V + 더니만 (And then unexpectedly (literary))
Cấu trúc 'V + 더니만' diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ sau một hành động hoặc trạng thái trước đó. Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nghĩa là 'đã... mà lại...', 'đã... rồi bỗng nhiên...'.
句型公式與句式
Gắn trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ. Không phân biệt batchim. Ví dụ: 가다 → 가더니만, 먹다 → 먹더니만, 작다 → 작더니만.
語法詳解與用法分析
Formula
V + 더니만Định nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Quy tắc chia động từ
Biến thể chính tả
Cấp độ lịch sự
Hạn chế sử dụng
Sắc thái tinh tế
1. Nhầm lẫn với '-더니'
2. Dùng với ngôi thứ nhất
3. Dùng với thì tương lai
4. Nhầm lẫn với '-았/었더니'
5. Dùng với '있다/없다'
6. Sử dụng trong văn nói thân mật
典型實用例句
그는 매일 운동을 열심히 하더니만 건강이 오히려 나빠졌다.
Anh ấy tập thể dục chăm chỉ mỗi ngày mà sức khỏe lại trở nên xấu đi.
날씨가 따뜻하더니만 갑자기 눈이 내리기 시작했다.
Thời tiết ấm áp mà bỗng nhiên tuyết bắt đầu rơi.
그 영화가 재미있더니만 관객 수는 점점 줄었다.
Bộ phim đó thú vị mà số lượng khán giả lại giảm dần.
그는 열심히 일하더니만 결국 회사에서 잘렸다.
Anh ấy làm việc chăm chỉ mà cuối cùng bị sa thải.
비가 많이 오더니만 홍수가 났다.
Mưa nhiều mà lũ lụt đã xảy ra.
그녀가 예쁘더니만 성격도 좋았다.
Cô ấy xinh đẹp mà tính cách cũng tốt.
그 식당이 유명하더니만 맛은 별로였다.
Nhà hàng đó nổi tiếng mà hương vị lại bình thường.
아이가 울더니만 갑자기 웃기 시작했다.
Đứa bé khóc rồi bỗng nhiên bắt đầu cười.
그는 돈을 많이 벌더니만 오히려 더 불행해졌다.
Anh ấy kiếm nhiều tiền mà lại trở nên bất hạnh hơn.
시험이 쉽더니만 점수가 낮게 나왔다.
Bài thi dễ mà điểm số lại thấp.
鞏固練習
20 道練習題
그는 매일 운동을 열심히 하더니만, 건강이 ____.
다음 중 'V + 더니만'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '그는 열심히 공부하더니만 시험에 합격했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy đã ăn kiêng rất nghiêm ngặt, nhưng không ngờ lại tăng cân.'
그는 아침에 일찍 일어나더니만, 회사에 ____.
'V + 더니만'과 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 '더니만'의 사용이 적절한 것은?
그는 매일 운동을 열심히 하더니만, 건강이 ____.
다음 중 'V + 더니만'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 열심히 공부하더니만, 시험에 합격했다.'
Dịch sang tiếng Hàn, sử dụng cấu trúc 'V + 더니만': 'Anh ấy đã hứa sẽ giúp đỡ, nhưng rồi bất ngờ biến mất.'
그녀는 항상 다이어트를 한다고 말하더니만, 어제는 ____.
다음 중 'V + 더니만'이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 아침에 일찍 일어나더니만, 지각했다.'
그는 매일 운동을 열심히 하더니만, 건강이 ____.
다음 중 'V + 더니만'이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 열심히 공부하더니만 시험에 합격했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đã hứa sẽ giúp đỡ, nhưng thật bất ngờ là lại biến mất.'
그녀는 항상 친절하게 대해 주더니만, 갑자기 ____.
다음 중 '더니만'의 의미와 가장 가까운 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc hoặc trạng thái nào đó chắc chắn đúng. Nó tương đương với 'chắc chắn là', 'nhất định là' trong tiếng Việt. Được sử dụng trong văn viết và nói trang trọng, thể hiện độ tin cậy cao.
Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.
Cấu trúc 'V + 는 과정에서' diễn tả 'trong quá trình làm việc gì đó', nhấn mạnh một sự việc hoặc hành động xảy ra như một phần của quá trình. Thường dùng để chỉ các sự kiện, phát hiện, hoặc thay đổi xảy ra trong khi thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.
Cấu trúc 'N + 을/를 바탕으로' diễn tả 'dựa trên cơ sở của N', dùng để chỉ nền tảng, căn cứ cho một hành động, sự việc hoặc kết luận nào đó. N thường là danh từ trừu tượng như 'kinh nghiệm', 'dữ liệu', 'lý thuyết', 'sự thật'.