Món ăn này có vẻ đáng để thử một lần.' (Sử dụng ngữ pháp '(으)ㅁ직하다')
그는 경험이 많아서 이 일을 ____.
다음 중 '(으)ㅁ직하다'가 '추측'의 의미로 사용된 문장은?
다음 문장에서 어법상 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "이 가방은 디자인이 예뻐서 선물로 줌직하다."
이 책은 내용이 알차서 여러 번 읽을 ____ 하다.
다음 중 '(으)ㅁ직하다'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "이 문제는 학생들이 풀음직하다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Chiếc váy này đáng mua vì chất liệu tốt."
그는 경험이 많아서 이 일을 ____ 하다.
다음 중 '(으)ㅁ직하다'의 의미와 용법이 올바르게 설명된 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc 'V + 기에 망정이지' diễn tả sự may mắn khi một hành động hoặc sự việc xảy ra đã ngăn chặn một kết quả tiêu cực. Nghĩa là 'may mà... nếu không thì...' hoặc 'thật may vì...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Cấu trúc 'V + 노라면' diễn tả ý nghĩa 'nếu cứ tiếp tục làm hành động nào đó thì cuối cùng sẽ dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái nào đó'. Thường được dùng để đưa ra lời khuyên, dự đoán hoặc nhấn mạnh sự kiên trì.
Cấu trúc 'V + 는 마당에' diễn tả tình huống hoặc hoàn cảnh đang diễn ra, thường mang sắc thái trái ngược hoặc không phù hợp với hành động tiếp theo. Nó tương đương với 'trong khi/trong tình huống mà...' nhưng nhấn mạnh sự bất cập hoặc mâu thuẫn.
Cấu trúc này diễn tả một hành động suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, mang sắc thái 'suýt thì, suýt nữa'. Khác với '(으)ㄹ 뻔하다' nhấn mạnh kết quả suýt xảy ra, '(으)ㄹ랑말랑 하다' tập trung vào trạng thái lưỡng lự, do dự hoặc hành động gần như xảy ra nhưng bị ngăn lại.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, hoặc lặp đi lặp lại gần như xảy ra. Nó mang nghĩa 'suýt, suýt nữa, gần như, chực'. Thường dùng để miêu tả những tình huống mà hành động gần như hoàn thành nhưng bị gián đoạn hoặc không thực sự diễn ra.
Cấu trúc 'V + 자니' diễn tả ý định hoặc kế hoạch sắp thực hiện một hành động, và ngay lúc đó một sự việc khác xảy ra hoặc một nhận xét được đưa ra. Thường được dịch là 'đang định... thì...' hoặc 'vừa mới... thì...'.