Ngữ pháp
TOPIK_4

V + (으)ㅁ직하다 (Worth doing / seems likely)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả hai ý nghĩa chính: (1) 'đáng để làm' hoặc 'xứng đáng để làm' (giá trị, đánh giá tích cực), và (2) 'có vẻ như sẽ' hoặc 'dường như' (suy đoán về khả năng xảy ra). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

句型公式與句式

6 個句型
#01
Gốc động từ không batchim+ㅁ직하다

Dùng cho động từ có gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ. Ví dụ: 가다 → 가ㅁ직하다, 만들다 → 만들ㅁ직하다.

#02
Gốc động từ có batchim (trừ ㄹ)+음직하다

Dùng cho động từ có gốc kết thúc bằng phụ âm khác ㄹ. Ví dụ: 먹다 → 먹음직하다, 읽다 → 읽음직하다.

#03
Bất quy tắc ㄷ: 듣다 → 들음직하다

Gốc ㄷ chuyển thành ㄹ trước ㅁ. Ví dụ: 듣다 (nghe) → 들음직하다 (đáng nghe / có vẻ nghe).

#04
Bất quy tắc ㅂ: 돕다 → 도움직하다

Gốc ㅂ chuyển thành 우 trước ㅁ. Ví dụ: 돕다 (giúp) → 도움직하다 (đáng giúp / có vẻ giúp).

#05
Bất quy tắc ㅅ: 짓다 → 지음직하다

Gốc ㅅ rụng. Ví dụ: 짓다 (xây) → 지음직하다 (đáng xây / có vẻ xây).

#06
Bất quy tắc 르: 모르다 → 모름직하다

Gốc 르 chuyển thành ㄹ + ㄹ. Ví dụ: 모르다 (không biết) → 모름직하다 (có vẻ không biết).

語法詳解與用法分析

Formula

V + (으)ㅁ직하다

1. Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + (으)ㅁ직하다 có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1: Đáng, xứng đáng để làm – diễn tả hành động có giá trị, đáng được thực hiện. Thường đi với các động từ chỉ hành động có chủ đích.
Nghĩa 2: Có vẻ, dường như sẽ – diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán về khả năng xảy ra của sự việc dựa trên bằng chứng hoặc kinh nghiệm. Thường đi với động từ chỉ sự kiện, hiện tượng.

2. Quy tắc chia động từ

Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ: thêm -ㅁ직하다
Ví dụ: 가다 → 가ㅁ직하다
Ví dụ: 만들다 → 만들ㅁ직하다 (ㄹ rơi vào gốc, thêm ㅁ)
Gốc động từ kết thúc bằng phụ âm khác (trừ ㄹ): thêm -음직하다
Ví dụ: 먹다 → 먹음직하다
Ví dụ: 읽다 → 읽음직하다

3. Biến thể bất quy tắc

Bất quy tắc ㄷ: gốc ㄷ → ㄹ trước ㅁ
Ví dụ: 듣다 → 들음직하다 (듣 + 음직하다 → 들음직하다)
Bất quy tắc ㅂ: gốc ㅂ → 오/우 trước ㅁ
Ví dụ: 돕다 → 도움직하다 (돕 + 음직하다 → 도움직하다)
Bất quy tắc ㅅ: gốc ㅅ rụng
Ví dụ: 짓다 → 지음직하다 (짓 + 음직하다 → 지음직하다)
Bất quy tắc 르: gốc 르 → ㄹ + ㄹ
Ví dụ: 모르다 → 모름직하다 (모르 + ㅁ직하다 → 모름직하다)

4. Sắc thái và hạn chế sử dụng

Nghĩa 'đáng': thường mang sắc thái tích cực, đánh giá cao. Không dùng với hành động tiêu cực.
Nghĩa 'có vẻ': thường dùng khi người nói có căn cứ, suy luận logic. Không dùng cho suy đoán chủ quan không có cơ sở.
Mức độ trang trọng: cấu trúc này hơi trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, hoặc phát biểu trang trọng. Trong văn nói hàng ngày, người Hàn thường dùng -(으)ㄹ 만하다 (đáng) hoặc -(으)ㄹ 것 같다 (có vẻ).
Không dùng với tính từ: cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ hành động.
Không dùng với thì quá khứ: không có dạng -았/었음직하다; thay vào đó dùng -았/었을 만하다 hoặc -았/었을 것 같다.

6. Lưu ý về kính ngữ

  • Có thể thêm -시-: -으심직하다 hoặc -ㅁ직하시다? Thực tế, cấu trúc này ít dùng với kính ngữ. Nếu cần, dùng -으실 만하다 hoặc -으실 것 같다 thay thế.

1. Nhầm lẫn giữa hai nghĩa

Sai: 이 책은 읽음직하다. (có vẻ sẽ đọc) – nếu muốn nói 'đáng đọc'.
Đúng: 이 책은 읽을 만하다. (đáng đọc) – hoặc dùng '읽음직하다' với nghĩa 'có vẻ sẽ đọc' nếu ngữ cảnh phù hợp.
Giải thích: Cần xác định rõ nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Nếu muốn nói 'đáng', nên dùng -(으)ㄹ 만하다 để tránh nhầm.

2. Sai quy tắc chia động từ

Sai: 먹다 → 먹ㅁ직하다 (thiếu 으)
Đúng: 먹다 → 먹음직하다
Sai: 가다 → 가음직하다 (thừa 으)
Đúng: 가다 → 가ㅁ직하다
Giải thích: Nhớ quy tắc: gốc có batchim (trừ ㄹ) thêm -음직하다; không batchim hoặc ㄹ thêm -ㅁ직하다.

3. Dùng với tính từ

Sai: 예쁨직하다 (tính từ)
Đúng: 예쁠 만하다 / 예쁠 것 같다
Giải thích: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.

4. Dùng với thì quá khứ

Sai: 갔음직하다
Đúng: 갔을 만하다 / 갔을 것 같다
Giải thích: Không có dạng quá khứ của -(으)ㅁ직하다; thay bằng cấu trúc khác.

5. Nhầm với **-(으)ㄹ 법하다**

Sai: 비가 올 법하다 (có vẻ sẽ mưa) – đúng, nhưng nếu muốn nhấn mạnh suy đoán có căn cứ thì dùng 올음직하다.
Giải thích: -(으)ㄹ 법하다 nhấn mạnh 'có lẽ, chắc là' dựa trên lẽ thường; -(으)ㅁ직하다 nhấn mạnh 'có vẻ' dựa trên bằng chứng.

6. Lỗi do người Việt: nhầm trợ từ

Sai: 이 음식은 먹음직하다. (thiếu trợ từ chủ ngữ)
Đúng: 이 음식이 먹음직하다. (chủ ngữ với 이/가)
Giải thích: Khi nói 'món ăn này đáng ăn', chủ ngữ dùng 이/가 (không phải 은/는) vì đây là đánh giá chủ quan, nhưng cũng có thể dùng 은/는 để nhấn mạnh.

典型實用例句

10 個例句
1

이 책은 내용이 알차서 읽을 만하다.

Cuốn sách này nội dung phong phú nên đáng đọc.

2

그 영화는 볼 만한 가치가 있다.

Bộ phim đó có giá trị để xem.

3

이 음식은 정말 맛있어 보여서 먹음직하다.

Món ăn này trông thực sự ngon nên có vẻ đáng ăn.

4

그 계획은 실현 가능성이 높아서 실행할 만하다.

Kế hoạch đó có khả năng thực hiện cao nên đáng để thực hiện.

5

날씨가 흐리니까 비가 올음직하다.

Trời u ám nên có vẻ sẽ mưa.

6

그 소문은 사실일 법하다.

Tin đồn đó có lẽ là sự thật.

7

이 일은 혼자서 하기에는 너무 힘들어서 도움직하다.

Việc này quá khó để làm một mình nên đáng được giúp đỡ.

8

그의 말은 신뢰할 만하다.

Lời nói của anh ấy đáng tin cậy.

9

이 강의는 내용이 알차서 들음직하다.

Bài giảng này nội dung phong phú nên đáng nghe.

10

그는 지금쯤 집에 도착했을 법하다.

Anh ấy chắc hẳn đã về đến nhà lúc này.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

이 책은 내용이 알차서 여러 번 읽을 ____.

#02單項選擇

다음 중 '(으)ㅁ직하다'의 사용이 올바른 것은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '이 음식은 먹을음직하다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bộ phim này đáng xem một lần.'

#05選詞填空

그는 실력이 뛰어나서 이번 대회에서 우승할 ____.

#06單項選擇

다음 중 '(으)ㅁ직하다'의 의미로 가장 적절한 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 '(으)ㅁ직하다'의 사용이 어색한 것은?

#08選詞填空

이 영화는 내용이 너무 복잡해서 한 번 봐서는 이해하기 ____.

#09單項選擇

다음 중 '(으)ㅁ직하다'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 어법상 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "이 책은 내용이 알차서 읽을직하다."

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Món ăn này có vẻ đáng để thử một lần.' (Sử dụng ngữ pháp '(으)ㅁ직하다')

#12選詞填空

그는 경험이 많아서 이 일을 ____.

#13單項選擇

다음 중 '(으)ㅁ직하다'가 '추측'의 의미로 사용된 문장은?

#14病句修改

다음 문장에서 어법상 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "이 가방은 디자인이 예뻐서 선물로 줌직하다."

#15選詞填空

이 책은 내용이 알차서 여러 번 읽을 ____ 하다.

#16單項選擇

다음 중 '(으)ㅁ직하다'의 사용이 올바른 것은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "이 문제는 학생들이 풀음직하다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Chiếc váy này đáng mua vì chất liệu tốt."

#19選詞填空

그는 경험이 많아서 이 일을 ____ 하다.

#20單項選擇

다음 중 '(으)ㅁ직하다'의 의미와 용법이 올바르게 설명된 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_4
V + 기에 망정이지 (Fortunately (or it would have))

Cấu trúc 'V + 기에 망정이지' diễn tả sự may mắn khi một hành động hoặc sự việc xảy ra đã ngăn chặn một kết quả tiêu cực. Nghĩa là 'may mà... nếu không thì...' hoặc 'thật may vì...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

TOPIK_4
V + 노라면 (As one continues to do)

Cấu trúc 'V + 노라면' diễn tả ý nghĩa 'nếu cứ tiếp tục làm hành động nào đó thì cuối cùng sẽ dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái nào đó'. Thường được dùng để đưa ra lời khuyên, dự đoán hoặc nhấn mạnh sự kiên trì.

TOPIK_4
V + 는 마당에 (At the point / juncture of)

Cấu trúc 'V + 는 마당에' diễn tả tình huống hoặc hoàn cảnh đang diễn ra, thường mang sắc thái trái ngược hoặc không phù hợp với hành động tiếp theo. Nó tương đương với 'trong khi/trong tình huống mà...' nhưng nhấn mạnh sự bất cập hoặc mâu thuẫn.

TOPIK_4
V + (으)ㄹ랑말랑 하다 (Almost about to (variant))

Cấu trúc này diễn tả một hành động suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, mang sắc thái 'suýt thì, suýt nữa'. Khác với '(으)ㄹ 뻔하다' nhấn mạnh kết quả suýt xảy ra, '(으)ㄹ랑말랑 하다' tập trung vào trạng thái lưỡng lự, do dự hoặc hành động gần như xảy ra nhưng bị ngăn lại.

TOPIK_4
V + (으)ㄹ락 말락 하다 (Almost / nearly happening)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, hoặc lặp đi lặp lại gần như xảy ra. Nó mang nghĩa 'suýt, suýt nữa, gần như, chực'. Thường dùng để miêu tả những tình huống mà hành động gần như hoàn thành nhưng bị gián đoạn hoặc không thực sự diễn ra.

TOPIK_4
V + 자니 (Since I am about to / thinking of)

Cấu trúc 'V + 자니' diễn tả ý định hoặc kế hoạch sắp thực hiện một hành động, và ngay lúc đó một sự việc khác xảy ra hoặc một nhận xét được đưa ra. Thường được dịch là 'đang định... thì...' hoặc 'vừa mới... thì...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)