N + 에 비례하여 (In proportion to / commensurate with)
Cấu trúc 'N + 에 비례하여' diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự vật, hiện tượng: khi N thay đổi thì điều được đề cập cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận. Có thể thay '하여' bằng '해서' hoặc '해' trong văn nói.
句型公式與句式
Dạng chuẩn mực, trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Dạng thông dụng hơn, dùng trong văn nói và văn viết không quá trang trọng.
Dạng rút gọn, thân mật, thường dùng trong hội thoại.
Dạng bổ nghĩa cho danh từ: 'sự ... tỉ lệ thuận với N'.
語法詳解與用法分析
Formula
N + 에 비례하여Định nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Quy tắc chia động từ/tính từ bất quy tắc
Biến thể chính tả
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Các sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn với '에 따라' (tùy theo, phụ thuộc vào)
2. Nhầm lẫn với '에 반비례하여' (tỉ lệ nghịch)
3. Sai vị trí trợ từ '에'
4. Dùng sai với danh từ không phù hợp
5. Nhầm lẫn giữa '에 비례하여' và '에 비례한'
6. Lỗi do người Việt: Nhầm '에' với '에서'
典型實用例句
소득에 비례하여 소비가 증가하는 경향이 있다.
Có xu hướng tiêu dùng tăng tỉ lệ thuận với thu nhập.
투자 금액에 비례해서 수익이 발생한다.
Lợi nhuận phát sinh tỉ lệ thuận với số tiền đầu tư.
노력에 비례해 결과가 나타나는 것은 아니다.
Kết quả không xuất hiện tỉ lệ thuận với nỗ lực.
경제 성장률에 비례하여 고용률도 상승할 것으로 예상된다.
Dự kiến tỉ lệ việc làm cũng sẽ tăng tỉ lệ thuận với tốc độ tăng trưởng kinh tế.
인구 증가에 비례해서 주택 수요도 늘어난다.
Nhu cầu nhà ở cũng tăng tỉ lệ thuận với sự gia tăng dân số.
연봉에 비례하여 책정되는 퇴직금은 근속 연수에 따라 달라진다.
Tiền trợ cấp thôi việc được tính tỉ lệ thuận với lương năm thay đổi tùy theo số năm làm việc.
그 회사의 주가는 실적에 비례하여 움직인다.
Giá cổ phiếu của công ty đó biến động tỉ lệ thuận với kết quả kinh doanh.
운동 강도에 비례해서 칼로리 소모량이 증가한다.
Lượng calo tiêu thụ tăng tỉ lệ thuận với cường độ tập luyện.
경험에 비례하는 능력은 단기간에 얻을 수 없다.
Không thể có được năng lực tỉ lệ thuận với kinh nghiệm trong thời gian ngắn.
지원자 수에 비례하여 합격자 수도 늘어날 것이다.
Số lượng thí sinh trúng tuyển cũng sẽ tăng tỉ lệ thuận với số lượng thí sinh đăng ký.
鞏固練習
20 道練習題
회사의 이익은 투자 금액에 ____ 비례하여 증가한다.
다음 중 'N에 비례하여'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '경제 성장률은 인구 증가율에 비례하여 변화한다.'
다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Lợi nhuận tăng tỷ lệ thuận với mức đầu tư.'
보상은 업무 난이도에 ____ 비례하여 지급된다.
다음 중 'N에 비례하여'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '직원의 급여는 경력에 비례하여 책정된다.'
회사의 이익은 투자 금액 ____ 비례하여 증가하는 경향이 있다.
다음 중 'N에 비례하여'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '경제 성장률은 인구 증가율에 비례하여 높아지는 것이 일반적이다.'
다음 문장을 한국어로 번역하시오. 'Thu nhập tăng tỉ lệ thuận với số giờ làm việc.'
소득이 높을수록 소비도 증가하는 것은 소득 ____ 비례하여 소비가 결정되기 때문이다.
다음 중 'N에 비례하여'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '기업의 규모에 비례하여 직원 수가 결정된다.'
기업의 사회적 책임은 그 규모가 클수록 더 많은 투자가 필요하다. 즉, 기업의 규모 ____ 사회적 책임의 정도가 결정된다.
다음 중 'N에 비례하여'의 사용이 적절한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '경제 성장률에 비례하여 환경 오염도 증가한다.'
다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Mức lương thưởng được quyết định tỷ lệ thuận với năng suất lao động.'
국가의 발전 수준이 높아짐에 따라 국민의 삶의 질도 향상된다. 하지만 이는 항상 정비례하지는 않는다. 즉, 발전 수준 ____ 삶의 질이 항상 같은 비율로 증가하는 것은 아니다.
다음 중 'N에 비례하여'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.
Cấu trúc 'N + 와/과 달리' diễn tả sự tương phản, nghĩa là 'khác với N'. Nó được dùng để chỉ ra rằng thực tế hoặc kết quả khác với mong đợi hoặc so sánh với danh từ đã đề cập. Thường mang sắc thái trái ngược hoặc bất ngờ.
Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.
Cấu trúc này có nghĩa là 'nói rằng... cũng không phải là nói quá', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó hoàn toàn chính xác, không hề cường điệu. Thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.
Cấu trúc này diễn tả 'với giả định rằng' hoặc 'dựa trên tiền đề rằng', được dùng để đưa ra một điều kiện giả định làm cơ sở cho hành động hoặc nhận định ở mệnh đề sau. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài báo, hoặc diễn thuyết.