Ngữ pháp
TOPIK_4

V + (으)ㄹ랑말랑 하다 (Almost about to (variant))

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả một hành động suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, mang sắc thái 'suýt thì, suýt nữa'. Khác với '(으)ㄹ 뻔하다' nhấn mạnh kết quả suýt xảy ra, '(으)ㄹ랑말랑 하다' tập trung vào trạng thái lưỡng lự, do dự hoặc hành động gần như xảy ra nhưng bị ngăn lại.

句型公式與句式

3 個句型
#01
V+(으)ㄹ랑말랑 하다

Cấu trúc cơ bản: gắn vào thân động từ. Nếu động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm '-ㄹ랑말랑 하다'; nếu kết thúc bằng phụ âm khác thì thêm '-을랑말랑 하다'.

#02
V+(으)ㄹ랑말랑 해요

Dạng không trang trọng (해요체), dùng trong giao tiếp hàng ngày.

#03
V+(으)ㄹ랑말랑 합니다

Dạng trang trọng (합쇼체), dùng trong văn nói lịch sự hoặc trang trọng.

語法詳解與用法分析

Formula

V + (으)ㄹ랑말랑 하다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc '(으)ㄹ랑말랑 하다' được gắn vào thân động từ để diễn tả một hành động suýt xảy ra nhưng không xảy ra, thường mang sắc thái 'suýt thì, suýt nữa'. Nó thể hiện trạng thái lưỡng lự, do dự hoặc hành động gần như xảy ra nhưng bị ngăn lại vào phút cuối.

Cách chia

Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ': thêm '-ㄹ랑말랑 하다'
Ví dụ: 가다 → 갈랑말랑 하다, 만들다 → 만들랑말랑 하다
Động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): thêm '-을랑말랑 하다'
Ví dụ: 먹다 → 먹을랑말랑 하다, 읽다 → 읽을랑말랑 하다
Động từ bất quy tắc:
'ㄷ' bất quy tắc: 듣다 → 들을랑말랑 하다
'ㅂ' bất quy tắc: 돕다 → 도울랑말랑 하다
'ㅅ' bất quy tắc: 짓다 → 지을랑말랑 하다
'르' bất quy tắc: 모르다 → 모를랑말랑 하다
'ㅎ' bất quy tắc: 그렇다 → 그러할랑말랑 하다 (hiếm)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ.
Không dùng với tính từ (형용사) vì tính từ không diễn tả hành động suýt xảy ra.
Không dùng với thì quá khứ trực tiếp (không chia '했을랑말랑 하다'), thay vào đó dùng hiện tại hoặc quá khứ gián tiếp qua ngữ cảnh.
Có thể kết hợp với '-(으)ㄹ 뻔하다' để nhấn mạnh: '할 뻔할랑말랑 하다' (suýt nữa thì suýt nữa).

So sánh với '-(으)ㄹ 뻔하다'

'-(으)ㄹ 뻔하다': nhấn mạnh kết quả suýt xảy ra, thường dùng với thì quá khứ.
'(으)ㄹ랑말랑 하다': nhấn mạnh trạng thái lưỡng lự, do dự hoặc hành động gần như xảy ra nhưng bị ngăn lại.

Các mức độ lịch sự

Thân mật: 하다 → 해 (갈랑말랑 해)
Không trang trọng: 해요 (갈랑말랑 해요)
Trang trọng: 합니다 (갈랑말랑 합니다)

Lưu ý

  • Không dùng với thể phủ định (안, -지 않다).
  • Thường đi với các trạng từ như '거의', '하마터면' để nhấn mạnh.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ 뻔하다': Học sinh thường dùng '(으)ㄹ랑말랑 하다' thay cho '-(으)ㄹ 뻔하다' trong quá khứ. Ví dụ: '어제 넘어질랑말랑 했어요' (sai) → '어제 넘어질 뻔했어요' (đúng). '(으)ㄹ랑말랑 하다' không dùng cho sự việc đã xảy ra trong quá khứ, mà chỉ trạng thái lưỡng lự hiện tại.
2. Chia sai bất quy tắc: Ví dụ: '듣다' → '듣을랑말랑 하다' (sai) → '들을랑말랑 하다' (đúng).
3. Dùng với tính từ: Ví dụ: '예쁠랑말랑 하다' (sai) vì tính từ không diễn tả hành động suýt xảy ra.
4. Dùng với thể phủ định: Ví dụ: '안 갈랑말랑 하다' (sai) – cấu trúc này không dùng phủ định.
5. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ까 말까 하다': '(으)ㄹ까 말까 하다' diễn tả sự do dự có nên làm hay không, còn '(으)ㄹ랑말랑 하다' diễn tả hành động suýt xảy ra.

So sánh lỗi

Sai: '비가 올랑말랑 해요' (suýt mưa) → Đúng: '비가 올 것 같아요' hoặc '비가 올랑말랑 하다' (nếu muốn nói suýt mưa nhưng không mưa).
Sai: '문이 닫힐랑말랑 했어요' (quá khứ) → Đúng: '문이 닫힐 뻔했어요'.

典型實用例句

10 個例句
1

아이가 울음이 터질랑말랑 하다.

Đứa bé suýt thì bật khóc.

2

그는 말을 꺼낼랑말랑 하다가 다시 입을 다물었다.

Anh ấy suýt thì mở lời nhưng lại ngậm miệng lại.

3

비가 올랑말랑 하다.

Trời suýt mưa (nhưng không mưa).

4

그는 넘어질랑말랑 하면서도 간신히 중심을 잡았다.

Anh ấy suýt ngã nhưng vẫn giữ được thăng bằng.

5

그 소식을 듣고 그녀는 기절할랑말랑 했다.

Nghe tin đó, cô ấy suýt ngất.

6

문이 닫힐랑말랑 하는데 바람이 불어서 열렸다.

Cửa suýt đóng nhưng gió thổi nên mở ra.

7

그는 화가 나서 주먹을 휘두를랑말랑 하다.

Anh ấy tức giận suýt vung nắm đấm.

8

아기가 잠이 들랑말랑 하다.

Em bé suýt ngủ (đang buồn ngủ nhưng chưa ngủ).

9

그는 고백을 할랑말랑 하다가 결국 하지 못했다.

Anh ấy suýt tỏ tình nhưng cuối cùng không làm được.

10

차가 사람을 칠랑말랑 했지만 운전자가 급정거했다.

Xe suýt đâm vào người nhưng tài xế đã phanh gấp.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

비가 오려고 하다가 말고, 지금은 ____ 하늘이다.

#02單項選擇

다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'의 올바른 사용 예는?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 말을 할랑말랑 하다가 결국 아무 말도 하지 않았다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi suýt ngã nhưng đã bám vào lan can.'

#05選詞填空

그는 시험에 떨어질랑말랑 ____ 겨우 합격했다.

#06單項選擇

다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그녀는 울을랑말랑 하다가 웃음을 터뜨렸다.'

#08選詞填空

비가 오려다 말고 해서 우산을 가져갈까 말까 고민했어요. (비가 오____ 하다)

#09單項選擇

다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'의 올바른 사용은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 말을 하려다 말고 해서 답답했어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy suýt khóc rồi lại cười, cứ như vậy nhiều lần.'

#12選詞填空

그는 대답을 ____ 하면서 망설였다. (대답하다)

#13單項選擇

다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

#14病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄹ랑말랑 하다'의 사용이 적절한 것은?

#15選詞填空

비가 오려고 하다가 말고, 하늘을 보니까 구름이 ____.

#16單項選擇

다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'의 용법으로 올바른 것은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 고르시오: '그는 집에 갈랑말랑 하면서도 계속 밖에 있었다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi suýt thì mua chiếc váy đó, nhưng cuối cùng lại không mua.'

#19選詞填空

그는 시험에 합격할까 말까 하는 상황에서도 전혀 긴장하지 않았다. 이 문장을 '(으)ㄹ랑말랑 하다'를 사용하여 바꾸면: '그는 시험에 ____ 상황에서도 전혀 긴장하지 않았다.'

#20單項選擇

다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'와 의미가 가장 가까운 표현은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_4
V + 노라면 (As one continues to do)

Cấu trúc 'V + 노라면' diễn tả ý nghĩa 'nếu cứ tiếp tục làm hành động nào đó thì cuối cùng sẽ dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái nào đó'. Thường được dùng để đưa ra lời khuyên, dự đoán hoặc nhấn mạnh sự kiên trì.

TOPIK_4
V + 자니 (Since I am about to / thinking of)

Cấu trúc 'V + 자니' diễn tả ý định hoặc kế hoạch sắp thực hiện một hành động, và ngay lúc đó một sự việc khác xảy ra hoặc một nhận xét được đưa ra. Thường được dịch là 'đang định... thì...' hoặc 'vừa mới... thì...'.

TOPIK_4
V + (으)ㅁ직하다 (Worth doing / seems likely)

Cấu trúc này diễn tả hai ý nghĩa chính: (1) 'đáng để làm' hoặc 'xứng đáng để làm' (giá trị, đánh giá tích cực), và (2) 'có vẻ như sẽ' hoặc 'dường như' (suy đoán về khả năng xảy ra). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

TOPIK_4
V/A + 느니만큼 (As much as / seeing that)

Cấu trúc 'V/A + 느니만큼' diễn tả 'cũng như / thấy rằng... thì...', dùng để so sánh mức độ hoặc đưa ra lý do dựa trên thực tế. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự tương xứng hoặc nguyên nhân.

TOPIK_4
V + 기에 망정이지 (Fortunately (or it would have))

Cấu trúc 'V + 기에 망정이지' diễn tả sự may mắn khi một hành động hoặc sự việc xảy ra đã ngăn chặn một kết quả tiêu cực. Nghĩa là 'may mà... nếu không thì...' hoặc 'thật may vì...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 데다가 (In addition to / on top of)

Cấu trúc này có nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'ngoài ra còn', dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc tính chất cho một sự việc, hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm một yếu tố cùng loại hoặc cùng hướng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)