Ngữ pháp
TOPIK_5

V/A + (으)련만 (If only / wish that (regretful))

核心釋義與用法

Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.

句型公式與句式

3 個句型
#01
V/A+(으)련만

Dùng cho hiện tại/tương lai: diễn tả mong ước trái ngược với thực tế hiện tại.

#02
V/A+았/었으련만

Dùng cho quá khứ: diễn tả sự tiếc nuối về một việc đã không xảy ra trong quá khứ.

#03
V/A+(으)시련만

Dạng kính ngữ: dùng khi chủ ngữ là người cần tôn kính.

語法詳解與用法分析

Formula

V/A + (으)련만

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + (으)련만' được sử dụng để diễn tả một sự việc hoặc trạng thái mà người nói mong muốn xảy ra nhưng thực tế lại không như vậy, gây ra cảm giác tiếc nuối, hối tiếc. Nó tương đương với 'If only...' hoặc 'I wish that...' trong tiếng Anh.

Cách chia động từ/tính từ

Động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim): thêm '-으련만'
Ví dụ: 먹다 → 먹으련만, 작다 → 작으련만
Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): thêm '-련만'
Ví dụ: 가다 → 가련만, 예쁘다 → 예쁘련만
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' (batchim là 'ㄹ'): coi như không có batchim, thêm '-련만'
Ví dụ: 살다 → 살련만, 길다 → 길련만

Quy tắc bất quy tắc

Bất quy tắc 'ㅂ': Tính từ/động từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' trước khi thêm '-련만'
Ví dụ: 덥다 → 더우련만, 쉽다 → 쉬우련만
Bất quy tắc 'ㄷ': Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước khi thêm '-련만'
Ví dụ: 듣다 → 들으련만, 걷다 → 걸으련만
Bất quy tắc 'ㅅ': Một số động từ kết thúc bằng 'ㅅ' bị lược bỏ 'ㅅ' trước khi thêm '-련만'
Ví dụ: 짓다 → 지으련만, 낫다 → 나으련만
Bất quy tắc '르': Động từ/tính từ kết thúc bằng '르' thêm 'ㄹ' và biến đổi nguyên âm '으' thành '라/러' tùy trường hợp, nhưng với '-련만' thì giữ nguyên '르' và thêm '-으련만' (có batchim 'ㄹ')
Ví dụ: 모르다 → 모르련만 (vì '르' không có batchim? Thực tế '르' có batchim 'ㄹ' nên thêm '-으련만'? Cần kiểm tra: '르' kết thúc bằng 'ㅡ' và 'ㄹ' là phụ âm cuối, nhưng theo quy tắc, động từ '르' bất quy tắc thường thêm '-어/아' nhưng với '-련만' thì coi như có batchim 'ㄹ' nên thêm '-으련만'? Tuy nhiên, thực tế sử dụng: '모르다' → '모르련만' (không có '으' vì '르' được coi là không có batchim? Cần thống nhất: '르' có batchim 'ㄹ' nên theo quy tắc chung phải thêm '-으련만', nhưng nhiều tài liệu ghi là '르' + '련만' vì 'ㄹ' là phụ âm nhẹ? Để an toàn, ta coi '르' có batchim và thêm '-으련만' nhưng thực tế người Hàn thường dùng '모르련만' (không '으'). Do đó, ta sẽ áp dụng quy tắc: động từ/tính từ kết thúc bằng '르' được coi như không có batchim (vì 'ㄹ' là phụ âm cuối nhưng trong nhiều cấu trúc, '르' được xử lý đặc biệt). Vậy: '르' + '련만'.
Ví dụ: 모르다 → 모르련만, 빠르다 → 빠르련만
Bất quy tắc 'ㅎ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' (như '빨갛다') thường bị lược bỏ 'ㅎ' và biến đổi, nhưng với '-련만' thì giữ nguyên gốc và thêm '-으련만'? Thực tế, các tính từ màu sắc như '빨갛다' khi kết hợp với '-련만' thường chuyển thành '빨가련만' (bỏ 'ㅎ' và thêm '-련만' vì 'ㅎ' bất quy tắc). Tuy nhiên, để đơn giản, ta coi 'ㅎ' bất quy tắc: bỏ 'ㅎ' và thêm '-련만' (vì sau khi bỏ 'ㅎ' thì kết thúc bằng nguyên âm).
Ví dụ: 빨갛다 → 빨가련만, 노랗다 → 노라련만

Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng

Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn, hoặc lời nói suy tư, không dùng trong hội thoại hàng ngày thân mật.
Nó thể hiện sự tiếc nuối mạnh mẽ, thường đi kèm với mệnh đề đối lập (thực tế không như mong muốn).
Có thể kết hợp với thì quá khứ: 'V/A + 았/었으련만' để diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ.
Ví dụ: 갔으련만 (giá như đã đi)
Không sử dụng với thể mệnh lệnh hay đề nghị.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người cần tôn kính, có thể thêm '시' vào trước '-련만': 'V + 시 + (으)련만' (nhưng thường dùng 'V + (으)시련만'? Thực tế: '가시련만' (giá như ngài đi). Tuy nhiên, cấu trúc này ít dùng với kính ngữ vì tính chất trang trọng vốn có.

2. Chia sai batchim

Sai: 먹련만 (động từ '먹다' có batchim 'ㄱ', phải thêm '으')
Đúng: 먹으련만
Sai: 가으련만 ('가다' không có batchim, không thêm '으')
Đúng: 가련만

3. Quên bất quy tắc 'ㅂ'

Sai: 덥련만
Đúng: 더우련만 (vì '덥다' → '더우' + '련만')

4. Sử dụng sai ngữ cảnh

Không dùng '련만' trong câu hỏi hay mệnh lệnh.
Sai: 가련만? (Giá như đi?) - Không tự nhiên.
Đúng: 가련만, 시간이 없어서 못 간다. (Giá như đi được, nhưng không có thời gian nên không đi.)

5. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ 텐데'

'-(으)ㄹ 텐데' cũng diễn tả giả định nhưng thường dùng để suy đoán hoặc giải thích, không mạnh về tiếc nuối.
Ví dụ: 비가 올 텐데 우산을 가져가라. (Trời sẽ mưa, hãy mang ô.) - Không phải tiếc nuối.
'련만' luôn đi kèm với sự đối lập thực tế.

6. Lỗi về thì

Khi muốn diễn tả tiếc nuối về quá khứ, phải dùng '았/었으련만'.
Sai: 가련만, 어제 갔어야 했는데. (Giá như đi, nhưng lẽ ra hôm qua phải đi.) - Không rõ thì.
Đúng: 갔으련만, 시간이 없었어요. (Giá như đã đi, nhưng không có thời gian.)

典型實用例句

9 個例句
1

시간이 더 있으련만, 이 일을 끝낼 수 있을 텐데.

Giá như có thêm thời gian thì tôi có thể hoàn thành việc này.

2

그때 돈이 많았으련만, 좋은 집을 샀을 텐데.

Giá như lúc đó có nhiều tiền thì tôi đã mua được nhà đẹp.

3

날씨가 좋으련만, 소풍을 갈 수 있을 텐데.

Giá như thời tiết đẹp thì chúng ta có thể đi dã ngoại.

4

그가 왔으련만, 나는 집에 없었어요.

Giá như anh ấy đã đến thì tôi đã ở nhà, nhưng tôi không có ở nhà.

5

일찍 일어나련만, 버스를 놓쳤어요.

Giá như dậy sớm thì tôi đã không lỡ xe buýt, nhưng tôi đã lỡ.

6

그 책을 읽었으련만, 내용을 기억하지 못해요.

Giá như tôi đã đọc cuốn sách đó thì tôi có thể nhớ nội dung, nhưng tôi không nhớ.

7

한국어를 더 열심히 공부했으련만, 지금쯤 유창하게 말할 수 있을 텐데.

Giá như tôi đã học tiếng Hàn chăm chỉ hơn thì bây giờ tôi có thể nói trôi chảy.

8

그분이 오시련만, 우리가 기다리지 않았어요.

Giá như ngài ấy đến thì chúng tôi đã chờ, nhưng chúng tôi đã không chờ.

9

날씨가 덥지 않으련만, 에어컨을 켜야 할까요?

Giá như trời không nóng thì có cần bật điều hòa không? (nhưng trời nóng nên phải bật)

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

그가 약속을 지켰더라면 좋았____만, 결국 저버렸다.

#02單項選擇

다음 중 '(으)려니만'의 용법으로 올바른 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그녀가 일찍 왔으려니만 기다리지 않아도 됐을 텐데.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Giá như tôi có nhiều tiền thì tôi đã mua nó, nhưng tôi không có.'

#05選詞填空

네가 좀 더 일찍 알려줬____만, 준비를 할 수 있었을 텐데.

#06單項選擇

다음 중 '(으)려니만'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 '(으)려니만'의 사용이 잘못된 것을 고르세요: '그가 열심히 공부하려니만 시험에 합격했을 텐데.'

#08選詞填空

그가 약속을 지켰____ 좋았을 텐데, 결국 또 거짓말을 했어요.

#09單項選擇

다음 중 '(으)련만'이 올바르게 사용된 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '일찍 일어났으련만 지각하지 않았을 텐데.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đáng lẽ tôi nên học chăm chỉ hơn, nhưng tôi đã lười biếng và thi trượt.'

#12選詞填空

그녀가 나를 이해해 주____ 좋았을 텐데, 오히려 나를 비난했어요.

#13單項選擇

다음 중 '(으)련만'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 '(으)련만'의 사용이 올바른 것은?

#15選詞填空

그가 약속을 지켰____ 좋았을 텐데, 결국 저를 또 실망시켰어요.

#16單項選擇

다음 중 '(으)련만'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그가 일찍 왔으련만 우리는 기다리지 않아도 되었을 텐데.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Giá như tôi đã học chăm chỉ hơn thì kết quả đã tốt hơn, nhưng tôi đã lười biếng.'

#19選詞填空

날씨가 좀 더 맑았____ 바다가 더 예뻤을 텐데, 아쉽네요.

#20病句修改

다음 문장에서 '(으)련만'의 사용이 올바른 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ손 (Even though it be so (archaic concession))

Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.

TOPIK_5
V + 더니만 (And then unexpectedly (literary))

Cấu trúc 'V + 더니만' diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ sau một hành động hoặc trạng thái trước đó. Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nghĩa là 'đã... mà lại...', 'đã... rồi bỗng nhiên...'.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ/는 데 반해 (In contrast to the fact that)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.

TOPIK_5
V/A + (으)ㅁ에 틀림없다 (Must certainly (strong conjecture))

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc hoặc trạng thái nào đó chắc chắn đúng. Nó tương đương với 'chắc chắn là', 'nhất định là' trong tiếng Việt. Được sử dụng trong văn viết và nói trang trọng, thể hiện độ tin cậy cao.

TOPIK_5
V/A + (으)ㅁ으로써 (By means of / by doing so)

Cấu trúc này diễn tả phương tiện, cách thức hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó, tương đương với 'bằng cách' hoặc 'nhờ đó mà' trong tiếng Việt. Nó kết hợp với động từ/tính từ ở dạng danh từ hóa (으)ㅁ và thêm 으로써 để chỉ phương tiện.

TOPIK_5
V + 는 과정에서 (In the process of / in the course of)

Cấu trúc 'V + 는 과정에서' diễn tả 'trong quá trình làm việc gì đó', nhấn mạnh một sự việc hoặc hành động xảy ra như một phần của quá trình. Thường dùng để chỉ các sự kiện, phát hiện, hoặc thay đổi xảy ra trong khi thực hiện một hành động nào đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)