Ngữ pháp
TOPIK_5

V + 더니만 (And then unexpectedly (literary))

核心釋義與用法

Cấu trúc 'V + 더니만' diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ sau một hành động hoặc trạng thái trước đó. Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nghĩa là 'đã... mà lại...', 'đã... rồi bỗng nhiên...'.

句型公式與句式

1 個句型
#01
V+더니만

Gắn trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ. Không phân biệt batchim. Ví dụ: 가다 → 가더니만, 먹다 → 먹더니만, 작다 → 작더니만.

語法詳解與用法分析

Formula

V + 더니만

Định nghĩa và chức năng

'V + 더니만' là cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ, trái ngược với mong đợi từ một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ. Nó kết hợp ý nghĩa của '-더니' (hồi tưởng và tương phản) với '-만' (nhấn mạnh), tạo ra sắc thái văn chương, trang trọng. Thường được sử dụng trong văn viết, bài phát biểu, hoặc các tác phẩm văn học.

Phân loại chi tiết

Cấu trúc này có thể được phân loại dựa trên chủ ngữ:
Cùng chủ ngữ: Chủ ngữ của mệnh đề trước và sau giống nhau. Ví dụ: "그가 열심히 공부하더니만 시험에 떨어졌다." (Anh ấy học chăm chỉ mà lại thi trượt.)
Khác chủ ngữ: Chủ ngữ khác nhau, nhưng thường ít gặp hơn. Ví dụ: "비가 오더니만 날씨가 추워졌다." (Trời mưa rồi thời tiết trở nên lạnh.)

Quy tắc chia động từ

Cấu trúc này được gắn trực tiếp vào thân động từ (không bao gồm đuôi kết thúc câu). Không có sự phân biệt batchim hay không batchim. Tất cả các động từ và tính từ đều chia giống nhau: thân động từ + 더니만.
Động từ: 가다 → 가더니만, 먹다 → 먹더니만
Tính từ: 예쁘다 → 예쁘더니만, 작다 → 작더니만
Danh từ + 이다: 학생이다 → 학생이더니만

Biến thể chính tả

Không có biến thể chính tả đặc biệt. Luôn giữ nguyên dạng '-더니만'.

Cấp độ lịch sự

Cấu trúc này mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Không có biến thể cho các cấp độ lịch sự khác nhau (không dùng trong 반말 hay 해요체).

Hạn chế sử dụng

Chỉ dùng với động từ hành động và tính từ, không dùng với '있다/없다' (tồn tại) hoặc '아니다' (không phải) trừ khi ở dạng quá khứ.
Không dùng với thì tương lai hoặc mệnh lệnh.
Thường chỉ dùng với ngôi thứ ba, không dùng với ngôi thứ nhất (tôi) vì tính chất hồi tưởng khách quan.
Mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ, ít khi dùng cho kết quả tích cực.

Sắc thái tinh tế

Khác với '-더니' (chỉ tương phản đơn thuần), '-더니만' nhấn mạnh sự bất ngờ và thường mang hàm ý tiếc nuối hoặc thất vọng.
Có thể dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái: "날씨가 덥더니만 갑자기 추워졌다." (Trời nóng rồi bỗng nhiên lạnh.)
Trong văn học, có thể dùng để tạo hiệu ứng kịch tính.

1. Nhầm lẫn với '-더니'

Sai: "그가 열심히 공부하더니 시험에 떨어졌다." (thiếu nhấn mạnh)
Đúng: "그가 열심히 공부하더니만 시험에 떨어졌다." (nhấn mạnh sự bất ngờ)
Giải thích: '-더니만' mang sắc thái mạnh hơn, thích hợp khi muốn nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ.

2. Dùng với ngôi thứ nhất

Sai: "내가 열심히 공부하더니만 시험에 떨어졌다." (không tự nhiên)
Đúng: "그가 열심히 공부하더니만 시험에 떨어졌다." (dùng ngôi thứ ba)
Giải thích: Cấu trúc này mang tính hồi tưởng khách quan, thường không dùng cho bản thân người nói.

3. Dùng với thì tương lai

Sai: "그가 공부하더니만 시험에 떨어질 것이다." (không đúng ngữ pháp)
Đúng: "그가 공부하더니만 시험에 떨어졌다." (quá khứ)
Giải thích: '-더니만' chỉ dùng cho sự việc đã xảy ra, không dùng với tương lai.

4. Nhầm lẫn với '-았/었더니'

Sai: "그가 공부했더니만 시험에 떨어졌다." (thừa '-았/었-')
Đúng: "그가 공부하더니만 시험에 떨어졌다." (không cần quá khứ)
Giải thích: '-더니만' tự nó đã mang ý nghĩa quá khứ hồi tưởng, không cần thêm '-았/었-'.

5. Dùng với '있다/없다'

Sai: "돈이 있더니만 없어졌다." (không tự nhiên)
Đúng: "돈이 있었더니만 없어졌다." (dùng quá khứ)
Giải thích: Với '있다/없다', thường dùng dạng quá khứ '있었더니만' để diễn tả sự thay đổi.

6. Sử dụng trong văn nói thân mật

Sai: "어제 비가 오더니만 날씨가 추워졌어." (không phù hợp)
Đúng: "어제 비가 오더니만 날씨가 추워졌다." (văn viết)
Giải thích: Cấu trúc này mang tính văn chương, không dùng trong văn nói hàng ngày.

典型實用例句

10 個例句
1

그는 매일 운동을 열심히 하더니만 건강이 오히려 나빠졌다.

Anh ấy tập thể dục chăm chỉ mỗi ngày mà sức khỏe lại trở nên xấu đi.

2

날씨가 따뜻하더니만 갑자기 눈이 내리기 시작했다.

Thời tiết ấm áp mà bỗng nhiên tuyết bắt đầu rơi.

3

그 영화가 재미있더니만 관객 수는 점점 줄었다.

Bộ phim đó thú vị mà số lượng khán giả lại giảm dần.

4

그는 열심히 일하더니만 결국 회사에서 잘렸다.

Anh ấy làm việc chăm chỉ mà cuối cùng bị sa thải.

5

비가 많이 오더니만 홍수가 났다.

Mưa nhiều mà lũ lụt đã xảy ra.

6

그녀가 예쁘더니만 성격도 좋았다.

Cô ấy xinh đẹp mà tính cách cũng tốt.

7

그 식당이 유명하더니만 맛은 별로였다.

Nhà hàng đó nổi tiếng mà hương vị lại bình thường.

8

아이가 울더니만 갑자기 웃기 시작했다.

Đứa bé khóc rồi bỗng nhiên bắt đầu cười.

9

그는 돈을 많이 벌더니만 오히려 더 불행해졌다.

Anh ấy kiếm nhiều tiền mà lại trở nên bất hạnh hơn.

10

시험이 쉽더니만 점수가 낮게 나왔다.

Bài thi dễ mà điểm số lại thấp.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

그는 매일 운동을 열심히 하더니만, 건강이 ____.

#02單項選擇

다음 중 'V + 더니만'의 용법으로 올바른 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '그는 열심히 공부하더니만 시험에 합격했다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy đã ăn kiêng rất nghiêm ngặt, nhưng không ngờ lại tăng cân.'

#05選詞填空

그는 아침에 일찍 일어나더니만, 회사에 ____.

#06單項選擇

'V + 더니만'과 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

#07病句修改

다음 문장에서 '더니만'의 사용이 적절한 것은?

#08選詞填空

그는 매일 운동을 열심히 하더니만, 건강이 ____.

#09單項選擇

다음 중 'V + 더니만'의 용법으로 올바른 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 열심히 공부하더니만, 시험에 합격했다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn, sử dụng cấu trúc 'V + 더니만': 'Anh ấy đã hứa sẽ giúp đỡ, nhưng rồi bất ngờ biến mất.'

#12選詞填空

그녀는 항상 다이어트를 한다고 말하더니만, 어제는 ____.

#13單項選擇

다음 중 'V + 더니만'이 올바르게 사용된 문장은?

#14病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 아침에 일찍 일어나더니만, 지각했다.'

#15選詞填空

그는 매일 운동을 열심히 하더니만, 건강이 ____.

#16單項選擇

다음 중 'V + 더니만'이 올바르게 사용된 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 열심히 공부하더니만 시험에 합격했다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đã hứa sẽ giúp đỡ, nhưng thật bất ngờ là lại biến mất.'

#19選詞填空

그녀는 항상 친절하게 대해 주더니만, 갑자기 ____.

#20單項選擇

다음 중 '더니만'의 의미와 가장 가까운 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_5
V/A + (으)련만 (If only / wish that (regretful))

Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.

TOPIK_5
V/A + (으)ㅁ에 틀림없다 (Must certainly (strong conjecture))

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc hoặc trạng thái nào đó chắc chắn đúng. Nó tương đương với 'chắc chắn là', 'nhất định là' trong tiếng Việt. Được sử dụng trong văn viết và nói trang trọng, thể hiện độ tin cậy cao.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ손 (Even though it be so (archaic concession))

Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.

TOPIK_5
V + 는 과정에서 (In the process of / in the course of)

Cấu trúc 'V + 는 과정에서' diễn tả 'trong quá trình làm việc gì đó', nhấn mạnh một sự việc hoặc hành động xảy ra như một phần của quá trình. Thường dùng để chỉ các sự kiện, phát hiện, hoặc thay đổi xảy ra trong khi thực hiện một hành động nào đó.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ/는 데 반해 (In contrast to the fact that)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.

TOPIK_5
N + 을/를 바탕으로 (On the basis of / grounded in)

Cấu trúc 'N + 을/를 바탕으로' diễn tả 'dựa trên cơ sở của N', dùng để chỉ nền tảng, căn cứ cho một hành động, sự việc hoặc kết luận nào đó. N thường là danh từ trừu tượng như 'kinh nghiệm', 'dữ liệu', 'lý thuyết', 'sự thật'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)